(Top Banner Ad)
competitiveness
C1
Danh từ C1 Kinh tế

competitiveness

UK: /kəmˈpetɪtɪvnəs/ • US: /kəmˈpetɪtɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng cạnh tranh tính cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a business or country to compete successfully with other businesses or countries.

Vietnamese Meaning

Khả năng cạnh tranh của một doanh nghiệp hoặc quốc gia để thành công so với các doanh nghiệp hoặc quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The competitiveness of the company has increased due to its innovative products."

    "Khả năng cạnh tranh của công ty đã tăng lên nhờ các sản phẩm sáng tạo."

  • "The country's competitiveness is dependent on its investment in education."

    "Khả năng cạnh tranh của quốc gia phụ thuộc vào đầu tư vào giáo dục."

  • "Increased global competitiveness is forcing companies to reduce costs."

    "Sự cạnh tranh toàn cầu ngày càng tăng đang buộc các công ty phải giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competition cuộc thi, sự cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh, đua tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh
Noun competitor đối thủ cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
pet-
Latin
competere
Middle French
compéter
English
competitiveness

Cùng nhau nỗ lực

Từ 'competitiveness' bắt nguồn từ gốc Latin 'competere', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'petere' (tìm kiếm, nỗ lực). Ban đầu, nó không mang nghĩa là đánh bại người khác, mà là 'cùng nhau vươn tới' một tiêu chuẩn chung nào đó.

Usage Note

Competitiveness thường đề cập đến khả năng duy trì hoặc cải thiện vị thế trên thị trường, so với các đối thủ cạnh tranh khác. Nó bao gồm các yếu tố như giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ, và khả năng đổi mới. Khác với 'competition' (sự cạnh tranh) vốn là một quá trình, 'competitiveness' là một thuộc tính hoặc đặc điểm.

Prepositions

in of

*in* : được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà khả năng cạnh tranh thể hiện. Ví dụ: 'competitiveness in the global market'.
*of* : thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc yếu tố cấu thành nên khả năng cạnh tranh. Ví dụ: 'drivers of competitiveness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitiveness
  • Global global competitiveness
    (năng lực cạnh tranh toàn cầu)
  • Economic economic competitiveness
    (khả năng cạnh tranh kinh tế)
  • Fierce fierce competitiveness
    (tính cạnh tranh khốc liệt)
Verb + competitiveness
  • Improve improve competitiveness
    (cải thiện khả năng cạnh tranh)
  • Enhance enhance competitiveness
    (nâng cao năng lực cạnh tranh)
  • Maintain maintain competitiveness
    (duy trì khả năng cạnh tranh)

Idioms

  • A competitive edge

    Lợi thế cạnh tranh

    "Knowledge of AI will give you a competitive edge in the job market."

    (Kiến thức về AI sẽ mang lại cho bạn lợi thế cạnh tranh trên thị trường việc làm.)

  • Cut-throat competitiveness

    Sự cạnh tranh gay gắt, khốc liệt (kiểu 'cắt cổ')

    "The cut-throat competitiveness of the industry has led to many small businesses closing down."

    (Sự cạnh tranh khốc liệt của ngành công nghiệp này đã dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp nhỏ phải đóng cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitiveness

Danh từ
Lật mặt

Khả năng cạnh tranh của một doanh nghiệp hoặc quốc gia để thành công so với các doanh nghiệp hoặc quốc gia khác.

"The competitiveness of the company has increased due to its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitiveness".

Văn hóa cá nhân và sự cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'competitiveness' thường được coi là một phẩm chất tích cực, thúc đẩy sự đổi mới và thành công cá nhân ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu

Khái niệm này không chỉ dùng cho cá nhân mà còn cho cả quốc gia. 'Global Competitiveness Report' là một báo cáo hàng năm quan trọng đánh giá khả năng của các nước trong việc cung cấp mức độ thịnh vượng cho công dân của họ.