(Top Banner Ad)
tubular glands
C1
noun C1 Giải phẫu học, Sinh học

tubular glands

UK: /ˈtjuːbjʊlə ɡlændz/ • US: /ˈtuːbjələr ɡlændz/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến ống các tuyến hình ống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glands that are tube-shaped.

Vietnamese Meaning

Các tuyến có hình dạng ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stomach contains many tubular glands that secrete gastric juice."

    "Dạ dày chứa nhiều tuyến ống tiết ra dịch vị."

  • "Simple tubular glands are found in the large intestine."

    "Các tuyến ống đơn giản được tìm thấy ở ruột già."

  • "Coiled tubular glands are common in sweat glands."

    "Các tuyến ống cuộn thường thấy trong tuyến mồ hôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tube ống, ống dẫn
Adjective tubular có hình ống, dạng ống
Noun tubule ống nhỏ, ống vi thể
Noun gland tuyến (trong cơ thể)
Adjective glandular thuộc về tuyến, có tuyến

Synonyms

tube-shaped glands (tuyến hình ống)

Related Words

alveolar glands (tuyến hình túi)tubuloalveolar glands (tuyến hình ống-túi)endocrine glands (tuyến nội tiết)exocrine glands (tuyến ngoại tiết)

Subject Area

Giải phẫu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tubus
Latin
glandula
English
tube
English
gland
English
tubular
English
tubular glands

Nguồn gốc của 'tubular glands'

Từ 'tubular' (có hình ống) bắt nguồn từ 'tubus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ống' hoặc 'ống dẫn', mô tả hình dạng đặc trưng của các tuyến này. Trong khi đó, từ 'gland' (tuyến) lại có nguồn gốc từ 'glandula' trong tiếng Latin, là một dạng rút gọn của 'glans' nghĩa là 'hạt sồi' hoặc 'hạt dẻ'. Sở dĩ có tên gọi này là vì nhiều tuyến nhỏ có hình dạng giống như hạt sồi. Khi ghép lại, 'tubular glands' mô tả chính xác những tuyến có cấu trúc hình ống trong cơ thể, chẳng hạn như trong hệ tiêu hóa hoặc da.

Usage Note

Các tuyến này có hình ống và thực hiện chức năng tiết chất. 'Tubular' ở đây chỉ hình dạng, khác với các tuyến hình túi (alveolar glands) hoặc hình ống-túi (tubuloalveolar glands).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tubular glands
  • simple simple tubular glands
    (tuyến hình ống đơn)
  • branched branched tubular glands
    (tuyến hình ống phân nhánh)
  • coiled coiled tubular glands
    (tuyến hình ống xoắn)
  • secretory secretory tubular glands
    (tuyến hình ống tiết (dịch))
  • intestinal intestinal tubular glands
    (tuyến hình ống ruột)
Verb + tubular glands
  • contain contain tubular glands
    (chứa các tuyến hình ống)
  • form form tubular glands
    (hình thành các tuyến hình ống)
  • secrete secrete substances from tubular glands
    (tiết các chất từ tuyến hình ống)
Noun + of + tubular glands
  • ducts ducts of tubular glands
    (ống dẫn của tuyến hình ống)
  • secretion secretion of tubular glands
    (dịch tiết của tuyến hình ống)

Idioms

  • simple tubular glands

    tuyến hình ống đơn (một dạng tuyến có cấu trúc ống không phân nhánh)

    "The stomach lining contains numerous simple tubular glands."

    (Niêm mạc dạ dày chứa nhiều tuyến hình ống đơn.)

  • coiled tubular glands

    tuyến hình ống xoắn (một dạng tuyến có cấu trúc ống cuộn lại)

    "Sweat glands are a type of coiled tubular glands found in the skin."

    (Các tuyến mồ hôi là một loại tuyến hình ống xoắn được tìm thấy trong da.)

  • branched tubular glands

    tuyến hình ống phân nhánh (một dạng tuyến có cấu trúc ống phân nhánh)

    "Certain glands in the duodenum are examples of branched tubular glands."

    (Một số tuyến trong tá tràng là ví dụ về tuyến hình ống phân nhánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tubular glands

noun
Lật mặt

Các tuyến có hình dạng ống.

"The stomach contains many tubular glands that secrete gastric juice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubular glands".

Ý nghĩa trong Y học và Khoa học Phương Tây

Mặc dù 'tubular glands' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, việc nghiên cứu và hiểu biết về các cấu trúc giải phẫu nhỏ bé như thế này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học và sinh học phương Tây. Từ thế kỷ 17 trở đi, với sự phát triển của kính hiển vi, các nhà khoa học đã có thể khám phá những chi tiết phức tạp của cơ thể con người. Việc nhận diện và tìm hiểu chức năng của các tuyến hình ống giúp ích rất lớn trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa, da, và các cơ quan khác. Điều này phản ánh truyền thống khoa học phương Tây trong việc phân tích chi tiết cấu trúc sinh học để hiểu rõ hơn về sự sống và sức khỏe con người.