compound glands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Glands that have branched ducts or tubules.
Vietnamese Meaning
Các tuyến có ống dẫn hoặc ống hình ống phân nhánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Salivary glands are examples of compound glands, as they have multiple branches that converge to release saliva."
"Các tuyến nước bọt là ví dụ về các tuyến phức tạp, vì chúng có nhiều nhánh hội tụ để giải phóng nước bọt."
-
"The pancreas contains both endocrine and exocrine tissues, with acinar cells forming compound glands for enzyme secretion."
"Tuyến tụy chứa cả mô nội tiết và ngoại tiết, với các tế bào acinar tạo thành các tuyến phức tạp để tiết enzyme."
-
"Compound glands play a vital role in various physiological processes, including digestion and reproduction."
"Các tuyến phức tạp đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh lý khác nhau, bao gồm tiêu hóa và sinh sản."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'compound' trong trường hợp này đề cập đến cấu trúc phức tạp của tuyến, với nhiều ống dẫn nhỏ hợp lại thành một ống dẫn lớn hơn hoặc một hệ thống các ống dẫn phức tạp. Sự phức tạp này cho phép tuyến tiết ra một lượng lớn chất tiết hơn so với các tuyến đơn giản hơn. 'Glands' là danh từ số nhiều, chỉ sự có mặt của nhiều tuyến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various compound glands (nhiều tuyến phức tạp khác nhau)
-
specific specific compound glands (các tuyến phức tạp đặc hiệu)
-
study study compound glands (nghiên cứu các tuyến phức tạp)
-
examine examine compound glands (kiểm tra các tuyến phức tạp)
Idioms
-
Not applicable, as "compound glands" is a scientific term and not typically used in idioms.
Không áp dụng, vì "compound glands" là một thuật ngữ khoa học và không thường được sử dụng trong thành ngữ.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compound glands
nounCác tuyến có ống dẫn hoặc ống hình ống phân nhánh.
"Salivary glands are examples of compound glands, as they have multiple branches that converge to release saliva."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The compound glands' secretions play a crucial role in maintaining homeostasis. |
Sự bài tiết của các tuyến phức hợp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi. |
| Phủ định | The compound glands' structure isn't always identical across different species. |
Cấu trúc của các tuyến phức hợp không phải lúc nào cũng giống hệt nhau giữa các loài khác nhau. |
| Nghi vấn | Are the compound glands' products regulated by hormones? |
Các sản phẩm của tuyến phức hợp có được điều chỉnh bởi hormone không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compound glands".
