(Top Banner Ad)
complex system
C1
Noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Xã hội học, Kinh tế

complex system

UK: /ˈkɒm.pleks ˈsɪs.təm/ • US: /ˈkɑːm.pleks ˈsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phức tạp hệ thống đa thành phần mạng lưới phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system composed of many interacting parts, often exhibiting emergent properties that cannot be easily predicted from the properties of the individual parts.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bao gồm nhiều thành phần tương tác với nhau, thường thể hiện các đặc tính nổi trội mà không thể dễ dàng dự đoán từ các đặc tính của từng thành phần riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human brain is a complex system that scientists are still trying to understand."

    "Bộ não con người là một hệ thống phức tạp mà các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu."

  • "The stock market is a complex system influenced by many factors."

    "Thị trường chứng khoán là một hệ thống phức tạp chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố."

  • "Climate change is a result of disturbances in the Earth's complex system."

    "Biến đổi khí hậu là kết quả của những xáo trộn trong hệ thống phức tạp của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp, độ phức tạp
Adjective complex Phức tạp, rắc rối
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp theo hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, tuần tự

Synonyms

intricate system (hệ thống phức tạp, rắc rối)sophisticated system (hệ thống tinh vi)

Antonyms

simple system (hệ thống đơn giản)linear system (hệ thống tuyến tính)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
system

Nguồn Gốc của 'Complex'

Từ 'complex' xuất phát từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện vào nhau' hoặc 'bao gồm'. Nó ám chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, tạo nên một tổng thể phức tạp và khó hiểu. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'phức tạp', 'rắc rối', hoặc 'chằng chịt'.

Nguồn Gốc của 'System'

Từ 'system' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là 'tổ chức' hoặc 'sự sắp xếp'. Nó đề cập đến một tập hợp các phần tử hoặc thành phần hoạt động cùng nhau như một tổng thể thống nhất. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'hệ thống', 'tổ chức', hoặc 'cơ cấu'.

Usage Note

Khái niệm 'complex system' nhấn mạnh tính chất phi tuyến tính và khả năng tự tổ chức. Nó khác với 'complicated system' (hệ thống phức tạp) ở chỗ các hệ thống phức tạp có thể khó hiểu nhưng vẫn tuân theo các quy tắc tuyến tính và có thể được phân tích bằng cách chia nhỏ thành các bộ phận. Các hệ thống phức tạp thường biểu hiện sự trồi (emergence), có nghĩa là toàn bộ hệ thống thể hiện các hành vi không thể dự đoán được từ các bộ phận riêng lẻ.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hệ thống phức tạp hoạt động (ví dụ: 'complex systems in biology'). Sử dụng 'of' để mô tả thành phần hoặc đặc tính của hệ thống (ví dụ: 'a complex system of interconnected networks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex system
  • intricate intricate complex system
    (hệ thống phức tạp, tinh vi)
  • large-scale large-scale complex system
    (hệ thống phức tạp quy mô lớn)
  • adaptive adaptive complex system
    (hệ thống phức tạp có khả năng thích ứng)
Verb + complex system
  • manage manage a complex system
    (quản lý một hệ thống phức tạp)
  • design design a complex system
    (thiết kế một hệ thống phức tạp)
  • analyze analyze a complex system
    (phân tích một hệ thống phức tạp)
Noun + complex system
  • understanding understanding of a complex system
    (sự hiểu biết về một hệ thống phức tạp)
  • study study of a complex system
    (nghiên cứu về một hệ thống phức tạp)
  • behavior behavior of a complex system
    (hành vi của một hệ thống phức tạp)

Idioms

  • to be lost in the system

    bị lạc trong hệ thống (ý chỉ bị bỏ qua hoặc không được quan tâm trong một tổ chức lớn và phức tạp)

    "He felt lost in the system, unable to get any help with his problem."

    (Anh ấy cảm thấy bị lạc trong hệ thống, không thể nhận được sự giúp đỡ nào cho vấn đề của mình.)

  • a cog in the machine/system

    một mắt xích nhỏ trong cỗ máy/hệ thống (ý chỉ một thành viên nhỏ, ít quan trọng trong một tổ chức lớn)

    "I'm just a cog in the machine; I have no real power."

    (Tôi chỉ là một mắt xích nhỏ trong cỗ máy; tôi không có quyền lực thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống bao gồm nhiều thành phần tương tác với nhau, thường thể hiện các đặc tính nổi trội mà không thể dễ dàng dự đoán từ các đặc tính của từng thành phần riêng lẻ.

"The human brain is a complex system that scientists are still trying to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add a new element to a complex system, it often changes the behavior of the whole system.
Nếu bạn thêm một yếu tố mới vào một hệ thống phức tạp, nó thường thay đổi hành vi của toàn bộ hệ thống.
Phủ định
When a complex system fails, it doesn't mean that all its components are broken.
Khi một hệ thống phức tạp gặp sự cố, điều đó không có nghĩa là tất cả các thành phần của nó đều bị hỏng.
Nghi vấn
If a system is complex, does it always require specialized tools for analysis?
Nếu một hệ thống phức tạp, nó có luôn đòi hỏi các công cụ chuyên dụng để phân tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex system".

Tư Duy Hệ Thống

Tư duy hệ thống (systems thinking) là một phương pháp tiếp cận để hiểu các hệ thống phức tạp bằng cách xem xét các mối quan hệ và tương tác giữa các thành phần của chúng. Nó rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến khoa học môi trường, giúp chúng ta giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, để giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí, chúng ta cần xem xét không chỉ các nguồn gây ô nhiễm mà còn cả các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị ảnh hưởng đến vấn đề này.

Hiệu Ứng Cánh Bướm

Hiệu ứng cánh bướm (butterfly effect) là một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn (chaos theory), cho thấy rằng những thay đổi nhỏ ban đầu trong một hệ thống phức tạp có thể dẫn đến những kết quả rất lớn và khó lường về sau. Ví dụ, một quyết định nhỏ trong chính sách kinh tế có thể gây ra những tác động lớn đến thị trường tài chính toàn cầu.