entangle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to twist together into a confused mass; to involve someone in a difficult or complicated situation
Vietnamese Meaning
làm vướng vào, làm mắc vào, làm rối tung; lôi kéo ai vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship became entangled with the fishing net."
"Con tàu bị vướng vào lưới đánh cá."
-
"He became entangled in a web of lies."
"Anh ta bị vướng vào một mạng lưới dối trá."
-
"The debate became hopelessly entangled in political issues."
"Cuộc tranh luận trở nên rối rắm một cách vô vọng trong các vấn đề chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entangle | làm vướng, làm rối, mắc vào |
| Noun | entanglement | sự vướng mắc, sự rối rắm, tình thế khó xử |
| Adjective | entangled | bị vướng, bị rối, phức tạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Entangle thường mang nghĩa một cái gì đó trở nên rối rắm, khó gỡ ra hoặc giải quyết. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: tóc bị rối) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: bị cuốn vào một mối quan hệ phức tạp). So sánh với 'involve', 'entangle' thường ám chỉ một sự vướng mắc sâu sắc và khó thoát ra hơn.
Prepositions
entangle with: thường được sử dụng khi nói về việc bị rối với một vật cụ thể. entangle in: thường dùng khi nói về việc bị cuốn vào một tình huống, cảm xúc hoặc vấn đề phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply entangle (vướng víu sâu sắc, mắc kẹt sâu)
-
hopelessly hopelessly entangle (vướng víu một cách vô vọng)
-
get get entangled (bị vướng vào, bị mắc kẹt)
-
become become entangled (trở nên vướng víu, bị cuốn vào)
-
in entangle in something (làm vướng vào cái gì đó, mắc vào cái gì đó)
-
with entangle with someone/something (vướng vào ai đó/cái gì đó, liên quan rắc rối đến ai đó/cái gì đó)
Idioms
-
get entangled in a web of lies
bị mắc kẹt vào một mạng lưới dối trá
"He got entangled in a web of lies and couldn't find a way out."
(Anh ta đã bị mắc kẹt vào một mạng lưới dối trá và không thể tìm được lối thoát.)
-
entangle someone in difficulties
khiến ai đó vướng vào khó khăn
"His reckless decisions began to entangle his family in financial difficulties."
(Những quyết định liều lĩnh của anh ta bắt đầu khiến gia đình vướng vào khó khăn tài chính.)
-
entangle in legal battles
vướng vào các cuộc chiến pháp lý
"The company became entangled in legal battles for years."
(Công ty đã bị vướng vào các cuộc chiến pháp lý suốt nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entangle
verblàm vướng vào, làm mắc vào, làm rối tung; lôi kéo ai vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp
"The ship became entangled with the fishing net."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kite entangled in the power lines. |
Con diều bị vướng vào đường dây điện. |
| Phủ định | She didn't want to get entangled in their argument. |
Cô ấy không muốn bị vướng vào cuộc tranh cãi của họ. |
| Nghi vấn | Did the fishing net get entangled on the rocks? |
Lưới đánh cá có bị mắc vào đá không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the climbers had been more careful, they wouldn't have gotten entangled in the thick vines. |
Nếu những người leo núi cẩn thận hơn, họ đã không bị vướng vào những dây leo dày đặc. |
| Phủ định | If the fisherman had not entangled his net in the coral reef, he would have caught more fish. |
Nếu người đánh cá không làm vướng lưới của mình vào rặng san hô, anh ta đã bắt được nhiều cá hơn. |
| Nghi vấn | Would the bird have been able to fly away if its wings hadn't been entangled in the fishing line? |
Con chim có thể bay đi được không nếu cánh của nó không bị vướng vào dây câu? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Don't entangle yourself in unnecessary drama. |
Đừng tự vướng vào những драмы không cần thiết. |
| Phủ định | Please don't entangle the yarn; it's delicate. |
Xin đừng làm rối cuộn len; nó rất dễ hỏng. |
| Nghi vấn | Do entangle the wires carefully to ensure a secure connection. |
Hãy cẩn thận quấn các dây điện vào nhau để đảm bảo kết nối an toàn. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been entangling herself in the project's complexities for weeks before she finally asked for help. |
Cô ấy đã tự vướng vào những phức tạp của dự án trong nhiều tuần trước khi cuối cùng cô ấy yêu cầu giúp đỡ. |
| Phủ định | They hadn't been entangling the fishing nets properly, which led to a poor catch. |
Họ đã không gỡ rối lưới đánh cá đúng cách, điều này dẫn đến một mẻ lưới kém. |
| Nghi vấn | Had the ivy been entangling the old oak tree for very long before the gardeners intervened? |
Cây thường xuân đã quấn lấy cây sồi già trong bao lâu trước khi những người làm vườn can thiệp? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The more entangled the spider web, the more difficult it is to escape. |
Mạng nhện càng rối, càng khó thoát ra. |
| Phủ định | The rope was not as entangled as it had been before the sailor reorganized it. |
Sợi dây không bị rối như trước khi người thủy thủ sắp xếp lại. |
| Nghi vấn | Is the situation more entangled than we initially thought? |
Tình hình có rối ren hơn chúng ta nghĩ ban đầu không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't gotten entangled in that complicated business deal. |
Tôi ước tôi đã không bị vướng vào vụ làm ăn phức tạp đó. |
| Phủ định | If only he wouldn't get entangled in so many arguments with his family. |
Giá mà anh ấy đừng vướng vào quá nhiều cuộc tranh cãi với gia đình. |
| Nghi vấn | I wish she could disentangle herself from the gossip and focus on her work. |
Tôi ước cô ấy có thể gỡ mình ra khỏi những lời đàm tiếu và tập trung vào công việc của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entangle".
