(Top Banner Ad)
private space
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

private space

UK: /ˈpraɪ.vət speɪs/ • US: /ˈpraɪ.vət speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian riêng khu vực riêng tư thế giới riêng tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical or conceptual area that a person considers their own and which they may defend against intrusion. This can include their body, personal belongings, thoughts, feelings, and immediate surroundings.

Vietnamese Meaning

Không gian riêng tư, khu vực vật lý hoặc khái niệm mà một người coi là của riêng họ và họ có thể bảo vệ khỏi sự xâm nhập. Điều này có thể bao gồm cơ thể, đồ dùng cá nhân, suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh trực tiếp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone needs a private space where they can relax and be themselves."

    "Mỗi người đều cần một không gian riêng tư nơi họ có thể thư giãn và là chính mình."

  • "The company violated his private space by monitoring his emails."

    "Công ty đã vi phạm không gian riêng tư của anh ấy bằng cách theo dõi email của anh ấy."

  • "She values her private space and doesn't like unannounced visitors."

    "Cô ấy coi trọng không gian riêng tư của mình và không thích những vị khách không báo trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb privately
Noun privacy
Verb privatize
Noun privatization
Adjective spacious
Adverb spatially
Adjective spatial

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English
space

Sự Riêng Tư Từ Rô-ma Cổ Đại

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'tách biệt khỏi công chúng' hoặc 'thuộc về cá nhân'. Nó thường được dùng để chỉ những điều không thuộc về nhà nước hay cộng đồng, mà chỉ thuộc về một người hoặc một nhóm nhỏ. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ đã gắn liền với khái niệm về sự riêng tư và cá nhân từ rất lâu.

Không Gian Cổ Xưa và Hiện Đại

Từ 'space' xuất phát từ tiếng Latin 'spatium', có nghĩa là 'khoảng cách' hay 'khu vực'. Ban đầu, nó có thể chỉ một khoảng cách vật lý giữa hai điểm hoặc một khu vực trống. Theo thời gian, ý nghĩa của 'space' mở rộng để bao gồm cả không gian vũ trụ và không gian cá nhân, tâm lý. Trong cụm từ 'private space', nó nhấn mạnh một khu vực hoặc phạm vi thuộc về riêng một người.

Usage Note

"Private space" nhấn mạnh quyền kiểm soát và sự độc quyền của một cá nhân đối với một khu vực cụ thể, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần. Nó khác với "personal space" ở chỗ "personal space" thường đề cập đến khoảng cách vật lý mà một người cảm thấy thoải mái khi người khác tiếp cận, trong khi "private space" bao hàm ý nghĩa rộng hơn về quyền riêng tư và sự bảo mật thông tin cá nhân.

Prepositions

in within of into

* **in private space:** chỉ vị trí bên trong không gian riêng tư (ví dụ: I like to read in my private space).
* **within private space:** tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự giới hạn (ví dụ: This information should remain within your private space).
* **of private space:** chỉ sự thuộc về không gian riêng tư (ví dụ: The boundaries of private space).
* **into private space:** chỉ sự xâm nhập hoặc di chuyển vào không gian riêng tư (ví dụ: I don't like people intruding into my private space).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private space
  • my/your/his/her my private space
    (không gian riêng của tôi)
  • own your own private space
    (không gian riêng của chính bạn)
  • physical physical private space
    (không gian riêng tư vật lý)
  • digital digital private space
    (không gian riêng tư kỹ thuật số)
  • limited limited private space
    (không gian riêng tư hạn chế)
Verb + private space
  • respect respect someone's private space
    (tôn trọng không gian riêng của ai đó)
  • invade invade someone's private space
    (xâm phạm không gian riêng của ai đó)
  • protect protect your private space
    (bảo vệ không gian riêng của bạn)
  • need need private space
    (cần không gian riêng tư)
  • create create a private space
    (tạo một không gian riêng tư)
Noun (private space) + Preposition
  • in in a private space
    (trong một không gian riêng tư)
  • into move into a private space
    (di chuyển vào một không gian riêng tư)
  • from observe from a private space
    (quan sát từ một không gian riêng tư)

Idioms

  • to invade someone's private space

    xâm phạm không gian riêng của ai đó (thường là bằng cách đứng quá gần hoặc can thiệp vào đời tư)

    "It's rude to stand too close; you're invading her private space."

    (Đứng quá gần là thô lỗ; bạn đang xâm phạm không gian riêng của cô ấy.)

  • to respect someone's private space

    tôn trọng không gian riêng tư của ai đó (không can thiệp, không đứng quá gần)

    "We must respect children's private space and not read their diaries."

    (Chúng ta phải tôn trọng không gian riêng tư của trẻ em và không đọc nhật ký của chúng.)

  • to have (a need for) private space

    có (nhu cầu về) không gian riêng tư

    "After a long day, I just need to have my own private space to relax."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ cần có không gian riêng của mình để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private space

Noun
Lật mặt

Không gian riêng tư, khu vực vật lý hoặc khái niệm mà một người coi là của riêng họ và họ có thể bảo vệ khỏi sự xâm nhập. Điều này có thể bao gồm cơ thể, đồ dùng cá nhân, suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh trực tiếp của họ.

"Everyone needs a private space where they can relax and be themselves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When someone enters my private space without permission, I feel uncomfortable.
Khi ai đó bước vào không gian riêng tư của tôi mà không được phép, tôi cảm thấy khó chịu.
Phủ định
If you don't respect someone's private space, they don't feel safe around you.
Nếu bạn không tôn trọng không gian riêng tư của ai đó, họ sẽ không cảm thấy an toàn khi ở gần bạn.
Nghi vấn
If a stranger approaches, do you feel your private space is being invaded?
Nếu một người lạ tiếp cận, bạn có cảm thấy không gian riêng tư của mình bị xâm phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private space".

Văn hóa Không gian Cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'không gian riêng tư' (private space) hay 'không gian cá nhân' (personal space) là một khái niệm quan trọng. Mọi người thường duy trì một khoảng cách nhất định khi giao tiếp để thể hiện sự tôn trọng và tránh cảm giác bị xâm phạm. Khoảng cách này có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa, ví dụ như ở các nước Bắc Âu thường có khoảng cách lớn hơn so với các nước Địa Trung Hải hay Mỹ Latinh.

Không gian riêng tư trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'private space' đã mở rộng ra ngoài không gian vật lý để bao gồm cả thông tin cá nhân và hoạt động trực tuyến. Việc bảo vệ 'private space' trực tuyến (ví dụ: dữ liệu cá nhân, tin nhắn, hình ảnh) là một vấn đề quan trọng, khi quyền riêng tư trên mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến ngày càng được quan tâm.