(Top Banner Ad)
communal
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học

communal

UK: /kəˈmjuːnl/ • US: /ˈkɑːmjunəl/

Nghĩa tiếng Việt

tập thể cộng đồng chung tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or done by a community; shared.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc được thực hiện bởi một cộng đồng; được chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They shared a communal kitchen."

    "Họ dùng chung một nhà bếp cộng đồng."

  • "Communal living can be a rewarding experience."

    "Sống tập thể có thể là một trải nghiệm bổ ích."

  • "The village has a communal well."

    "Ngôi làng có một cái giếng chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, tập thể
Noun commune Công xã; khu định cư nhóm
Adverb communally Một cách chung, theo cộng đồng
Noun communalism Chủ nghĩa cộng đồng; chủ nghĩa bè phái (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnis
Late Latin
commūnālis
Old French
communal
English
communal

Nguồn gốc 'chung' và 'nhiệm vụ'

Từ "communal" bắt nguồn từ tiếng Latin *commūnis*, có nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng'. Từ này lại được ghép từ *com-* (cùng nhau) và *mūnus* (nhiệm vụ, bổn phận hoặc quà tặng). Vì vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa về những điều được chia sẻ và là trách nhiệm chung của cả cộng đồng chứ không phải của riêng ai.

Usage Note

Từ 'communal' nhấn mạnh sự sở hữu, sử dụng hoặc hoạt động chung của một nhóm người hoặc cộng đồng. Nó thường ám chỉ sự hợp tác và chia sẻ nguồn lực. Khác với 'common' (chung, phổ biến), 'communal' đặc biệt đề cập đến những gì thuộc về một cộng đồng cụ thể, không phải toàn thể mọi người.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with', nó thường chỉ sự tham gia hoặc liên kết với một cộng đồng: 'living communally with others'. Khi dùng 'in', nó chỉ sự tồn tại hoặc thực hiện trong một cộng đồng: 'communal living in a kibbutz'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Danh từ chính)
  • spirit communal spirit
    (tinh thần cộng đồng)
  • kitchen communal kitchen
    (bếp chung, bếp tập thể)
  • facilities communal facilities
    (các tiện ích/cơ sở vật chất chung)
Noun + Noun (Danh từ mô tả)
  • living communal living
    (cuộc sống cộng đồng, sống chung)
  • responsibility communal responsibility
    (trách nhiệm chung của cộng đồng)
Verb + Adjective
  • foster foster communal ties
    (bồi đắp các mối quan hệ cộng đồng)
  • share share communal resources
    (chia sẻ tài nguyên chung)

Idioms

  • communal property

    Tài sản chung/tập thể

    "The tribe designated the grazing land as communal property, managed by the elders."

    (Bộ tộc chỉ định bãi cỏ chăn nuôi là tài sản chung, do những người lớn tuổi quản lý.)

  • a strong sense of communal belonging

    Cảm giác thuộc về cộng đồng mạnh mẽ

    "Volunteering helps citizens develop a strong sense of communal belonging."

    (Hoạt động tình nguyện giúp công dân phát triển cảm giác thuộc về cộng đồng mạnh mẽ.)

  • communal violence/tensions

    Bạo lực/căng thẳng cộng đồng (thường do mâu thuẫn sắc tộc/tôn giáo)

    "The government deployed troops to quell rising communal tensions."

    (Chính phủ đã triển khai quân đội để dập tắt căng thẳng cộng đồng đang gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communal

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc được thực hiện bởi một cộng đồng; được chia sẻ.

"They shared a communal kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communal".

Không gian sống và chia sẻ tại Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các ký túc xá sinh viên hoặc các khu nhà ở co-living (sống chung), việc có 'communal kitchens' (bếp chung) và 'communal laundry rooms' (phòng giặt chung) là rất phổ biến. Điều này yêu cầu sự tôn trọng lẫn nhau và kỹ năng quản lý không gian được chia sẻ.

Mô hình Sống Cộng đồng Có Chủ đích

Trong lịch sử xã hội phương Tây, đã xuất hiện nhiều mô hình 'communal living' (sống chung cộng đồng), được gọi là Intentional Communities. Những nhóm này chọn sống cùng nhau, chia sẻ hoàn toàn tài chính, lao động và các giá trị nhằm tạo ra một xã hội nhỏ dựa trên sự hỗ trợ lẫn nhau.