complexly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a complex manner; intricately or elaborately.
Vietnamese Meaning
Một cách phức tạp; một cách rắc rối hoặc công phu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The issue is complexly intertwined with political and economic factors."
"Vấn đề này phức tạp liên kết với các yếu tố chính trị và kinh tế."
-
"The plot of the novel is complexly layered with symbolism."
"Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được xếp lớp phức tạp với các biểu tượng."
-
"The algorithm works complexly to analyze the data."
"Thuật toán hoạt động phức tạp để phân tích dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | Phức tạp, rắc rối; đa thành phần |
| Noun | complexity | Sự phức tạp, tính rắc rối |
| Noun | complex | Tổ hợp, khu liên hợp (ví dụ: khu phức hợp thể thao) |
| Verb | complicate | Làm cho phức tạp, làm rắc rối thêm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'complexly' thường được dùng để mô tả cách một hành động, quá trình hoặc ý tưởng được thực hiện hoặc trình bày một cách có nhiều chi tiết và liên kết phức tạp. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc hiểu hoặc giải quyết vấn đề do nhiều yếu tố liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
structured is structured complexly (được cấu trúc một cách phức tạp/rắc rối)
-
designed was designed complexly (đã được thiết kế một cách tinh vi và phức tạp)
-
interwoven issues are interwoven complexly (các vấn đề đan xen một cách phức tạp)
-
organized a complexly organized system (một hệ thống được tổ chức phức tạp)
-
layered complexly layered meaning (ý nghĩa được phân tầng (tạo lớp) phức tạp)
-
determined complexly determined variables (các biến số được xác định một cách phức tạp)
Idioms
-
Complexly related phenomena
Các hiện tượng có mối quan hệ phức tạp
"Climate change and biodiversity loss are complexly related phenomena."
(Biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học là các hiện tượng có mối quan hệ phức tạp.)
-
Complexly integrated system
Hệ thống được tích hợp một cách phức tạp
"The brain is a complexly integrated system of neurons."
(Bộ não là một hệ thống được tích hợp phức tạp từ các tế bào thần kinh.)
-
Be complexly interdependent
Phụ thuộc lẫn nhau một cách phức tạp
"The global economy and digital technologies are now complexly interdependent."
(Nền kinh tế toàn cầu và các công nghệ kỹ thuật số giờ đây phụ thuộc lẫn nhau một cách phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complexly
Trạng từMột cách phức tạp; một cách rắc rối hoặc công phu.
"The issue is complexly intertwined with political and economic factors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexly".
