(Top Banner Ad)
gland
B2
noun B2 Y học

gland

UK: /ɡlænd/ • US: /ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organ in the human or animal body which secretes particular chemical substances for use in the body or for discharge into the surroundings.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan trong cơ thể người hoặc động vật tiết ra các chất hóa học đặc biệt để sử dụng trong cơ thể hoặc thải ra môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adrenal glands produce hormones that help regulate stress."

    "Các tuyến thượng thận sản xuất hormone giúp điều chỉnh căng thẳng."

  • "The salivary glands produce saliva to aid digestion."

    "Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt để hỗ trợ tiêu hóa."

  • "The thyroid gland is located in the neck."

    "Tuyến giáp nằm ở cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glandular thuộc tuyến, có liên quan đến tuyến
Noun (diminutive) glandule tiểu tuyến, tuyến nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glandula
Old French
glande
English
gland

Nguồn gốc của từ 'gland'

Từ 'gland' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'glande' trong tiếng Pháp cổ, mà từ này lại bắt nguồn từ 'glandula' trong tiếng Latin. 'Glandula' là dạng rút gọn của 'glans', có nghĩa là 'quả sồi' hoặc 'tuyến'. Điều thú vị là, 'quả sồi' được dùng để mô tả hình dạng của một số tuyến trong cơ thể, chẳng hạn như tuyến giáp hoặc tuyến tùng, vì chúng có hình dạng hơi tròn hoặc bầu dục giống quả sồi.

Usage Note

Gland đề cập đến một cơ quan chuyên biệt để sản xuất và bài tiết các chất. Sự khác biệt giữa các loại tuyến nằm ở chất mà chúng tiết ra (ví dụ: hormone, enzyme, mồ hôi) và cách thức chúng tiết ra (ví dụ: tuyến nội tiết, tuyến ngoại tiết).

Prepositions

in of

‘Gland in’ đề cập đến vị trí của tuyến trong cơ thể (ví dụ: ‘gland in the neck’). ‘Gland of’ thường được sử dụng để chỉ loại tuyến hoặc chức năng của nó (ví dụ: ‘gland of internal secretion’ – tuyến nội tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gland
  • thyroid thyroid gland
    (tuyến giáp)
  • adrenal adrenal gland
    (tuyến thượng thận)
  • pituitary pituitary gland
    (tuyến yên)
  • swollen swollen gland
    (hạch/tuyến bị sưng)
  • salivary salivary gland
    (tuyến nước bọt)
Verb + gland
  • stimulate stimulate a gland
    (kích thích một tuyến)
  • remove remove a gland
    (cắt bỏ một tuyến)
  • examine examine a gland
    (khám một tuyến)
Gland + Verb
  • secretes A gland secretes hormones.
    (Một tuyến tiết ra hormone.)
  • produces The gland produces insulin.
    (Tuyến này sản xuất insulin.)

Idioms

  • sweat glands

    tuyến mồ hôi

    "Exercise activates your sweat glands."

    (Tập thể dục kích hoạt các tuyến mồ hôi của bạn.)

  • tear glands

    tuyến lệ (tuyến nước mắt)

    "Her tear glands were working overtime."

    (Các tuyến lệ của cô ấy hoạt động hết công suất.)

  • salivary glands

    tuyến nước bọt

    "Chewing stimulates the salivary glands."

    (Nhai kích thích các tuyến nước bọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gland

noun
Lật mặt

Một cơ quan trong cơ thể người hoặc động vật tiết ra các chất hóa học đặc biệt để sử dụng trong cơ thể hoặc thải ra môi trường xung quanh.

"The adrenal glands produce hormones that help regulate stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the gland becomes infected, the doctor will prescribe antibiotics.
Nếu tuyến bị nhiễm trùng, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh.
Phủ định
If the glandular secretion doesn't increase, the body won't function properly.
Nếu sự bài tiết của tuyến không tăng lên, cơ thể sẽ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Will the swelling decrease if you take medication for the inflamed gland?
Liệu vết sưng có giảm nếu bạn uống thuốc cho tuyến bị viêm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to examine her thyroid gland tomorrow.
Bác sĩ sẽ kiểm tra tuyến giáp của cô ấy vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to have glandular surgery; medication is enough.
Cô ấy sẽ không phẫu thuật tuyến; thuốc là đủ.
Nghi vấn
Are they going to remove the affected gland?
Họ sẽ loại bỏ tuyến bị ảnh hưởng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gland".

Vai trò của tuyến đối với cảm xúc và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hiểu biết hiện đại về cơ thể người, các tuyến được coi là trung tâm điều hòa nhiều chức năng quan trọng, bao gồm cả cảm xúc. Ví dụ, tuyến thượng thận (adrenal glands) nổi tiếng với việc sản xuất adrenaline, hormone gây ra phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight or flight) khi căng thẳng. Điều này liên kết trực tiếp đến cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc hưng phấn. Sự hiểu biết về cách các hormone do tuyến sản xuất ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi đã trở thành một phần quan trọng trong y học và tâm lý học hiện đại.