(Top Banner Ad)
compute
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học

compute

UK: /kəmˈpjuːt/ • US: /kəmˈpjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán tính giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To calculate or reckon (something) mathematically.

Vietnamese Meaning

Tính toán, ước tính (cái gì đó) bằng phương pháp toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can compute the area of the triangle if we know the base and height."

    "Chúng ta có thể tính diện tích của tam giác nếu chúng ta biết đáy và chiều cao."

  • "The computer can compute millions of calculations per second."

    "Máy tính có thể thực hiện hàng triệu phép tính mỗi giây."

  • "Scientists are using supercomputers to compute climate change models."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng siêu máy tính để tính toán các mô hình biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính, người tính toán
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Adjective computational Thuộc về tính toán, điện toán
Adjective computable Có thể tính toán được
Noun (Gerund) computing Ngành điện toán, việc sử dụng máy tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Middle French
computer
English
compute

Nguồn gốc của sự đếm toán

Từ 'compute' (tính toán) có nguồn gốc từ động từ Latin cổ là 'computare'. 'Computare' được tạo thành từ tiền tố 'com-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với') và 'putare' (ban đầu có nghĩa là 'cắt tỉa', nhưng sau đó phát triển thành 'suy nghĩ' hoặc 'ước tính'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'compute' là 'suy nghĩ và tính toán mọi thứ lại với nhau'.

Tính toán và Máy móc

Mặc dù từ này đã tồn tại hàng thế kỷ, nhưng ý nghĩa hiện đại của nó—thực hiện các phép tính tự động bằng máy móc—chỉ trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, gắn liền với sự ra đời của máy tính điện tử ('computer').

Usage Note

Từ 'compute' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc toán học, khi cần nhấn mạnh đến việc sử dụng một quy trình hoặc công thức cụ thể để đưa ra kết quả. Nó trang trọng hơn so với 'calculate'. Sự khác biệt giữa 'compute' và 'calculate' nằm ở mức độ phức tạp và chính xác; 'compute' thường liên quan đến những phép tính phức tạp hơn, trong khi 'calculate' có thể áp dụng cho các phép tính đơn giản.

Prepositions

on from

Compute *on* - đề cập đến cơ sở, nền tảng để tính toán. Compute *from* - đề cập đến nguồn dữ liệu đầu vào để tính toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Compute
  • quickly quickly compute
    (tính toán nhanh chóng)
  • accurately accurately compute
    (tính toán chính xác)
  • automatically automatically compute
    (tự động tính toán)
Compute + Noun (Object)
  • cost compute the cost
    (tính toán chi phí)
  • risk compute the risk
    (tính toán rủi ro/mức độ nguy hiểm)
  • average compute the average
    (tính toán mức trung bình)
Noun + Compute (Subject)
  • system The system computes
    (Hệ thống thực hiện tính toán)
  • algorithm The algorithm computes
    (Thuật toán tính toán)

Idioms

  • Does not compute

    Không hiểu/Không hợp lý (Thường dùng khi một thông tin nào đó hoàn toàn vô lý hoặc nằm ngoài khả năng xử lý thông tin của ai đó, mô phỏng cách máy tính báo lỗi).

    "I asked him why he quit his job, and his explanation was so bizarre it just did not compute."

    (Tôi hỏi anh ấy tại sao lại nghỉ việc, và lời giải thích của anh ấy kỳ lạ đến mức tôi không thể hiểu nổi (không hợp lý).)

  • Computing capacity/power

    Khả năng xử lý/Sức mạnh tính toán (Chỉ năng lực của máy móc hoặc bộ vi xử lý để thực hiện các phép tính phức tạp).

    "The new supercomputer offers unmatched computing power for scientific research."

    (Siêu máy tính mới cung cấp sức mạnh tính toán vô song cho nghiên cứu khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compute

Động từ
Lật mặt

Tính toán, ước tính (cái gì đó) bằng phương pháp toán học.

"We can compute the area of the triangle if we know the base and height."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They can compute the results quickly with this new software.
Họ có thể tính toán kết quả nhanh chóng bằng phần mềm mới này.
Phủ định
He cannot compute the answer without a calculator.
Anh ấy không thể tính đáp án nếu không có máy tính.
Nghi vấn
Can you compute the total cost for me?
Bạn có thể tính tổng chi phí cho tôi được không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer will compute the result in a few seconds.
Máy tính sẽ tính toán kết quả trong vài giây.
Phủ định
They are not going to compute the final score manually; they'll use software.
Họ sẽ không tính điểm cuối cùng bằng tay; họ sẽ sử dụng phần mềm.
Nghi vấn
Will the new system be computable with the old one?
Hệ thống mới có thể tương thích với hệ thống cũ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have been computing data all day to improve the algorithm.
Các kỹ sư đã tính toán dữ liệu cả ngày để cải thiện thuật toán.
Phủ định
I haven't been computing anything; I've been writing the report.
Tôi đã không tính toán gì cả; tôi đã viết báo cáo.
Nghi vấn
Has the supercomputer been computing the solution for the past week?
Siêu máy tính đã tính toán giải pháp trong tuần qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compute".

Kỷ nguyên Điện toán (The Computing Age)

Khả năng 'compute' (tính toán) là nền tảng cho sự ra đời của Kỷ nguyên Thông tin hiện đại. Việc chuyển đổi từ tính toán thủ công sang tính toán tự động bằng máy tính cá nhân và Internet đã thay đổi căn bản cách con người làm việc, học tập và giao tiếp, tạo ra sự giàu có và những thách thức mới.

Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Trí tuệ Nhân tạo (AI) là một lĩnh vực trực tiếp dựa trên khả năng 'compute'. Các mô hình AI như ChatGPT chỉ có thể hoạt động được nhờ vào việc tính toán lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ cực nhanh, thể hiện giới hạn mới nhất của sức mạnh tính toán hiện đại.