(Top Banner Ad)
integrative
C1
adjective C1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

integrative

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪv/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tích hợp có tính hợp nhất mang tính tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving or intending to unify separate things.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng hoặc ý định hợp nhất những thứ riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Integrative medicine combines conventional treatments with alternative therapies."

    "Y học tích hợp kết hợp các phương pháp điều trị thông thường với các liệu pháp thay thế."

  • "The school promotes an integrative approach to learning."

    "Trường học thúc đẩy một cách tiếp cận tích hợp để học tập."

  • "An integrative marketing strategy can improve brand awareness."

    "Một chiến lược marketing tích hợp có thể cải thiện nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hợp nhất, hòa nhập
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất, sự hòa nhập
Adjective integrated được tích hợp, toàn diện, thống nhất
Noun integrity sự chính trực, tính toàn vẹn, sự liêm chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere (chạm, sờ)
Latin
integer (nguyên vẹn)
Latin
integrare (làm cho hoàn chỉnh)
English
integrate (hợp nhất)
English
integrative (mang tính tích hợp)

Gốc gác của sự 'tích hợp'

Từ 'integrative' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'integrate', nghĩa là 'hợp nhất' hay 'kết hợp các phần để tạo thành một tổng thể'. Gốc Latin của 'integrate' là 'integrare', mang ý nghĩa 'làm cho hoàn chỉnh' hoặc 'phục hồi'. Thú vị hơn, 'integrare' lại bắt nguồn từ 'integer' – từ gốc của 'số nguyên' trong toán học – có nghĩa là 'nguyên vẹn' hoặc 'chưa bị chạm tới'. Điều này cho thấy ý niệm về sự toàn vẹn và không suy suyển đã là cốt lõi trong lịch sử của từ này, phản ánh tinh thần kết nối mọi thứ thành một thể thống nhất.

Usage Note

Từ 'integrative' nhấn mạnh quá trình hợp nhất các thành phần riêng lẻ thành một tổng thể gắn kết. Nó thường được dùng để mô tả các phương pháp, hệ thống, hoặc cách tiếp cận kết hợp nhiều yếu tố khác nhau. Khác với 'integrated', chỉ trạng thái đã được hợp nhất, 'integrative' tập trung vào khả năng hoặc mục đích hợp nhất.

Prepositions

to of

'integrative to' thường được dùng để chỉ sự hợp nhất hướng tới một mục tiêu cụ thể. 'integrative of' thường chỉ bản chất hợp nhất của một đối tượng đối với các thành phần của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrative
  • holistic holistic integrative approach
    (cách tiếp cận tích hợp toàn diện/tổng thể)
  • comprehensive comprehensive integrative plan
    (kế hoạch tích hợp toàn diện)
  • systemic systemic integrative framework
    (khuôn khổ tích hợp theo hệ thống)
integrative + Noun
  • approach integrative approach
    (phương pháp tiếp cận tích hợp)
  • medicine integrative medicine
    (y học tích hợp)
  • therapy integrative therapy
    (liệu pháp tích hợp)
  • learning integrative learning
    (học tập tích hợp)
  • solution integrative solution
    (giải pháp tích hợp)

Idioms

  • integrative approach

    phương pháp tiếp cận tích hợp (một phương pháp kết hợp nhiều yếu tố hoặc góc nhìn khác nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh).

    "The company adopted an integrative approach to problem-solving, involving all departments."

    (Công ty đã áp dụng phương pháp tiếp cận tích hợp để giải quyết vấn đề, có sự tham gia của tất cả các phòng ban.)

  • integrative medicine

    y học tích hợp (một lĩnh vực y tế kết hợp các phương pháp điều trị truyền thống với các liệu pháp bổ sung và thay thế, nhằm chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân).

    "She found great relief through integrative medicine, combining acupuncture with conventional treatment."

    (Cô ấy đã tìm thấy sự nhẹ nhõm lớn nhờ y học tích hợp, kết hợp châm cứu với điều trị thông thường.)

  • integrative process

    quá trình tích hợp (một quá trình kết hợp và hợp nhất các phần hoặc hệ thống khác nhau thành một tổng thể hoạt động hiệu quả).

    "The merger required a complex integrative process to combine the two companies' IT systems."

    (Việc sáp nhập đòi hỏi một quá trình tích hợp phức tạp để kết hợp các hệ thống CNTT của hai công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrative

adjective
Lật mặt

Có tác dụng hoặc ý định hợp nhất những thứ riêng biệt.

"Integrative medicine combines conventional treatments with alternative therapies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school uses an integrative approach to teaching.
Trường sử dụng một phương pháp tiếp cận tích hợp trong giảng dạy.
Phủ định
The curriculum does not integrate art and science.
Chương trình học không tích hợp nghệ thuật và khoa học.
Nghi vấn
Does the company integrate sustainability into its business practices?
Công ty có tích hợp tính bền vững vào hoạt động kinh doanh của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new curriculum is implemented, teachers will have integrated technology into their lessons.
Vào thời điểm chương trình giảng dạy mới được thực hiện, giáo viên sẽ tích hợp công nghệ vào các bài học của họ.
Phủ định
By next year, the company won't have developed an integrative system for all departments.
Đến năm sau, công ty sẽ chưa phát triển một hệ thống tích hợp cho tất cả các phòng ban.
Nghi vấn
Will the school have integrated the new students by the end of the week?
Liệu nhà trường đã hội nhập các học sinh mới vào cuối tuần này chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been integratively developing a new marketing strategy for the past year.
Công ty đã và đang phát triển một chiến lược marketing mới một cách tích hợp trong năm vừa qua.
Phủ định
The school hasn't been integratively addressing the diverse needs of all its students.
Trường học đã không và đang giải quyết một cách tích hợp những nhu cầu đa dạng của tất cả học sinh của mình.
Nghi vấn
Has the government been integrating sustainable practices into its policies?
Chính phủ đã và đang tích hợp các hoạt động bền vững vào chính sách của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrative".

Y học Tích hợp (Integrative Medicine)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Y học Tích hợp' (Integrative Medicine) đã trở nên rất phổ biến. Đây là một cách tiếp cận chăm sóc sức khỏe toàn diện, không chỉ tập trung vào việc chữa trị bệnh tật mà còn chú trọng đến sức khỏe tổng thể của con người – bao gồm thể chất, tinh thần, cảm xúc và xã hội. Nó kết hợp các liệu pháp y học truyền thống (như thuốc, phẫu thuật) với các phương pháp bổ sung và thay thế (như yoga, thiền, châm cứu) để mang lại hiệu quả điều trị tối ưu và cá nhân hóa cho bệnh nhân.

Tư duy Toàn diện và Liên ngành

Khái niệm 'tích hợp' (integrative) cũng ảnh hưởng sâu sắc đến cách tư duy và học hỏi trong giáo dục phương Tây. Nó khuyến khích 'tư duy toàn diện' và 'học tập liên ngành', nơi học sinh và sinh viên được khuyến khích kết nối kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau (ví dụ: khoa học, nghệ thuật, kinh tế) để hiểu sâu hơn về các vấn đề phức tạp. Cách tiếp cận này giúp phát triển khả năng phân tích, tổng hợp và nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức trong thế giới hiện đại.