(Top Banner Ad)
complementary
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

complementary

UK: /ˌkɒmplɪˈmentəri/ • US: /ˌkɑmplɪˈmentəri/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung tương hỗ hỗ trợ lẫn nhau hoàn thiện lẫn nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Combining in such a way as to enhance or emphasize the qualities of each other.

Vietnamese Meaning

Bổ sung cho nhau, kết hợp với nhau để làm tăng hoặc nhấn mạnh phẩm chất của nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine and cheese were a complementary pairing."

    "Rượu vang và phô mai là một sự kết hợp bổ sung hoàn hảo cho nhau."

  • "The company offers a complementary range of products."

    "Công ty cung cấp một loạt các sản phẩm bổ sung cho nhau."

  • "The therapy is complementary to conventional medicine."

    "Liệu pháp này bổ sung cho y học truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complementary Mang tính bổ sung, tương hỗ, bù cho nhau.
Noun complement Phần bổ sung, vật bổ sung (để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh).
Verb to complement Bổ sung, làm cho hoàn thiện hơn.
Noun complementarity Tính bổ sung, tính tương hỗ lẫn nhau.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
plere
Latin
complere
Latin
complementum
English
complementary

Nguồn Gốc 'Lấp Đầy'

Từ 'complementary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'lấp đầy'. Gốc từ 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'plere' nghĩa là 'làm đầy'. Hãy tưởng tượng hai mảnh ghép puzzle, riêng lẻ thì chưa hoàn chỉnh, nhưng khi ghép 'cùng nhau' chúng sẽ 'lấp đầy' khoảng trống và tạo thành một bức tranh hoàn thiện.

Compl(e)ment vs. Compl(i)ment

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn 'complement' (bổ sung) với 'compliment' (khen ngợi). Mẹo để nhớ: chữ 'e' trong compl**e**ment giống như chữ 'e' trong compl**e**te (hoàn thành), chỉ sự hoàn thiện. Chữ 'i' trong compl**i**ment giống như 'I' (tôi), thường dùng khi 'tôi' muốn nói lời khen với ai đó.

Usage Note

Từ 'complementary' thường được dùng để chỉ sự kết hợp hài hòa, trong đó các yếu tố riêng lẻ giúp hoàn thiện lẫn nhau. Khác với 'supplementary' (bổ sung), 'complementary' nhấn mạnh sự tương tác và sự cần thiết lẫn nhau giữa các yếu tố, chứ không chỉ đơn thuần là thêm vào.

Prepositions

to with

'Complementary to' thường được sử dụng để chỉ một thứ bổ sung hoặc hoàn thiện cho thứ khác. Ví dụ: 'This color is complementary to blue.' ('Complementary with' có nghĩa tương tự, tuy nhiên 'to' được sử dụng phổ biến hơn và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + complementary
  • mutually complementary
    (bổ sung lẫn nhau, tương hỗ lẫn nhau)
  • highly complementary
    (có tính bổ sung rất cao)
  • perfectly complementary
    (bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo)
Verb + be + complementary
  • are complementary
    ((chúng) bổ sung cho nhau)
  • prove to be complementary
    (chứng tỏ là có tính bổ sung)
complementary + Noun
  • complementary skills
    (các kỹ năng bổ sung cho nhau)
  • complementary colors
    (màu bổ túc (trong hội họa, thiết kế))
  • complementary medicine
    (y học bổ sung (ví dụ: châm cứu))
  • complementary roles
    (vai trò bổ sung cho nhau)
Prepositional Phrase
  • complementary to each other
    (bổ sung cho nhau)
  • complementary to something
    (bổ sung cho một thứ gì đó)

Idioms

  • complementary skills

    Một cụm từ phổ biến trong môi trường công việc, chỉ các kỹ năng khác nhau của các thành viên trong nhóm nhưng khi kết hợp lại thì tạo ra một đội ngũ mạnh mẽ và hoàn chỉnh.

    "The team succeeded because the engineer and the marketer had complementary skills."

    (Đội đã thành công vì người kỹ sư và người làm marketing có những kỹ năng bổ sung cho nhau.)

  • complementary colors

    Một thuật ngữ trong nghệ thuật và thiết kế, chỉ những cặp màu đối diện nhau trên vòng tròn màu (ví dụ: đỏ và xanh lá cây). Khi đặt cạnh nhau, chúng làm nổi bật lẫn nhau.

    "She used the complementary colors of blue and orange to create a vibrant painting."

    (Cô ấy đã sử dụng các màu bổ túc là xanh dương và cam để tạo ra một bức tranh sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complementary

Tính từ
Lật mặt

Bổ sung cho nhau, kết hợp với nhau để làm tăng hoặc nhấn mạnh phẩm chất của nhau.

"The wine and cheese were a complementary pairing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had recognized that our skills were complementary, they would have built a more successful team.
Nếu công ty đã nhận ra rằng kỹ năng của chúng tôi bổ sung cho nhau, họ đã xây dựng một đội ngũ thành công hơn.
Phủ định
If we hadn't understood how our roles were complementary, we wouldn't have been able to complete the project on time.
Nếu chúng tôi không hiểu vai trò của mình bổ sung cho nhau như thế nào, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would the product have been more successful if its features had been designed complementarily?
Sản phẩm có thành công hơn không nếu các tính năng của nó được thiết kế bổ sung cho nhau?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the colors are complementary, the image looks more vibrant.
Nếu các màu sắc là bổ trợ, hình ảnh trông sống động hơn.
Phủ định
When the shapes aren't complementary, the design doesn't always feel balanced.
Khi các hình dạng không bổ trợ nhau, thiết kế không phải lúc nào cũng tạo cảm giác cân bằng.
Nghi vấn
If these two flavors are complementary, does the dish taste better?
Nếu hai hương vị này bổ trợ cho nhau, món ăn có ngon hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's new wing is considered complementary to the original building's architecture.
Cánh mới của bảo tàng được xem là bổ sung cho kiến trúc của tòa nhà ban đầu.
Phủ định
The proposed changes were not considered complementarily implemented to the existing system.
Những thay đổi được đề xuất không được xem là triển khai một cách bổ sung cho hệ thống hiện tại.
Nghi vấn
Are the wine and cheese selections believed to be complementarily paired by the chef?
Các lựa chọn rượu và pho mát có được cho là được kết hợp bổ sung bởi đầu bếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complementary".

Ẩm Thực Phương Tây: Kết Hợp Rượu Vang và Thức Ăn

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, khái niệm 'pairing' (kết hợp) rượu vang và thức ăn là một ví dụ điển hình của tính 'complementary'. Một loại rượu vang phù hợp sẽ không chỉ ngon hơn khi uống cùng món ăn đó, mà còn làm nổi bật hương vị của món ăn, và ngược lại. Chúng bổ sung cho nhau để tạo ra một trải nghiệm ẩm thực hoàn hảo.

Triết lý Âm-Dương (Yin and Yang)

Mặc dù có nguồn gốc từ phương Đông, biểu tượng Âm-Dương rất nổi tiếng ở phương Tây như một hình ảnh hoàn hảo về sự 'complementary'. Nó thể hiện ý tưởng rằng hai lực lượng tưởng chừng đối lập (như sáng và tối, nóng và lạnh) thực ra lại phụ thuộc, kết nối và bổ sung cho nhau để tạo nên một tổng thể cân bằng và hài hòa.