(Top Banner Ad)
pressurized air
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kỹ thuật, Vật lý

pressurized air

UK: /ˈprɛʃəˌraɪzd eər/ • US: /ˈprɛʃəˌraɪzd ɛr/

Nghĩa tiếng Việt

khí nén không khí được điều áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air that has been subjected to an increased pressure.

Vietnamese Meaning

Không khí đã được nén đến một áp suất cao hơn áp suất khí quyển thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airplane cabin is filled with pressurized air to allow passengers to breathe comfortably at high altitudes."

    "Khoang máy bay được bơm đầy không khí nén để hành khách có thể thở thoải mái ở độ cao lớn."

  • "Divers use tanks of pressurized air to breathe underwater."

    "Thợ lặn sử dụng bình chứa khí nén để thở dưới nước."

  • "Pneumatic tools are powered by pressurized air."

    "Các công cụ khí nén được vận hành bằng khí nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pressurize Gây áp suất, nén (không khí, chất lỏng) để tăng áp lực
Noun pressure Áp suất, áp lực (lực tác dụng lên một bề mặt); sự căng thẳng
Noun pressurization Sự gây áp suất, sự nén (không khí, chất lỏng)
Adjective pressurized Được nén, có áp suất
Noun air Không khí
Adjective airy Thông thoáng, nhiều không khí; nhẹ nhàng, thanh thoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
aēr (ἀήρ)
Latin
aer
Old French
air
Middle English
air
Latin
premere (to press)
Latin
pressura (a pressing)
Old French
pressure
Middle English
pressure
Modern English
pressurize (from pressure + -ize)
Modern English
pressurized (past participle of pressurize)

Nguồn gốc của 'Pressurized'

Từ 'pressurized' bắt nguồn từ 'pressure', có gốc Latin là 'premere' nghĩa là 'ấn, ép'. Khái niệm này ban đầu chỉ hành động tác dụng lực vật lý. Qua thời gian, nó phát triển để mô tả trạng thái mà không khí hoặc chất lỏng bị nén lại, tạo ra áp suất cao hơn môi trường xung quanh, một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật và đời sống.

Nguồn gốc của 'Air'

Từ 'air' có nguồn gốc từ 'aēr' trong tiếng Hy Lạp cổ, sau đó là 'aer' trong tiếng Latin. Nó luôn mang ý nghĩa về chất khí bao quanh Trái Đất mà chúng ta hít thở. Khi kết hợp với 'pressurized', 'pressurized air' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ không khí được nén đặc, mở ra nhiều ứng dụng từ lặn biển đến hàng không vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật, hàng không vũ trụ, lặn biển, và các ngành công nghiệp khác mà việc kiểm soát áp suất không khí là rất quan trọng. Nó thường đề cập đến không khí được giữ trong một thùng chứa hoặc không gian kín ở một áp suất cao hơn để thực hiện một chức năng cụ thể, chẳng hạn như cung cấp oxy cho phi công ở độ cao lớn, hoặc vận hành các công cụ khí nén.

Prepositions

in for

"in": Được sử dụng để chỉ không khí nén chứa trong một không gian hoặc vật chứa cụ thể (ví dụ: 'pressurized air in a tank'). "for": Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của không khí nén (ví dụ: 'pressurized air for inflating tires').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressurized air
  • high high pressurized air
    (không khí nén áp suất cao)
  • low low pressurized air
    (không khí nén áp suất thấp)
  • clean clean pressurized air
    (không khí nén sạch)
  • breathable breathable pressurized air
    (không khí nén có thể thở được)
  • regulated regulated pressurized air
    (không khí nén được điều chỉnh (áp suất))
Verb + pressurized air
  • use use pressurized air
    (sử dụng không khí nén)
  • supply supply pressurized air
    (cung cấp không khí nén)
  • store store pressurized air
    (lưu trữ không khí nén)
  • release release pressurized air
    (xả không khí nén)
  • pump pump pressurized air
    (bơm không khí nén)
Pressurized air + Noun
  • tank pressurized air tank
    (bình chứa khí nén)
  • system pressurized air system
    (hệ thống khí nén)
  • cylinder pressurized air cylinder
    (bình khí nén hình trụ)
  • supply pressurized air supply
    (nguồn cung cấp khí nén)

Idioms

  • pressurized air tank

    Bình khí nén (một bình chứa dùng để lưu trữ không khí ở áp suất cao)

    "Divers rely on a pressurized air tank to breathe underwater."

    (Thợ lặn dựa vào bình khí nén để thở dưới nước.)

  • pressurized air system

    Hệ thống khí nén (một hệ thống sử dụng không khí nén để vận hành thiết bị hoặc duy trì áp suất)

    "The aircraft's pressurized air system maintains comfortable cabin pressure at high altitudes."

    (Hệ thống khí nén của máy bay duy trì áp suất cabin thoải mái ở độ cao lớn.)

  • pressurized air supply

    Nguồn cung cấp khí nén (nguồn cung cấp không khí ở áp suất cao cho một mục đích cụ thể)

    "The factory uses a continuous pressurized air supply for its pneumatic tools."

    (Nhà máy sử dụng nguồn cung cấp khí nén liên tục cho các dụng cụ khí nén của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressurized air

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Không khí đã được nén đến một áp suất cao hơn áp suất khí quyển thông thường.

"The airplane cabin is filled with pressurized air to allow passengers to breathe comfortably at high altitudes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers need to pressurize the air in the cabin before takeoff.
Các kỹ sư cần nén không khí trong cabin trước khi cất cánh.
Phủ định
It's crucial not to pressurize the container too quickly, or it might explode.
Điều quan trọng là không nén bình chứa quá nhanh, nếu không nó có thể phát nổ.
Nghi vấn
Why do they have to pressurize the air before the experiment?
Tại sao họ phải nén không khí trước khi thí nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressurized air".

Kỹ thuật hàng không và vũ trụ

Không khí nén là yếu tố cực kỳ quan trọng trong ngành hàng không và vũ trụ. Cabin máy bay được điều áp (pressurized) để duy trì môi trường sống an toàn và thoải mái cho hành khách và phi hành đoàn ở độ cao lớn, nơi không khí loãng và áp suất thấp. Nếu không có hệ thống này, con người không thể sống sót trong các chuyến bay tầm cao.

Lặn biển và khám phá đại dương

Đối với thợ lặn, không khí nén được chứa trong các bình dưỡng khí là điều kiện tiên quyết để khám phá thế giới dưới nước. Nó cho phép con người hít thở an toàn dưới áp lực nước sâu, mở ra cánh cửa đến với sự đa dạng sinh học và các bí ẩn của đại dương, từ xác tàu đắm cổ xưa đến các rạn san hô rực rỡ.

Ứng dụng công nghiệp và y tế

Không khí nén được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để vận hành các dụng cụ khí nén (pneumatic tools) như máy khoan, máy mài, súng phun sơn, và trong các hệ thống tự động hóa. Trong y tế, nó cung cấp khí cho máy thở và các thiết bị y tế khác, hỗ trợ sự sống cho bệnh nhân hoặc duy trì môi trường vô trùng.