(Top Banner Ad)
commonwealth
C1
danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

commonwealth

UK: /ˈkɒmənˌwelθ/ • US: /ˈkɑːmənˌwɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

khối thịnh vượng chung cộng hòa quốc gia độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An independent country or community, especially a democratic republic.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc cộng đồng độc lập, đặc biệt là một nước cộng hòa dân chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Australia is a member of the Commonwealth of Nations."

    "Úc là một thành viên của Khối Thịnh vượng chung các Quốc gia."

  • "The prime minister addressed the Commonwealth leaders."

    "Thủ tướng đã phát biểu trước các nhà lãnh đạo Khối Thịnh vượng chung."

  • "Pennsylvania is one of four commonwealths in the United States."

    "Pennsylvania là một trong bốn tiểu bang thịnh vượng chung ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonwealth khối thịnh vượng chung, liên bang
Noun wealth sự giàu có, sự thịnh vượng
Adjective common chung, phổ biến
Noun commoner người bình dân, thường dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i (shared) + *wel- (well-being)
Old English
gemæne (common) + wela (wealth/well-being)
Middle English
commoun welthe
Early Modern English
commonwealth (public welfare/state)

Nguồn gốc của 'Hạnh phúc chung'

Từ 'commonwealth' ban đầu không dùng để chỉ tiền bạc. Nó được ghép từ 'common' (chung) và 'wealth' (theo nghĩa cổ là 'well-being' - sự hạnh phúc, thịnh vượng). Vào thế kỷ 15, nó có nghĩa là 'lợi ích chung' của toàn bộ cộng đồng thay vì chỉ cho một cá nhân hay tầng lớp quý tộc nào.

Sự chuyển dịch sang chính trị

Đến thế kỷ 17, 'commonwealth' bắt đầu được dùng để mô tả một quốc gia được quản lý vì lợi ích của nhân dân, thay vì là tài sản riêng của nhà vua. Oliver Cromwell đã nổi tiếng khi sử dụng thuật ngữ này để gọi tên nước Anh sau khi lật đổ chế độ quân chủ.

Usage Note

Từ 'commonwealth' thường được dùng để chỉ một cộng đồng chính trị được thành lập vì lợi ích chung. Nó có thể đề cập đến một quốc gia, một tiểu bang hoặc một liên minh các quốc gia. Sự nhấn mạnh nằm ở việc lợi ích chung và phúc lợi của người dân được ưu tiên.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành viên hoặc thuộc tính của commonwealth. Ví dụ: 'The Commonwealth of Nations' (Khối Thịnh vượng chung các Quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commonwealth
  • British the British commonwealth
    (Khối thịnh vượng chung Anh)
  • Former a former commonwealth member
    (một cựu thành viên của khối thịnh vượng chung)
  • Global a global commonwealth
    (một cộng đồng chung toàn cầu)
Verb + commonwealth
  • Join join the commonwealth
    (gia nhập khối thịnh vượng chung)
  • Establish establish a commonwealth
    (thiết lập một nền cộng hòa/liên bang)
Commonwealth + Noun
  • Games the Commonwealth Games
    (Đại hội Thể thao Khối thịnh vượng chung)
  • Citizens commonwealth citizens
    (công dân thuộc khối thịnh vượng chung)

Idioms

  • The common weal

    Lợi ích chung của cộng đồng

    "Laws should be designed for the common weal."

    (Luật pháp nên được thiết kế vì lợi ích chung của cộng đồng.)

  • Commonwealth of nations

    Khối thịnh vượng chung các quốc gia (thường chỉ tổ chức gồm Anh và các thuộc địa cũ)

    "The Commonwealth of Nations promotes democracy and human rights."

    (Khối thịnh vượng chung các quốc gia thúc đẩy dân chủ và nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commonwealth

danh từ
Lật mặt

Một quốc gia hoặc cộng đồng độc lập, đặc biệt là một nước cộng hòa dân chủ.

"Australia is a member of the Commonwealth of Nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Commonwealth Games attract athletes from many nations.
Đại hội Thể thao Khối Thịnh vượng chung thu hút các vận động viên từ nhiều quốc gia.
Phủ định
That nation is not a member of the Commonwealth.
Quốc gia đó không phải là thành viên của Khối Thịnh vượng chung.
Nghi vấn
Does the Commonwealth offer economic aid to its members?
Khối Thịnh vượng chung có cung cấp viện trợ kinh tế cho các thành viên của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the colonies had joined the Commonwealth earlier, they would be more politically stable now.
Nếu các thuộc địa đã gia nhập Khối thịnh vượng chung sớm hơn, thì bây giờ họ đã ổn định chính trị hơn.
Phủ định
If he hadn't been such a strong advocate for the Commonwealth, he wouldn't be facing so much political backlash now.
Nếu anh ấy không phải là một người ủng hộ mạnh mẽ cho Khối thịnh vượng chung như vậy, thì bây giờ anh ấy đã không phải đối mặt với nhiều phản ứng dữ dội về chính trị như vậy.
Nghi vấn
If the country had remained in the Commonwealth, would their economy be stronger now?
Nếu quốc gia đó vẫn ở trong Khối thịnh vượng chung, thì nền kinh tế của họ có mạnh hơn bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Australia was a prominent member of the British Commonwealth.
Úc là một thành viên nổi bật của Khối thịnh vượng chung Anh.
Phủ định
The leaders didn't discuss the future of the Commonwealth at the meeting yesterday.
Các nhà lãnh đạo đã không thảo luận về tương lai của Khối thịnh vượng chung tại cuộc họp hôm qua.
Nghi vấn
Did Canada join the Commonwealth before 1930?
Canada có gia nhập Khối thịnh vượng chung trước năm 1930 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonwealth".

The Commonwealth of Nations

Đây là một hiệp hội tự nguyện gồm 56 quốc gia độc lập, hầu hết là thuộc địa cũ của Đế quốc Anh. Dù không có hiến pháp, các quốc gia này hợp tác dựa trên các giá trị chung như hòa bình, dân chủ và quản trị tốt.

Commonwealth Games

Được coi là 'Thế vận hội' của các nước trong khối, sự kiện thể thao này diễn ra 4 năm một lần, giúp thắt chặt tình hữu nghị giữa các quốc gia thành viên thông qua thi đấu thể thao.