specific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly defined or identified.
Vietnamese Meaning
Được xác định hoặc nhận diện rõ ràng, cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor asked specific questions about my symptoms."
"Bác sĩ đã hỏi những câu hỏi cụ thể về các triệu chứng của tôi."
-
"We need specific information about the project's budget."
"Chúng ta cần thông tin cụ thể về ngân sách của dự án."
-
"The job requires specific skills and experience."
"Công việc đòi hỏi những kỹ năng và kinh nghiệm cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specify | chỉ rõ, định rõ, ghi rõ |
| Noun | specification | sự chỉ rõ, bản quy cách, chi tiết kỹ thuật |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Adjective | unspecific | không cụ thể, chung chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'specific' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác, chi tiết và không mơ hồ của một thông tin, yêu cầu hoặc đối tượng. Nó khác với 'general' hoặc 'vague' ở chỗ nó tập trung vào những đặc điểm riêng biệt. Ví dụ: 'specific instructions' (hướng dẫn cụ thể) trái ngược với 'general guidelines' (hướng dẫn chung).
Prepositions
'Specific to' được dùng để chỉ một cái gì đó chỉ áp dụng hoặc liên quan đến một đối tượng hoặc trường hợp cụ thể. 'Specific about' thường dùng để diễn tả việc ai đó rất chi tiết hoặc chính xác về một vấn đề gì đó. 'Specific for' có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng được thiết kế riêng cho một đối tượng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly specific (rất cụ thể, có tính đặc thù cao)
-
very very specific (rất cụ thể)
-
more more specific (cụ thể hơn)
-
less less specific (ít cụ thể hơn)
-
be be specific (hãy cụ thể, nói rõ ràng)
-
become become specific (trở nên cụ thể)
-
make make something specific (làm cho cái gì đó cụ thể, chỉ rõ)
-
get get specific (trở nên cụ thể, nói chi tiết hơn)
-
specific specific details (những chi tiết cụ thể)
-
specific specific purpose (mục đích cụ thể)
-
specific specific needs (nhu cầu cụ thể)
-
specific specific instructions (hướng dẫn cụ thể)
-
specific specific example (ví dụ cụ thể)
Idioms
-
Be specific
Hãy nói rõ, hãy cụ thể
"When giving feedback, try to be specific so the person knows exactly what to improve."
(Khi đưa ra phản hồi, hãy cố gắng cụ thể để người đó biết chính xác cần cải thiện điều gì.)
-
Specific to something
Đặc trưng cho, riêng biệt với cái gì đó
"This particular bug is specific to the Android version of the app."
(Lỗi cụ thể này là đặc trưng của phiên bản Android của ứng dụng.)
-
Without being too specific
Không đi quá sâu vào chi tiết, không nói quá cụ thể
"Without being too specific, I can tell you we're planning a major announcement next week."
(Không đi quá sâu vào chi tiết, tôi có thể nói với bạn rằng chúng ta đang lên kế hoạch cho một thông báo quan trọng vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific
Tính từĐược xác định hoặc nhận diện rõ ràng, cụ thể.
"The doctor asked specific questions about my symptoms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific".
