(Top Banner Ad)
community association
B2
noun B2 Xã hội học, Quản lý cộng đồng, Bất động sản

community association

UK: /kəˈmjuːnɪti əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /kəˈmjuːnɪti əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp hội cộng đồng tổ chức cộng đồng ban đại diện khu dân cư hội đồng khu dân cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization of residents in a specific geographic area or neighborhood that works to improve or maintain the quality of life in the community.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức bao gồm cư dân trong một khu vực địa lý hoặc khu phố cụ thể, hoạt động để cải thiện hoặc duy trì chất lượng cuộc sống trong cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community association is responsible for maintaining the park."

    "Hiệp hội cộng đồng chịu trách nhiệm bảo trì công viên."

  • "We attended the community association meeting last night."

    "Chúng tôi đã tham dự cuộc họp của hiệp hội cộng đồng tối qua."

  • "The community association is planning a summer festival."

    "Hiệp hội cộng đồng đang lên kế hoạch cho một lễ hội mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng
Noun association Hiệp hội, sự liên kết
Verb associate Liên kết, kết hợp
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Noun member Thành viên

Synonyms

homeowners association (HOA) (hiệp hội chủ sở hữu nhà)residents' association (hiệp hội cư dân)

Related Words

neighborhood watch (tổ dân phòng)local council (hội đồng địa phương)

Subject Area

Xã hội học, Quản lý cộng đồng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis + associare
Old French
communité
English (17th Century onwards)
community + association

Nguồn gốc của Hiệp hội

Đây là một cụm danh từ ghép hiện đại, mô tả một tổ chức phi lợi nhuận được lập ra để quản lý và duy trì các khu vực chung (công viên, hồ bơi, đường xá) trong các khu dân cư có quy hoạch. Từ 'community' (cộng đồng) nhấn mạnh tính tập thể, còn 'association' (hiệp hội) nhấn mạnh cơ cấu tổ chức chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức tự quản của cư dân, có thể liên quan đến các vấn đề như bảo trì cảnh quan, an ninh, quy tắc ứng xử, và các hoạt động xã hội. Thường thấy trong các khu dân cư có quy hoạch, khu chung cư, hoặc các cộng đồng có nhiều chủ sở hữu.

Prepositions

of in

'Association of': Thường dùng để chỉ hiệp hội của cái gì đó (ví dụ: 'Association of residents'). 'Association in': Thường dùng để chỉ sự tham gia vào hiệp hội (ví dụ: 'active in the community association')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Community Association (Hành động)
  • join join the community association
    (tham gia hiệp hội cộng đồng)
  • manage manage the community association
    (quản lý hiệp hội cộng đồng)
  • establish establish a new community association
    (thành lập một hiệp hội cộng đồng mới)
Adjective + Community Association (Tính chất)
  • local the local community association
    (hiệp hội cộng đồng địa phương)
  • residential residential community association
    (hiệp hội cộng đồng cư dân)
Community Association + Noun (Các bộ phận/Chức năng)
  • fees community association fees
    (phí của hiệp hội cộng đồng (phí duy trì))
  • board community association board
    (ban quản trị hiệp hội cộng đồng)

Idioms

  • Governing documents of the community association

    Các tài liệu quản lý (quy chế) của hiệp hội cộng đồng

    "You must read the governing documents before purchasing property."

    (Bạn phải đọc các tài liệu quản lý trước khi mua tài sản.)

  • Community association dues

    Lệ phí/Đóng góp của hiệp hội cộng đồng

    "Failure to pay community association dues can result in penalties."

    (Việc không trả lệ phí hiệp hội cộng đồng có thể dẫn đến bị phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community association

noun
Lật mặt

Một tổ chức bao gồm cư dân trong một khu vực địa lý hoặc khu phố cụ thể, hoạt động để cải thiện hoặc duy trì chất lượng cuộc sống trong cộng đồng.

"The community association is responsible for maintaining the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community association".

HOA: Tên gọi phổ biến ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'community association' thường được gọi là HOA (Homeowners Association - Hiệp hội Chủ nhà). Đây là một tổ chức mạnh mẽ có quyền thiết lập và thực thi các quy tắc nghiêm ngặt về thẩm mỹ, bảo trì, và thậm chí là màu sơn nhà trong khu vực dân cư đó. Mục đích là duy trì sự đồng nhất và giá trị bất động sản.

Vai trò của Ban Quản trị

Ban quản trị (Board) của Hiệp hội cộng đồng thường bao gồm các cư dân tình nguyện được bầu chọn. Họ chịu trách nhiệm ra quyết định về ngân sách, bảo trì cơ sở vật chất chung (như hồ bơi, sân tennis), và giải quyết tranh chấp giữa các thành viên.