(Top Banner Ad)
communal space
B2
noun B2 Kiến trúc, Quy hoạch đô thị, Xã hội học

communal space

UK: /ˈkɒmjʊnl speɪs/ • US: /ˈkɑːmjənəl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian chung khu vực sinh hoạt chung không gian cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or place that is shared and used by all the people in a community.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc địa điểm được chia sẻ và sử dụng bởi tất cả mọi người trong một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment complex has a communal space where residents can socialize."

    "Khu chung cư có một không gian chung, nơi cư dân có thể giao lưu."

  • "The co-working space provides a communal space for freelancers to collaborate."

    "Không gian làm việc chung cung cấp một không gian chung để những người làm việc tự do có thể cộng tác."

  • "A well-designed communal space can foster a sense of community."

    "Một không gian chung được thiết kế tốt có thể thúc đẩy ý thức cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Verb commune Chia sẻ mật thiết; giao tiếp thân mật với ai đó hoặc thiên nhiên
Adjective spacious Rộng rãi, có nhiều không gian
Adverb communally Một cách chung, theo hình thức cộng đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Quy hoạch đô thị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (common)
Old French
communal
Latin
spatium (area)
Modern English
communal space

Nguồn gốc của tính 'chung'

Từ 'communal' (thuộc về cộng đồng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', mang ý nghĩa là 'chung' hoặc 'dành cho nhiều người'. Khi kết hợp với 'space' (không gian), nó nhấn mạnh một khu vực được thiết kế và sử dụng chung, củng cố ý nghĩa về sự hợp tác và chia sẻ.

Không gian của mọi người

Cụm từ này mô tả một loại hình không gian quan trọng, nơi mà sự riêng tư cá nhân nhường chỗ cho lợi ích và hoạt động tập thể. Nó là cầu nối vật chất giúp các thành viên cộng đồng tương tác, từ đó xây dựng mối quan hệ xã hội bền vững.

Usage Note

Cụm từ 'communal space' nhấn mạnh tính chất chia sẻ và cộng đồng của một không gian. Nó khác với 'public space' (không gian công cộng) ở chỗ 'communal space' thường ám chỉ một nhóm người cụ thể cùng sử dụng và có trách nhiệm với không gian đó, trong khi 'public space' mở cửa cho tất cả mọi người.

Prepositions

in within of

- 'in a communal space': chỉ vị trí bên trong không gian chung. Ví dụ: 'People often socialize in a communal space.'
- 'within a communal space': tương tự như 'in', nhấn mạnh sự giới hạn bên trong không gian đó. Ví dụ: 'The library is located within the communal space of the apartment complex.'
- 'of a communal space': mô tả một phần thuộc về không gian chung. Ví dụ: 'The design of a communal space is important for encouraging interaction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communal space
  • Vibrant a vibrant communal space
    (một không gian chung sôi động/đầy sức sống)
  • Shared the shared communal space
    (không gian chung được chia sẻ)
  • Outdoor outdoor communal space
    (không gian chung ngoài trời)
Verb + communal space
  • Maintain maintain the communal space
    (duy trì/bảo trì không gian chung)
  • Utilize utilize communal space efficiently
    (sử dụng không gian chung một cách hiệu quả)
  • Design design a communal space
    (thiết kế một không gian chung)
Noun/Phrase defining communal space
  • Lack of lack of communal space
    (sự thiếu hụt không gian chung)
  • Hub for a hub for communal space activities
    (một trung tâm cho các hoạt động tại không gian chung)

Idioms

  • Creating communal space for dialogue

    Tạo ra môi trường/không gian chung để đối thoại

    "The NGO is focused on creating communal space for dialogue between different ethnic groups."

    (Tổ chức phi chính phủ này tập trung vào việc tạo ra không gian chung để đối thoại giữa các nhóm dân tộc khác nhau.)

  • The heart of the communal space

    Trái tim/Trung tâm của không gian chung

    "The large garden is considered the heart of the communal space in our housing complex."

    (Khu vườn lớn được coi là trái tim của không gian chung trong khu nhà ở của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communal space

noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc địa điểm được chia sẻ và sử dụng bởi tất cả mọi người trong một cộng đồng.

"The apartment complex has a communal space where residents can socialize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the community invests in creating a communal space, it will foster stronger relationships among residents.
Nếu cộng đồng đầu tư vào việc tạo ra một không gian sinh hoạt chung, nó sẽ thúc đẩy mối quan hệ bền chặt hơn giữa các cư dân.
Phủ định
If the management doesn't maintain the communal space, residents won't use it.
Nếu ban quản lý không bảo trì không gian sinh hoạt chung, cư dân sẽ không sử dụng nó.
Nghi vấn
Will the park become a popular communal space if we add picnic tables?
Liệu công viên có trở thành một không gian sinh hoạt chung phổ biến nếu chúng ta thêm bàn ăn dã ngoại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the communal space is clean, people are more likely to use it.
Nếu không gian chung sạch sẽ, mọi người có nhiều khả năng sử dụng nó hơn.
Phủ định
If the communal space is not well-maintained, people don't spend time there.
Nếu không gian chung không được bảo trì tốt, mọi người không dành thời gian ở đó.
Nghi vấn
If there are activities in the communal space, do people participate?
Nếu có các hoạt động trong không gian chung, mọi người có tham gia không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had a larger communal space in our apartment building.
Tôi ước chúng ta có một không gian chung lớn hơn trong tòa nhà chung cư của mình.
Phủ định
If only there weren't so many restrictions on using the communal space.
Giá mà không có quá nhiều hạn chế đối với việc sử dụng không gian chung.
Nghi vấn
If only the management would improve the communal space, wouldn't that be great?
Giá mà ban quản lý cải thiện không gian chung, chẳng phải là tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communal space".

Khái niệm 'Nơi Thứ Ba' (The Third Place)

Trong xã hội phương Tây, các nhà xã hội học thường gọi các không gian chung không phải nhà ở (Nơi Thứ Nhất) hay nơi làm việc (Nơi Thứ Hai) là 'Nơi Thứ Ba'. Ví dụ điển hình là các quán cà phê, công viên, hay thư viện. 'Nơi Thứ Ba' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy sự gắn kết xã hội và tạo nên bản sắc cộng đồng.

Tầm quan trọng trong Quy hoạch Đô thị

Trong quy hoạch đô thị hiện đại, không gian chung được coi là yếu tố thiết yếu cho chất lượng cuộc sống. Các nhà quy hoạch nhấn mạnh việc thiết kế các khu vực này để khuyến khích sự tương tác, giảm bớt sự cô lập xã hội và cung cấp không gian xanh, giúp cải thiện sức khỏe tinh thần của người dân thành phố.