(Top Banner Ad)
complexly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

complexly

UK: /ˈkɒmplɛksli/ • US: /ˈkɑmˌplɛksli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phức tạp một cách rắc rối một cách công phu một cách tinh vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a complex manner; intricately or elaborately.

Vietnamese Meaning

Một cách phức tạp; một cách rắc rối hoặc công phu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue is complexly intertwined with political and economic factors."

    "Vấn đề này phức tạp liên kết với các yếu tố chính trị và kinh tế."

  • "The plot of the novel is complexly layered with symbolism."

    "Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được xếp lớp phức tạp với các biểu tượng."

  • "The algorithm works complexly to analyze the data."

    "Thuật toán hoạt động phức tạp để phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex Phức tạp, rắc rối; đa thành phần
Noun complexity Sự phức tạp, tính rắc rối
Noun complex Tổ hợp, khu liên hợp (ví dụ: khu phức hợp thể thao)
Verb complicate Làm cho phức tạp, làm rắc rối thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complectī
Latin
complexus
English (Adj)
complex
English (Adv)
complexly

Nguồn gốc 'Đan xen'

Từ 'complexly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ gốc là 'complexus', là quá khứ phân từ của động từ 'complectī', nghĩa là 'quấn lại với nhau', 'đan xen', hoặc 'bao trùm'. Điều này giải thích tại sao 'complexly' mang nghĩa là 'một cách phức tạp, rắc rối', ngụ ý rằng nhiều yếu tố đã được kết nối và lồng ghép chặt chẽ.

Usage Note

Từ 'complexly' thường được dùng để mô tả cách một hành động, quá trình hoặc ý tưởng được thực hiện hoặc trình bày một cách có nhiều chi tiết và liên kết phức tạp. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc hiểu hoặc giải quyết vấn đề do nhiều yếu tố liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb (Passive) + complexly
  • structured is structured complexly
    (được cấu trúc một cách phức tạp/rắc rối)
  • designed was designed complexly
    (đã được thiết kế một cách tinh vi và phức tạp)
  • interwoven issues are interwoven complexly
    (các vấn đề đan xen một cách phức tạp)
Complexly + Adjective/Participle
  • organized a complexly organized system
    (một hệ thống được tổ chức phức tạp)
  • layered complexly layered meaning
    (ý nghĩa được phân tầng (tạo lớp) phức tạp)
  • determined complexly determined variables
    (các biến số được xác định một cách phức tạp)

Idioms

  • Complexly related phenomena

    Các hiện tượng có mối quan hệ phức tạp

    "Climate change and biodiversity loss are complexly related phenomena."

    (Biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học là các hiện tượng có mối quan hệ phức tạp.)

  • Complexly integrated system

    Hệ thống được tích hợp một cách phức tạp

    "The brain is a complexly integrated system of neurons."

    (Bộ não là một hệ thống được tích hợp phức tạp từ các tế bào thần kinh.)

  • Be complexly interdependent

    Phụ thuộc lẫn nhau một cách phức tạp

    "The global economy and digital technologies are now complexly interdependent."

    (Nền kinh tế toàn cầu và các công nghệ kỹ thuật số giờ đây phụ thuộc lẫn nhau một cách phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complexly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách phức tạp; một cách rắc rối hoặc công phu.

"The issue is complexly intertwined with political and economic factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexly".

Tư duy Hệ thống và Khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học hiện đại, đặc biệt là Sinh thái học và Khoa học Máy tính, từ 'complexly' thường được dùng để mô tả các 'hệ thống phức tạp' (complex systems). Đây là những hệ thống lớn, nơi các thành phần tương tác phi tuyến tính, khiến hành vi của chúng khó dự đoán và yêu cầu các phương pháp phân tích đặc biệt.

Nghệ thuật và Văn học

Trong phê bình văn học hoặc điện ảnh phương Tây, 'complexly' là một thuật ngữ tích cực, dùng để ca ngợi cách một tác phẩm nghệ thuật được xây dựng tinh vi. Ví dụ, một cốt truyện 'complexly woven narrative' (tường thuật được đan xen phức tạp) cho thấy sự sâu sắc, đa chiều và không thể giải mã dễ dàng, đòi hỏi sự tập trung cao của người tiếp nhận.