(Top Banner Ad)
compressed air
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý

compressed air

UK: /kəmˈprest eər/ • US: /kəmˈprest er/

Nghĩa tiếng Việt

khí nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air that has been forced into a smaller volume, resulting in increased pressure.

Vietnamese Meaning

Không khí đã bị nén vào một thể tích nhỏ hơn, dẫn đến áp suất tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jackhammer is powered by compressed air."

    "Máy khoan búa được vận hành bằng khí nén."

  • "Compressed air is used in many industrial processes."

    "Khí nén được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."

  • "The dentist used compressed air to dry my tooth."

    "Nha sĩ đã sử dụng khí nén để làm khô răng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép lại
Noun compression sự nén, sự ép
Noun compressor máy nén khí
Adjective compressible có thể nén được
Adjective compressed bị nén, được nén lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (compress)
comprimere ('com-' + 'premere')
Old French (compress)
compresser
Ancient Greek (air)
ἀήρ (aḗr)
Latin (air)
aer
English
compressed air

Sự kết hợp của Sức ép và Không khí

Từ 'compress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comprimere', nghĩa là 'ép lại với nhau'. Còn 'air' có một hành trình dài từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'aḗr', nghĩa là 'không khí'. Khi hai từ này kết hợp, 'compressed air' (khí nén) ra đời để mô tả một phát minh quan trọng từ thời Cách mạng Công nghiệp: không khí bị ép vào một không gian nhỏ hơn, tạo ra một nguồn năng lượng mạnh mẽ và linh hoạt.

Usage Note

Cụm từ 'compressed air' thường được dùng để chỉ không khí được nén lại để sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, xây dựng, y tế (ví dụ: máy nén khí, súng phun sơn, dụng cụ nha khoa). Nó khác với 'air' thông thường ở chỗ áp suất của nó cao hơn đáng kể. 'Compressed gas' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các loại khí khác ngoài không khí.

Prepositions

with by

Với 'with', nó thường mô tả vật chứa hoặc thiết bị sử dụng khí nén: 'a tool powered with compressed air'. Với 'by', nó có thể chỉ phương pháp hoặc quá trình sử dụng khí nén: 'operated by compressed air'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compressed air
  • use use compressed air
    (sử dụng khí nén)
  • powered by powered by compressed air
    (chạy bằng khí nén, hoạt động nhờ khí nén)
  • generate generate compressed air
    (tạo ra khí nén)
  • release release compressed air
    (xả khí nén)
compressed air + Noun
  • tool compressed air tool
    (dụng cụ khí nén (ví dụ: súng bắn đinh))
  • system compressed air system
    (hệ thống khí nén)
  • tank compressed air tank
    (bình khí nén)
  • brake compressed air brake
    (phanh hơi, thắng hơi (thường dùng ở xe tải lớn))

Idioms

  • like a blast of compressed air

    Giống như một luồng khí nén. Cụm từ này mô tả một điều gì đó (thường là thông tin, sự thật) xuất hiện đột ngột, mạnh mẽ và giúp làm sáng tỏ một tình huống rối rắm, thổi bay đi sự mơ hồ.

    "His honest feedback at the meeting was like a blast of compressed air, clearing away all the confusion."

    (Lời góp ý thẳng thắn của anh ấy trong cuộc họp như một luồng khí nén, thổi bay đi mọi sự bối rối.)

  • breathing compressed air

    Nghĩa đen là 'thở bằng khí nén', một cụm từ không thể tách rời với hoạt động lặn biển (scuba diving). Nó mang ý nghĩa của việc sinh tồn trong một môi trường xa lạ và hoàn toàn phụ thuộc vào công nghệ.

    "When you're 30 meters underwater, breathing compressed air, you get a new perspective on life."

    (Khi bạn ở dưới nước sâu 30 mét và phải thở bằng khí nén, bạn sẽ có một góc nhìn mới về cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compressed air

Danh từ
Lật mặt

Không khí đã bị nén vào một thể tích nhỏ hơn, dẫn đến áp suất tăng lên.

"The jackhammer is powered by compressed air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had used compressed air efficiently, they would have saved a significant amount on their energy bills.
Nếu nhà máy đã sử dụng khí nén hiệu quả, họ đã có thể tiết kiệm một khoản đáng kể chi phí năng lượng.
Phủ định
If they hadn't maintained the compressed air system properly, the machines would not have operated at their optimal performance.
Nếu họ không bảo trì hệ thống khí nén đúng cách, các máy móc đã không thể hoạt động ở hiệu suất tối ưu.
Nghi vấn
Would the project have been completed on time if they had used compressed air tools?
Dự án có hoàn thành đúng thời hạn nếu họ đã sử dụng các công cụ khí nén không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use compressed air to clean the equipment.
Sử dụng khí nén để làm sạch thiết bị.
Phủ định
Don't release compressed air without proper safety gear.
Đừng xả khí nén khi không có thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Please check the compressed air tank level.
Vui lòng kiểm tra mức khí nén trong bình.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic is going to use compressed air to inflate the tires.
Người thợ máy sẽ sử dụng khí nén để bơm lốp xe.
Phủ định
They are not going to use compressed air because the compressor is broken.
Họ sẽ không sử dụng khí nén vì máy nén đã bị hỏng.
Nghi vấn
Are you going to use compressed air to clean the engine?
Bạn có định sử dụng khí nén để làm sạch động cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressed air".

Cánh Cửa Tới Thế Giới Dưới Nước: Bình Lặn SCUBA

Bình khí nén là trái tim của bộ dụng cụ lặn (SCUBA). Phát minh này của Jacques Cousteau vào năm 1943 đã mở ra một cuộc cách mạng, cho phép con người tự do khám phá thế giới dưới đại dương, thay đổi mãi mãi ngành hải dương học, nhiếp ảnh dưới nước và du lịch.

Sức Mạnh Vô Hình: Từ Nhà Máy Đến Tác Phẩm Nghệ Thuật

Khí nén được coi là 'nguồn năng lượng thứ tư' trong công nghiệp, sau điện, nước và khí đốt. Các dụng cụ khí nén (pneumatic tools) như súng bắn đinh hay máy khoan nha khoa rất phổ biến vì an toàn và mạnh mẽ. Thậm chí, các nghệ sĩ điêu khắc cũng dùng dụng cụ khí nén để tạo hình trên đá, biến một công nghệ công nghiệp thành công cụ sáng tạo.