(Top Banner Ad)
entangle
C1
verb C1 General

entangle

UK: /ɪnˈtæŋ.ɡəl/ • US: /ɪnˈtæŋ.ɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

mắc vào vướng vào rối tung cuốn vào sa lầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to twist together into a confused mass; to involve someone in a difficult or complicated situation

Vietnamese Meaning

làm vướng vào, làm mắc vào, làm rối tung; lôi kéo ai vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship became entangled with the fishing net."

    "Con tàu bị vướng vào lưới đánh cá."

  • "He became entangled in a web of lies."

    "Anh ta bị vướng vào một mạng lưới dối trá."

  • "The debate became hopelessly entangled in political issues."

    "Cuộc tranh luận trở nên rối rắm một cách vô vọng trong các vấn đề chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entangle làm vướng, làm rối, mắc vào
Noun entanglement sự vướng mắc, sự rối rắm, tình thế khó xử
Adjective entangled bị vướng, bị rối, phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Old French
en-
Middle English
entangle
Modern English
entangle

Nguồn gốc từ 'entangle'

Từ 'entangle' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'vào trong, làm cho') có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, với động từ 'tangle' (nghĩa là 'làm rối, vướng vào'). 'Tangle' có thể xuất phát từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ, ám chỉ sự xoắn hay vướng víu. Vì vậy, 'entangle' ban đầu có nghĩa là 'làm cho vướng vào một mớ lộn xộn'.

Usage Note

Entangle thường mang nghĩa một cái gì đó trở nên rối rắm, khó gỡ ra hoặc giải quyết. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: tóc bị rối) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: bị cuốn vào một mối quan hệ phức tạp). So sánh với 'involve', 'entangle' thường ám chỉ một sự vướng mắc sâu sắc và khó thoát ra hơn.

Prepositions

with in

entangle with: thường được sử dụng khi nói về việc bị rối với một vật cụ thể. entangle in: thường dùng khi nói về việc bị cuốn vào một tình huống, cảm xúc hoặc vấn đề phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + entangle
  • deeply deeply entangle
    (vướng víu sâu sắc, mắc kẹt sâu)
  • hopelessly hopelessly entangle
    (vướng víu một cách vô vọng)
Verb + entangle
  • get get entangled
    (bị vướng vào, bị mắc kẹt)
  • become become entangled
    (trở nên vướng víu, bị cuốn vào)
Entangle + Preposition
  • in entangle in something
    (làm vướng vào cái gì đó, mắc vào cái gì đó)
  • with entangle with someone/something
    (vướng vào ai đó/cái gì đó, liên quan rắc rối đến ai đó/cái gì đó)

Idioms

  • get entangled in a web of lies

    bị mắc kẹt vào một mạng lưới dối trá

    "He got entangled in a web of lies and couldn't find a way out."

    (Anh ta đã bị mắc kẹt vào một mạng lưới dối trá và không thể tìm được lối thoát.)

  • entangle someone in difficulties

    khiến ai đó vướng vào khó khăn

    "His reckless decisions began to entangle his family in financial difficulties."

    (Những quyết định liều lĩnh của anh ta bắt đầu khiến gia đình vướng vào khó khăn tài chính.)

  • entangle in legal battles

    vướng vào các cuộc chiến pháp lý

    "The company became entangled in legal battles for years."

    (Công ty đã bị vướng vào các cuộc chiến pháp lý suốt nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entangle

verb
Lật mặt

làm vướng vào, làm mắc vào, làm rối tung; lôi kéo ai vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp

"The ship became entangled with the fishing net."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kite entangled in the power lines.
Con diều bị vướng vào đường dây điện.
Phủ định
She didn't want to get entangled in their argument.
Cô ấy không muốn bị vướng vào cuộc tranh cãi của họ.
Nghi vấn
Did the fishing net get entangled on the rocks?
Lưới đánh cá có bị mắc vào đá không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the climbers had been more careful, they wouldn't have gotten entangled in the thick vines.
Nếu những người leo núi cẩn thận hơn, họ đã không bị vướng vào những dây leo dày đặc.
Phủ định
If the fisherman had not entangled his net in the coral reef, he would have caught more fish.
Nếu người đánh cá không làm vướng lưới của mình vào rặng san hô, anh ta đã bắt được nhiều cá hơn.
Nghi vấn
Would the bird have been able to fly away if its wings hadn't been entangled in the fishing line?
Con chim có thể bay đi được không nếu cánh của nó không bị vướng vào dây câu?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't entangle yourself in unnecessary drama.
Đừng tự vướng vào những драмы không cần thiết.
Phủ định
Please don't entangle the yarn; it's delicate.
Xin đừng làm rối cuộn len; nó rất dễ hỏng.
Nghi vấn
Do entangle the wires carefully to ensure a secure connection.
Hãy cẩn thận quấn các dây điện vào nhau để đảm bảo kết nối an toàn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been entangling herself in the project's complexities for weeks before she finally asked for help.
Cô ấy đã tự vướng vào những phức tạp của dự án trong nhiều tuần trước khi cuối cùng cô ấy yêu cầu giúp đỡ.
Phủ định
They hadn't been entangling the fishing nets properly, which led to a poor catch.
Họ đã không gỡ rối lưới đánh cá đúng cách, điều này dẫn đến một mẻ lưới kém.
Nghi vấn
Had the ivy been entangling the old oak tree for very long before the gardeners intervened?
Cây thường xuân đã quấn lấy cây sồi già trong bao lâu trước khi những người làm vườn can thiệp?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The more entangled the spider web, the more difficult it is to escape.
Mạng nhện càng rối, càng khó thoát ra.
Phủ định
The rope was not as entangled as it had been before the sailor reorganized it.
Sợi dây không bị rối như trước khi người thủy thủ sắp xếp lại.
Nghi vấn
Is the situation more entangled than we initially thought?
Tình hình có rối ren hơn chúng ta nghĩ ban đầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gotten entangled in that complicated business deal.
Tôi ước tôi đã không bị vướng vào vụ làm ăn phức tạp đó.
Phủ định
If only he wouldn't get entangled in so many arguments with his family.
Giá mà anh ấy đừng vướng vào quá nhiều cuộc tranh cãi với gia đình.
Nghi vấn
I wish she could disentangle herself from the gossip and focus on her work.
Tôi ước cô ấy có thể gỡ mình ra khỏi những lời đàm tiếu và tập trung vào công việc của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entangle".

Sự phức tạp trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, 'entangle' thường được dùng để mô tả sự phức tạp hoặc vướng mắc trong các mối quan hệ cá nhân, tình cảm hoặc chính trị. Nó gợi ý một tình huống khó gỡ, nơi các bên liên quan khó có thể thoát ra mà không gặp tổn thất.

Ẩn dụ về sự rối rắm

Từ 'entangle' và danh từ 'entanglement' thường được sử dụng như một ẩn dụ để chỉ những vấn đề, tình huống hoặc sự kiện phức tạp, khó hiểu, giống như một mớ dây bị rối. Câu nói nổi tiếng của Sir Walter Scott 'Oh, what a tangled web we weave / When first we practice to deceive!' (Ôi, thật là một mạng lưới rối rắm chúng ta dệt nên / Khi lần đầu thực hành lừa dối!) là một ví dụ điển hình, ám chỉ rằng một lời nói dối nhỏ có thể dẫn đến một chuỗi sự kiện phức tạp và khó kiểm soát.