(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ complexly
C1

complexly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một cách phức tạp một cách rắc rối một cách công phu một cách tinh vi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Complexly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách phức tạp; một cách rắc rối hoặc công phu.

Definition (English Meaning)

In a complex manner; intricately or elaborately.

Ví dụ Thực tế với 'Complexly'

  • "The issue is complexly intertwined with political and economic factors."

    "Vấn đề này phức tạp liên kết với các yếu tố chính trị và kinh tế."

  • "The plot of the novel is complexly layered with symbolism."

    "Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được xếp lớp phức tạp với các biểu tượng."

  • "The algorithm works complexly to analyze the data."

    "Thuật toán hoạt động phức tạp để phân tích dữ liệu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Complexly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: complexly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

simply(một cách đơn giản)
easily(một cách dễ dàng)

Từ liên quan (Related Words)

complicated(phức tạp)
intricate(rắc rối, tinh vi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Complexly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'complexly' thường được dùng để mô tả cách một hành động, quá trình hoặc ý tưởng được thực hiện hoặc trình bày một cách có nhiều chi tiết và liên kết phức tạp. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc hiểu hoặc giải quyết vấn đề do nhiều yếu tố liên quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Complexly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)