(Top Banner Ad)
self-organization
C1
noun C1 Khoa học, Hệ thống học, Quản lý

self-organization

UK: /ˌself ɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌself ɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự tổ chức quá trình tự tổ chức tự cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spontaneous formation of structures, patterns, or order in a system without external control or direction.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành tự phát các cấu trúc, mô hình hoặc trật tự trong một hệ thống mà không có sự kiểm soát hoặc chỉ đạo từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The self-organization of ant colonies is a fascinating example of emergent behavior."

    "Sự tự tổ chức của các đàn kiến là một ví dụ hấp dẫn về hành vi nổi trội."

  • "The self-organization of traffic patterns can be observed at intersections."

    "Sự tự tổ chức của các mô hình giao thông có thể được quan sát thấy tại các giao lộ."

  • "Self-organization plays a crucial role in the development of biological systems."

    "Sự tự tổ chức đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của các hệ thống sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-organize Tự tổ chức, tự sắp xếp
Adjective self-organized Được tự tổ chức, có khả năng tự tổ chức
Noun self-organizer Người/vật tự tổ chức; yếu tố tự tổ chức (ít dùng)
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Noun organization Tổ chức, sự tổ chức
Adjective organizational Thuộc về tổ chức
Noun organizer Người tổ chức, dụng cụ tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hệ thống học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Medieval Latin
organizatio
French
organisation
English
organization
English (Compound)
self-organization

Câu chuyện về sự Tự tổ chức

Từ "self-organization" là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét trong khoa học vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực điều khiển học (cybernetics) và lý thuyết hệ thống. Nó ghép từ "self-" (tự, bản thân) có gốc từ tiếng Anh cổ và "organization" (sự tổ chức) có gốc từ tiếng Latin và Pháp. Từ "self-" mang ý nghĩa tự động, không cần sự can thiệp bên ngoài, còn "organization" nói về việc sắp xếp, hình thành cấu trúc. Ghép lại, nó mô tả hiện tượng các hệ thống tự nhiên hay xã hội tự động hình thành trật tự và cấu trúc phức tạp mà không có một trung tâm điều khiển nào. Đây là một khái niệm thú vị giúp chúng ta hiểu hơn về cách thế giới vận hành.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình trong tự nhiên, xã hội và các hệ thống phức tạp khác, trong đó các tương tác cục bộ giữa các thành phần dẫn đến hành vi tổng thể mạch lạc và có tổ chức. Nó nhấn mạnh sự nổi lên của trật tự từ sự hỗn loạn hoặc ngẫu nhiên, trái ngược với trật tự áp đặt từ trên xuống.

Prepositions

in of

'Self-organization *in* a system' đề cập đến quá trình tự tổ chức diễn ra bên trong hệ thống đó. 'Self-organization *of* elements' đề cập đến sự tự tổ chức của các thành phần cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-organization
  • spontaneous spontaneous self-organization
    (sự tự tổ chức tự phát)
  • emergent emergent self-organization
    (sự tự tổ chức nổi lên/xuất hiện)
  • complex complex self-organization
    (sự tự tổ chức phức tạp)
  • dynamic dynamic self-organization
    (sự tự tổ chức năng động/linh hoạt)
  • robust robust self-organization
    (sự tự tổ chức mạnh mẽ/bền vững)
Verb + self-organization
  • exhibit exhibit self-organization
    (thể hiện/biểu hiện sự tự tổ chức)
  • promote promote self-organization
    (thúc đẩy sự tự tổ chức)
  • facilitate facilitate self-organization
    (tạo điều kiện cho sự tự tổ chức)
  • study study self-organization
    (nghiên cứu sự tự tổ chức)
self-organization + Noun
  • principles self-organization principles
    (các nguyên tắc tự tổ chức)
  • processes self-organization processes
    (các quá trình tự tổ chức)
  • systems self-organization systems
    (các hệ thống tự tổ chức)

Idioms

  • the principles of self-organization

    các nguyên tắc của sự tự tổ chức

    "Understanding the principles of self-organization is crucial for designing resilient systems."

    (Hiểu các nguyên tắc của sự tự tổ chức là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống kiên cường.)

  • emergent self-organization

    sự tự tổ chức nổi lên/hiện lên

    "Bird flocks demonstrate emergent self-organization, where complex patterns arise from simple interactions."

    (Các đàn chim thể hiện sự tự tổ chức nổi lên, nơi các mô hình phức tạp phát sinh từ những tương tác đơn giản.)

  • spontaneous self-organization

    sự tự tổ chức tự phát

    "Crystal growth is a classic example of spontaneous self-organization in nature."

    (Sự phát triển của tinh thể là một ví dụ điển hình về sự tự tổ chức tự phát trong tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-organization

noun
Lật mặt

Sự hình thành tự phát các cấu trúc, mô hình hoặc trật tự trong một hệ thống mà không có sự kiểm soát hoặc chỉ đạo từ bên ngoài.

"The self-organization of ant colonies is a fascinating example of emergent behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-organization".

Tự tổ chức trong Tự nhiên và Xã hội

Khái niệm tự tổ chức không chỉ giới hạn trong khoa học vật lý hay sinh học. Trong xã hội, nó xuất hiện dưới dạng các phong trào quần chúng (grassroots movements), các cộng đồng trực tuyến tự quản, hay cách các thành phố phát triển một cách hữu cơ mà không cần một kế hoạch tổng thể từ trên xuống. Nó thể hiện khả năng thích ứng và đổi mới của con người khi được tự do tương tác.

Từ Hỗn loạn đến Trật tự

"Self-organization" thường được liên tưởng đến ý tưởng về việc trật tự có thể tự phát sinh từ sự hỗn loạn. Điều này thách thức quan điểm truyền thống rằng trật tự luôn cần một người kiến tạo hay một quyền lực trung tâm. Nó chỉ ra rằng các tương tác đơn giản giữa các thành phần có thể dẫn đến các cấu trúc và hành vi phức tạp, có tổ chức, như cách một bầy kiến tạo ra một siêu cấu trúc phức tạp mà không có một con kiến "chỉ huy" nào.