(Top Banner Ad)
concede a goal
B2
Động từ B2 Thể thao (Bóng đá)

concede a goal

UK: /kənˈsiːd/ • US: /kənˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

để thủng lưới bị thủng lưới để thua bàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow a goal or point to be scored against one's team or oneself.

Vietnamese Meaning

Để cho phép đối phương ghi bàn hoặc giành điểm trước đội của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team conceded a goal in the last minute of the game."

    "Đội của chúng tôi đã để thủng lưới một bàn vào phút cuối của trận đấu."

  • "The goalkeeper conceded a penalty goal."

    "Thủ môn đã để thủng lưới một bàn từ quả phạt đền."

  • "They conceded two goals in the first half."

    "Họ đã để thua hai bàn trong hiệp một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concede để thủng lưới; thừa nhận (một sự thật); nhượng bộ (trong tranh cãi)
Noun concession bàn thua; sự nhượng bộ, sự thừa nhận

Synonyms

allow a goal (cho phép ghi bàn)let in a goal (để lọt lưới một bàn)give up a goal (nhường bàn thắng)

Related Words

score a goal (ghi bàn)defend (phòng thủ)

Subject Area

Thể thao (Bóng đá)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concedere (con- 'together' + cedere 'to go, yield')
Old French
concéder
Late Middle English
concede

Gốc Latin 'Cedere' - Đi hoặc Nhường

Từ 'concede' có gốc từ 'cedere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đi' hoặc 'nhường'. Gốc từ này xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh khác như 'proceed' (tiến lên), 'recede' (lùi lại), và 'succeed' (thành công, kế vị). 'Concede' mang ý nghĩa 'cùng nhau nhường bước', diễn tả hành động chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì đó.

Từ Phòng Tranh Luận đến Sân Cỏ

Ban đầu, 'concede' chủ yếu được dùng trong các cuộc tranh luận, có nghĩa là thừa nhận một luận điểm của đối phương là đúng. Dần dần, ý nghĩa 'chấp nhận thua một điểm' này được mở rộng sang lĩnh vực thể thao, và trở thành cách nói phổ biến để chỉ việc một đội bị đối phương ghi bàn, tức là 'để thủng lưới'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao đối kháng như bóng đá, hockey, v.v. Nó nhấn mạnh hành động (hoặc sự thiếu hành động) dẫn đến việc đối phương có được điểm. Khác với 'score', chỉ đơn giản là ghi điểm, 'concede' chỉ ra rằng đội bị thua cuộc 'cho phép' bàn thắng xảy ra, ngụ ý sự yếu kém hoặc sai lầm phòng thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concede a goal
  • unfortunately concede a goal
    (không may để thủng lưới một bàn)
  • reluctantly concede a goal
    (miễn cưỡng nhận một bàn thua)
  • late concede a goal
    (để thủng lưới một bàn vào cuối trận)
  • early concede a goal
    (bị thủng lưới sớm)
How a team concedes
  • be forced to concede a goal
    (bị buộc phải nhận một bàn thua)
  • be unlucky to concede a goal
    (không may phải nhận bàn thua)
  • tend to concede goals from set pieces
    (có xu hướng để thủng lưới từ các tình huống cố định)
Type/Number of goals conceded
  • concede the first goal
    (để thủng lưới bàn đầu tiên)
  • concede an equalizer
    (nhận bàn gỡ hòa)
  • concede three goals in ten minutes
    (để thủng lưới ba bàn trong mười phút)
  • concede an own goal
    (đá phản lưới nhà)

Idioms

  • concede an own goal

    (Nghĩa bóng) Tự hại mình, làm điều gì đó gây bất lợi cho chính mình trong khi có ý định khác.

    "The company conceded an own goal by releasing the buggy software right before the holidays."

    (Công ty đã tự hại mình khi phát hành phần mềm đầy lỗi ngay trước kỳ nghỉ lễ.)

  • concede the first goal (in a debate/competition)

    (Nghĩa bóng) Chịu thất thế hoặc bất lợi đầu tiên trong một cuộc cạnh tranh, tranh luận, tạo lợi thế sớm cho đối thủ.

    "By failing to answer the first question confidently, the candidate conceded the first goal in the interview."

    (Vì không trả lời câu hỏi đầu tiên một cách tự tin, ứng viên đó đã chịu thất thế ngay từ đầu trong buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concede a goal

Động từ
Lật mặt

Để cho phép đối phương ghi bàn hoặc giành điểm trước đội của mình.

"Our team conceded a goal in the last minute of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concede a goal".

Tinh Thần Thể Thao và Sự Thừa Nhận

Trong văn hóa thể thao phương Tây, việc 'concede a goal' không chỉ là một sự kiện trong trận đấu mà còn liên quan đến tinh thần thể thao. Một vận động viên chuyên nghiệp được kỳ vọng sẽ chấp nhận bàn thua một cách công bằng, không đổ lỗi vô cớ, và tiếp tục thi đấu. Thừa nhận thất bại một cách chuyên nghiệp cũng quan trọng như ăn mừng chiến thắng.

Triết Lý Bóng Đá: Phòng Ngự vs. Tấn Công

Việc 'concede a goal' có tầm quan trọng khác nhau trong các triết lý bóng đá. Ví dụ, trường phái 'Catenaccio' của Ý nổi tiếng với việc ưu tiên phòng ngự chặt chẽ, coi việc *không để thủng lưới* là mục tiêu hàng đầu. Ngược lại, các triết lý tấn công như 'Total Football' (Bóng đá tổng lực) chấp nhận rủi ro bị thủng lưới để có thể ghi nhiều bàn thắng hơn.