private space
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Private space'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không gian riêng tư, khu vực vật lý hoặc khái niệm mà một người coi là của riêng họ và họ có thể bảo vệ khỏi sự xâm nhập. Điều này có thể bao gồm cơ thể, đồ dùng cá nhân, suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh trực tiếp của họ.
Definition (English Meaning)
The physical or conceptual area that a person considers their own and which they may defend against intrusion. This can include their body, personal belongings, thoughts, feelings, and immediate surroundings.
Ví dụ Thực tế với 'Private space'
-
"Everyone needs a private space where they can relax and be themselves."
"Mỗi người đều cần một không gian riêng tư nơi họ có thể thư giãn và là chính mình."
-
"The company violated his private space by monitoring his emails."
"Công ty đã vi phạm không gian riêng tư của anh ấy bằng cách theo dõi email của anh ấy."
-
"She values her private space and doesn't like unannounced visitors."
"Cô ấy coi trọng không gian riêng tư của mình và không thích những vị khách không báo trước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Private space'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: private space
- Adjective: private
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Private space'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Private space" nhấn mạnh quyền kiểm soát và sự độc quyền của một cá nhân đối với một khu vực cụ thể, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần. Nó khác với "personal space" ở chỗ "personal space" thường đề cập đến khoảng cách vật lý mà một người cảm thấy thoải mái khi người khác tiếp cận, trong khi "private space" bao hàm ý nghĩa rộng hơn về quyền riêng tư và sự bảo mật thông tin cá nhân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in private space:** chỉ vị trí bên trong không gian riêng tư (ví dụ: I like to read in my private space).
* **within private space:** tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự giới hạn (ví dụ: This information should remain within your private space).
* **of private space:** chỉ sự thuộc về không gian riêng tư (ví dụ: The boundaries of private space).
* **into private space:** chỉ sự xâm nhập hoặc di chuyển vào không gian riêng tư (ví dụ: I don't like people intruding into my private space).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Private space'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.