embroil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to involve someone or something in a difficult situation or argument
Vietnamese Meaning
lôi kéo, dính líu ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi khó khăn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is embroiled in a legal battle with its competitor."
"Công ty đang bị lôi kéo vào một cuộc chiến pháp lý với đối thủ cạnh tranh của mình."
-
"I didn't want to get embroiled in their argument."
"Tôi không muốn bị lôi kéo vào cuộc tranh cãi của họ."
-
"The senator is embroiled in a scandal."
"Vị thượng nghị sĩ đang vướng vào một vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | embroilment | tình trạng bị lôi kéo vào rắc rối, sự vướng mắc |
| Adjective | embroiled | bị lôi kéo vào, vướng vào (thường là rắc rối, tranh chấp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc bị cuốn vào một tình huống phức tạp, rắc rối, thường là không mong muốn. 'Embroil' nhấn mạnh sự thụ động hoặc không chủ động khi bị cuốn vào. Khác với 'involve' (liên quan), 'embroil' mang ý nghĩa tiêu cực hơn và thường ám chỉ sự khó khăn, rắc rối.
Prepositions
'- Embroil in': Dính líu vào cái gì (tình huống, tranh cãi,...). Ví dụ: The country was embroiled in a civil war.
- Embroil with': Dính líu, có xích mích với ai đó. Ví dụ: He became embroiled with the local authorities.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get embroiled in (bị lôi kéo vào, vướng vào)
-
become become embroiled in (trở nên bị vướng vào)
-
deeply deeply embroiled in (bị vướng sâu vào)
-
politically politically embroiled (bị vướng vào rắc rối chính trị)
-
in a scandal embroil in a scandal (lôi kéo vào một vụ bê bối)
-
in a dispute embroil in a dispute (lôi kéo vào một cuộc tranh chấp)
-
in controversy embroil in controversy (vướng vào tranh cãi)
-
in conflict embroil in conflict (lôi kéo vào xung đột)
Idioms
-
embroil oneself in something
tự mình vướng vào/làm mình bị lôi kéo vào điều gì đó (thường là rắc rối)
"He tried to avoid embroiling himself in the office politics."
(Anh ấy cố gắng tránh tự mình vướng vào các cuộc đấu đá chính trị trong văn phòng.)
-
be embroiled in a dispute/conflict
đang vướng vào một cuộc tranh chấp/xung đột
"The two countries have been embroiled in a border dispute for decades."
(Hai quốc gia đã vướng vào tranh chấp biên giới trong nhiều thập kỷ.)
-
embroil someone in a scandal
lôi kéo ai đó vào một vụ bê bối
"The journalist's investigation threatened to embroil several high-ranking officials in the scandal."
(Cuộc điều tra của nhà báo đe dọa lôi kéo một số quan chức cấp cao vào vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embroil
Động từlôi kéo, dính líu ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi khó khăn
"The company is embroiled in a legal battle with its competitor."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had been more transparent, they wouldn't be so easily embroiled in scandal now. |
Nếu công ty minh bạch hơn, họ sẽ không dễ dàng bị vướng vào vụ bê bối như bây giờ. |
| Phủ định | If he didn't try to embroil himself in other people's affairs, he would be much happier. |
Nếu anh ấy không cố gắng dính líu vào chuyện của người khác, anh ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Would the country be embroiled in a civil war if the election hadn't been rigged? |
Liệu đất nước có bị cuốn vào một cuộc nội chiến nếu cuộc bầu cử không bị gian lận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embroil".
