(Top Banner Ad)
complex adaptive systems
C1
noun C1 Khoa học phức tạp, Hệ thống học, Khoa học máy tính, Sinh học, Kinh tế

complex adaptive systems

UK: /ˈkɒmˌpleks əˈdæptɪv ˈsɪstəmz/ • US: /ˈkɑːmˌpleks əˈdæptɪv ˈsɪstəmz/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thích ứng phức tạp hệ thống phức tạp có tính thích nghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collections of individual agents with freedom to act in ways that are not always predictable, and whose actions are interconnected so that one agent's actions affect other agents.

Vietnamese Meaning

Các tập hợp các tác nhân riêng lẻ có quyền tự do hành động theo những cách không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được và hành động của chúng được kết nối với nhau để hành động của một tác nhân ảnh hưởng đến các tác nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market is a prime example of a complex adaptive system."

    "Thị trường chứng khoán là một ví dụ điển hình về một hệ thống thích ứng phức tạp."

  • "Immune systems, ecosystems, and social networks can be seen as complex adaptive systems."

    "Hệ thống miễn dịch, hệ sinh thái và mạng xã hội có thể được xem là các hệ thống thích ứng phức tạp."

  • "Understanding complex adaptive systems is crucial for managing organizational change."

    "Hiểu các hệ thống thích ứng phức tạp là rất quan trọng để quản lý sự thay đổi của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp
Verb adapt Thích nghi
Adjective adaptive Có khả năng thích nghi
Noun adaptation Sự thích nghi
Verb systematize Hệ thống hóa
Adjective systematic Có hệ thống

Synonyms

complex systems (hệ thống phức tạp)evolving systems (hệ thống tiến hóa)

Antonyms

simple systems (hệ thống đơn giản)linear systems (hệ thống tuyến tính)

Related Words

Subject Area

Khoa học phức tạp, Hệ thống học, Khoa học máy tính, Sinh học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
Latin
adaptare
Latin
systema
English
complex adaptive systems

Nguồn gốc của 'Complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau'. Nó gợi ý sự phức tạp và nhiều thành phần kết nối mật thiết. Trong tiếng Việt, ta thường dùng 'phức tạp' để diễn tả.

Sự thích nghi (Adaptation)

Từ 'adaptive' bắt nguồn từ 'adaptare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho phù hợp'. Nó nhấn mạnh khả năng thay đổi để tồn tại và phát triển trong môi trường. Ta dịch là 'thích nghi' trong tiếng Việt.

Hệ thống (System)

Từ 'system' xuất phát từ 'systema' trong tiếng Latin, có nghĩa là một tập hợp có tổ chức của các bộ phận. Trong bối cảnh này, hệ thống đề cập đến một tập hợp các thành phần tương tác với nhau để tạo ra một tổng thể lớn hơn. Ta dịch là 'hệ thống'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học phức tạp để mô tả các hệ thống có khả năng tự tổ chức và thích nghi với môi trường thay đổi. Điểm quan trọng là sự tương tác và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần của hệ thống, dẫn đến các hành vi mới nổi không thể dự đoán từ các thành phần riêng lẻ. So sánh với 'simple systems', nơi hành vi có thể dự đoán và kiểm soát được dễ dàng hơn.

Prepositions

in within of

‘in’ thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong hệ thống (ví dụ: 'dynamics in complex adaptive systems'). ‘within’ tương tự như ‘in’ nhưng có thể nhấn mạnh ranh giới của hệ thống hơn (ví dụ: 'interactions within complex adaptive systems'). ‘of’ được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của hệ thống (ví dụ: 'study of complex adaptive systems').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex adaptive systems
  • robust complex adaptive systems
    (hệ thống thích ứng phức tạp mạnh mẽ)
  • dynamic complex adaptive systems
    (hệ thống thích ứng phức tạp năng động)
  • evolving complex adaptive systems
    (hệ thống thích ứng phức tạp đang tiến hóa)
Verb + complex adaptive systems
  • model complex adaptive systems
    (mô hình hóa các hệ thống thích ứng phức tạp)
  • analyze complex adaptive systems
    (phân tích các hệ thống thích ứng phức tạp)
  • design complex adaptive systems
    (thiết kế các hệ thống thích ứng phức tạp)
complex adaptive systems + Verb
  • evolve complex adaptive systems evolve
    (các hệ thống thích ứng phức tạp tiến hóa)
  • emerge complex adaptive systems emerge
    (các hệ thống thích ứng phức tạp xuất hiện)
  • adapt complex adaptive systems adapt
    (các hệ thống thích ứng phức tạp thích nghi)

Idioms

  • Treating a business like a complex adaptive system.

    Điều hành một doanh nghiệp như một hệ thống thích ứng phức tạp (chú trọng sự linh hoạt và khả năng tự điều chỉnh).

    "Instead of strict top-down control, try treating your business like a complex adaptive system."

    (Thay vì kiểm soát từ trên xuống một cách cứng nhắc, hãy thử điều hành doanh nghiệp của bạn như một hệ thống thích ứng phức tạp.)

  • The city is a complex adaptive system.

    Thành phố là một hệ thống thích ứng phức tạp.

    "Traffic patterns, economic trends, and social interactions all demonstrate how the city is a complex adaptive system."

    (Lưu lượng giao thông, xu hướng kinh tế và tương tác xã hội đều cho thấy thành phố là một hệ thống thích ứng phức tạp như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex adaptive systems

noun
Lật mặt

Các tập hợp các tác nhân riêng lẻ có quyền tự do hành động theo những cách không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được và hành động của chúng được kết nối với nhau để hành động của một tác nhân ảnh hưởng đến các tác nhân khác.

"The stock market is a prime example of a complex adaptive system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex adaptive systems".

Ứng dụng trong Quản lý

Các mô hình hệ thống thích ứng phức tạp được sử dụng rộng rãi trong quản lý để hiểu cách các tổ chức có thể thích ứng với sự thay đổi và đạt được sự linh hoạt cao hơn. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền cho nhân viên và tạo ra một môi trường khuyến khích sự đổi mới. Trong tiếng Việt, nó liên quan đến việc xây dựng một tổ chức 'linh hoạt' và 'sáng tạo'.

Ứng dụng trong Sinh thái học

Các nhà sinh thái học sử dụng lý thuyết hệ thống thích ứng phức tạp để nghiên cứu các hệ sinh thái như rừng và rạn san hô. Các hệ sinh thái này liên tục thay đổi và thích ứng với các yếu tố môi trường khác nhau, chẳng hạn như biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Nghiên cứu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng.