(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ emergent
C1

emergent

adjective

Nghĩa tiếng Việt

mới nổi đang nổi lên xuất hiện hình thành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Emergent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mới nổi, mới xuất hiện, đang hình thành hoặc phát triển.

Definition (English Meaning)

Coming into existence; newly formed or evolved.

Ví dụ Thực tế với 'Emergent'

  • "New technologies are emergent in the field of renewable energy."

    "Các công nghệ mới đang nổi lên trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "Consciousness is an emergent property of the brain."

    "Ý thức là một đặc tính mới nổi của não bộ."

  • "New political movements are emergent in response to social inequalities."

    "Các phong trào chính trị mới đang nổi lên để đáp ứng những bất bình đẳng xã hội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Emergent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: emergent
  • Adverb: emergently
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

developing(đang phát triển)
evolving(đang tiến hóa) arising(phát sinh)

Trái nghĩa (Antonyms)

established(đã được thiết lập)
static(tĩnh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học xã hội công nghệ)

Ghi chú Cách dùng 'Emergent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'emergent' thường được sử dụng để mô tả những hiện tượng, đặc tính hoặc hệ thống mới xuất hiện từ sự tương tác của các thành phần đơn giản hơn. Nó nhấn mạnh sự phát triển và hình thành một cách tự nhiên, không phải do thiết kế hay kế hoạch có sẵn. Sự khác biệt với 'new' là 'emergent' ngụ ý một quá trình hình thành phức tạp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from in

'emergent from': Thể hiện sự hình thành hoặc phát triển từ một nguồn gốc hoặc điều kiện nào đó. Ví dụ: 'An emergent property from the interaction of molecules.'
'emergent in': Thể hiện sự xuất hiện hoặc phát triển trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'An emergent trend in the tech industry.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Emergent'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)