(Top Banner Ad)
emergent
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, xã hội, công nghệ)

emergent

UK: /ɪˈmɜːdʒənt/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

mới nổi đang nổi lên xuất hiện hình thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming into existence; newly formed or evolved.

Vietnamese Meaning

Mới nổi, mới xuất hiện, đang hình thành hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New technologies are emergent in the field of renewable energy."

    "Các công nghệ mới đang nổi lên trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "Consciousness is an emergent property of the brain."

    "Ý thức là một đặc tính mới nổi của não bộ."

  • "New political movements are emergent in response to social inequalities."

    "Các phong trào chính trị mới đang nổi lên để đáp ứng những bất bình đẳng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên, lộ ra
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên, sự hình thành
Adjective emerging đang nổi lên, mới nổi, đang phát triển
Noun emergency tình trạng khẩn cấp, cấp cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, xã hội, công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Latin
emergens
English
emergent

Nguồn gốc từ 'Emergent'

Từ 'emergent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'emergere', có nghĩa là 'nổi lên', 'nhô ra', hoặc 'xuất hiện từ trong lòng'. Từ này đã phát triển qua dạng phân từ hiện tại 'emergens' (nghĩa là 'đang nổi lên' hoặc 'đang xuất hiện') trước khi trở thành tính từ 'emergent' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'mới nổi', 'đang phát triển' hoặc 'vừa xuất hiện'.

Usage Note

Từ 'emergent' thường được sử dụng để mô tả những hiện tượng, đặc tính hoặc hệ thống mới xuất hiện từ sự tương tác của các thành phần đơn giản hơn. Nó nhấn mạnh sự phát triển và hình thành một cách tự nhiên, không phải do thiết kế hay kế hoạch có sẵn. Sự khác biệt với 'new' là 'emergent' ngụ ý một quá trình hình thành phức tạp hơn.
Trong ngữ cảnh thực vật học, 'emergent' mô tả các loài cây mọc rễ dưới nước nhưng thân và lá vươn lên trên mặt nước. Sự khác biệt với các loài cây ngập nước hoàn toàn là sự tiếp xúc với không khí.

Prepositions

from in

'emergent from': Thể hiện sự hình thành hoặc phát triển từ một nguồn gốc hoặc điều kiện nào đó. Ví dụ: 'An emergent property from the interaction of molecules.'
'emergent in': Thể hiện sự xuất hiện hoặc phát triển trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'An emergent trend in the tech industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Emergent + Noun
  • property emergent property
    (thuộc tính nổi bật/tính chất mới phát sinh (trong hệ thống phức tạp))
  • behavior emergent behavior
    (hành vi phát sinh/hành vi nổi trội (trong một nhóm/hệ thống))
  • technology emergent technology
    (công nghệ mới nổi/công nghệ đang phát triển)
  • leader emergent leader
    (nhà lãnh đạo tự nhiên/lãnh đạo mới nổi (không được bổ nhiệm chính thức))
  • pattern emergent pattern
    (mẫu hình mới nổi/mẫu hình phát sinh)
Adjective + emergent
  • new new emergent
    (mới nổi/mới xuất hiện)
  • recently recently emergent
    (mới nổi gần đây/mới xuất hiện gần đây)
Verb + as + emergent
  • identified identified as emergent
    (được xác định là đang nổi lên/tiềm năng)

Idioms

  • emergent literacy

    khả năng đọc viết sơ khai/sự biết chữ ban đầu (ở trẻ em)

    "Teachers focus on developing emergent literacy skills in preschoolers."

    (Giáo viên tập trung phát triển kỹ năng đọc viết sơ khai ở trẻ mẫu giáo.)

  • emergent properties

    các thuộc tính nổi bật/tính chất mới phát sinh (của một hệ thống phức tạp)

    "The emergent properties of complex systems are not predictable from their individual components."

    (Các thuộc tính nổi bật của hệ thống phức tạp không thể dự đoán được từ các thành phần riêng lẻ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergent

adjective
Lật mặt

Mới nổi, mới xuất hiện, đang hình thành hoặc phát triển.

"New technologies are emergent in the field of renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergent".

Khái niệm 'Emergence' trong Khoa học và Triết học

Trong khoa học và triết học, 'emergence' (sự nổi bật, sự phát sinh) là một khái niệm quan trọng chỉ việc các hệ thống phức tạp có thể biểu hiện các thuộc tính hoặc hành vi mới mà không có trong các thành phần riêng lẻ của chúng. Điều này thường được diễn tả bằng câu nói 'cái toàn thể lớn hơn tổng các phần của nó'. Ví dụ, ý thức con người được coi là một thuộc tính nổi bật của bộ não, không phải là thuộc tính của từng tế bào thần kinh riêng lẻ.

Công nghệ mới nổi (Emergent Technologies)

Thuật ngữ 'emergent' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả các công nghệ mới, đang trong giai đoạn phát triển ban đầu nhưng có tiềm năng rất lớn để thay đổi xã hội và kinh tế. Các 'công nghệ mới nổi' này bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ chuỗi khối (blockchain), điện toán lượng tử và công nghệ sinh học, đóng vai trò then chốt trong định hình tương lai của nhân loại.