resulting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring or following as a consequence; caused by something.
Vietnamese Meaning
xảy ra hoặc đi theo như một hệ quả; gây ra bởi một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resulting damage was extensive."
"Thiệt hại gây ra là rất lớn."
-
"The resulting explosion destroyed several buildings."
"Vụ nổ gây ra đã phá hủy một vài tòa nhà."
-
"The resulting report was highly critical of the company's practices."
"Báo cáo thu được sau đó đã chỉ trích mạnh mẽ các hoạt động của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'resulting' nhấn mạnh kết quả trực tiếp và tất yếu từ một hành động, quá trình hoặc sự kiện trước đó. Nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Khác với 'consequent' (hệ quả), 'resulting' thường chỉ ra một mối liên hệ trực tiếp hơn và dễ nhận thấy hơn. 'Subsequent' (tiếp theo) chỉ đơn giản là đề cập đến điều gì đó xảy ra sau đó, không nhất thiết phải có mối quan hệ nhân quả.
Prepositions
‘Resulting from’ được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của kết quả. Ví dụ: 'The disease resulting from poor hygiene'. ‘Resulting in’ (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng khi muốn tập trung vào kết quả cuối cùng, mặc dù thường dùng 'results in' khi ở dạng động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damage resulting damage (thiệt hại phát sinh)
-
effect resulting effect (ảnh hưởng/tác động phát sinh)
-
problem resulting problem (vấn đề phát sinh)
-
changes resulting changes (những thay đổi phát sinh)
-
in resulting in a delay (dẫn đến sự chậm trễ)
-
in resulting in higher costs (dẫn đến chi phí cao hơn)
-
from problems resulting from the accident (các vấn đề phát sinh từ vụ tai nạn)
Idioms
-
resulting in something
dẫn đến cái gì đó, gây ra cái gì đó
"The protest turned violent, resulting in several arrests."
(Cuộc biểu tình trở nên bạo lực, dẫn đến việc nhiều người bị bắt giữ.)
-
the resulting [noun]
[danh từ] phát sinh/kết quả
"The severe weather led to power outages and the resulting chaos."
(Thời tiết khắc nghiệt đã gây mất điện và sự hỗn loạn phát sinh sau đó.)
-
[noun] resulting from [cause]
[danh từ] phát sinh từ [nguyên nhân]
"Many health issues resulting from poor diet could be avoided."
(Nhiều vấn đề sức khỏe phát sinh từ chế độ ăn uống kém có thể tránh được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resulting
Tính từxảy ra hoặc đi theo như một hệ quả; gây ra bởi một cái gì đó.
"The resulting damage was extensive."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the resulting product was a huge success! |
Wow, sản phẩm thu được đã thành công rực rỡ! |
| Phủ định | Oh dear, the resulting damage wasn't insignificant. |
Ôi trời, thiệt hại gây ra không hề nhỏ. |
| Nghi vấn | Hey, was the resulting document ever filed? |
Này, tài liệu thu được có bao giờ được nộp không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain caused flooding: the resulting damage was extensive. |
Cơn mưa lớn gây ra lũ lụt: thiệt hại resulting rất lớn. |
| Phủ định | The new policy did not result in the desired outcome: instead, it created more problems. |
Chính sách mới không dẫn đến kết quả mong muốn: thay vào đó, nó tạo ra nhiều vấn đề hơn. |
| Nghi vấn | Did the experiment result in any significant findings: were there any noticeable changes? |
Thí nghiệm có dẫn đến bất kỳ phát hiện quan trọng nào không: có bất kỳ thay đổi đáng chú ý nào không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The resulting damage was extensive. |
Thiệt hại gây ra là rất lớn. |
| Phủ định | The resulting changes were not immediately obvious. |
Những thay đổi do đó không hiển nhiên ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Was the resulting increase in sales due to the new marketing campaign? |
Sự gia tăng doanh số do đó có phải là do chiến dịch tiếp thị mới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's resulting profits were higher than expected this quarter. |
Lợi nhuận có được của công ty cao hơn dự kiến trong quý này. |
| Phủ định | The students' resulting grades weren't affected by the change in curriculum. |
Điểm số có được của học sinh không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong chương trình giảng dạy. |
| Nghi vấn | Was John's resulting decision influenced by the advice he received? |
Quyết định có được của John có bị ảnh hưởng bởi lời khuyên mà anh ấy nhận được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resulting".
