(Top Banner Ad)
components
B2
noun B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Khoa học

components

UK: /kəmˈpəʊ.nənts/ • US: /kəmˈpoʊ.nənts/

Nghĩa tiếng Việt

linh kiện thành phần bộ phận cấu thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part that combines with other parts to form something bigger.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một cái gì đó lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This television is made up of many different components."

    "Chiếc tivi này được tạo thành từ nhiều bộ phận khác nhau."

  • "Software components can be reused in different applications."

    "Các thành phần phần mềm có thể được tái sử dụng trong các ứng dụng khác nhau."

  • "The new engine has fewer moving components."

    "Động cơ mới có ít bộ phận chuyển động hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun component Thành phần, bộ phận
Verb compose Soạn, sáng tác, cấu thành
Adjective composite Hỗn hợp, phức hợp
Noun composition Thành phần, cấu tạo, bài luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
English
component
English
components

Nguồn gốc của 'components'

Từ 'components' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'ghép lại với nhau'. Nó ám chỉ việc các phần riêng lẻ được kết hợp để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như các 'thành phần' hoặc 'bộ phận' của một hệ thống hoặc cấu trúc.

Usage Note

Từ 'component' thường được sử dụng để chỉ một phần tử hoặc yếu tố cấu thành nên một hệ thống, một thiết bị hoặc một sản phẩm phức tạp hơn. Nó nhấn mạnh vai trò của bộ phận đó trong việc đóng góp vào chức năng tổng thể. 'Component' khác với 'part' ở chỗ 'part' có thể chỉ đơn thuần là một mảnh rời rạc, không nhất thiết phải đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống.

Prepositions

of in

'Component of' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là một phần của một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'This chip is a vital component of the computer.' 'Component in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ vị trí của một thành phần trong một hệ thống, mặc dù 'in' có thể được bỏ qua: 'This chip is a vital component in the computer system architecture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + components
  • key components of success
    (những thành phần chủ chốt của thành công)
  • essential components of a healthy diet
    (những thành phần thiết yếu của một chế độ ăn uống lành mạnh)
  • vital components for the project
    (những thành phần quan trọng cho dự án)
Verb + components
  • assemble the components
    (lắp ráp các thành phần)
  • replace the faulty components
    (thay thế các thành phần bị lỗi)
  • identify the main components
    (xác định các thành phần chính)

Idioms

  • a vital component

    một phần thiết yếu

    "Honesty is a vital component of any successful relationship."

    (Sự trung thực là một phần thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)

  • integral components

    những thành phần không thể thiếu

    "Teamwork and communication are integral components of this project."

    (Làm việc nhóm và giao tiếp là những thành phần không thể thiếu của dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

components

noun
Lật mặt

Một bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một cái gì đó lớn hơn.

"This television is made up of many different components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine must have all its components to function properly.
Máy móc phải có tất cả các bộ phận để hoạt động bình thường.
Phủ định
This device cannot operate if one of its components is missing.
Thiết bị này không thể hoạt động nếu thiếu một trong các bộ phận của nó.
Nghi vấn
Could the faulty component be the reason for the system failure?
Liệu bộ phận bị lỗi có thể là nguyên nhân gây ra lỗi hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "components".

DIY Culture

Trong văn hóa phương Tây, phong trào DIY (Do It Yourself - Tự làm) rất phổ biến. Việc hiểu biết về các 'components' (thành phần) khác nhau giúp mọi người tự sửa chữa và tạo ra các sản phẩm của riêng mình, từ đó tiết kiệm chi phí và phát huy tính sáng tạo.