concede a goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To allow a goal or point to be scored against one's team or oneself.
Vietnamese Meaning
Để cho phép đối phương ghi bàn hoặc giành điểm trước đội của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team conceded a goal in the last minute of the game."
"Đội của chúng tôi đã để thủng lưới một bàn vào phút cuối của trận đấu."
-
"The goalkeeper conceded a penalty goal."
"Thủ môn đã để thủng lưới một bàn từ quả phạt đền."
-
"They conceded two goals in the first half."
"Họ đã để thua hai bàn trong hiệp một."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concede | để thủng lưới; thừa nhận (một sự thật); nhượng bộ (trong tranh cãi) |
| Noun | concession | bàn thua; sự nhượng bộ, sự thừa nhận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao đối kháng như bóng đá, hockey, v.v. Nó nhấn mạnh hành động (hoặc sự thiếu hành động) dẫn đến việc đối phương có được điểm. Khác với 'score', chỉ đơn giản là ghi điểm, 'concede' chỉ ra rằng đội bị thua cuộc 'cho phép' bàn thắng xảy ra, ngụ ý sự yếu kém hoặc sai lầm phòng thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unfortunately concede a goal (không may để thủng lưới một bàn)
-
reluctantly concede a goal (miễn cưỡng nhận một bàn thua)
-
late concede a goal (để thủng lưới một bàn vào cuối trận)
-
early concede a goal (bị thủng lưới sớm)
-
be forced to concede a goal (bị buộc phải nhận một bàn thua)
-
be unlucky to concede a goal (không may phải nhận bàn thua)
-
tend to concede goals from set pieces (có xu hướng để thủng lưới từ các tình huống cố định)
-
concede the first goal (để thủng lưới bàn đầu tiên)
-
concede an equalizer (nhận bàn gỡ hòa)
-
concede three goals in ten minutes (để thủng lưới ba bàn trong mười phút)
-
concede an own goal (đá phản lưới nhà)
Idioms
-
concede an own goal
(Nghĩa bóng) Tự hại mình, làm điều gì đó gây bất lợi cho chính mình trong khi có ý định khác.
"The company conceded an own goal by releasing the buggy software right before the holidays."
(Công ty đã tự hại mình khi phát hành phần mềm đầy lỗi ngay trước kỳ nghỉ lễ.)
-
concede the first goal (in a debate/competition)
(Nghĩa bóng) Chịu thất thế hoặc bất lợi đầu tiên trong một cuộc cạnh tranh, tranh luận, tạo lợi thế sớm cho đối thủ.
"By failing to answer the first question confidently, the candidate conceded the first goal in the interview."
(Vì không trả lời câu hỏi đầu tiên một cách tự tin, ứng viên đó đã chịu thất thế ngay từ đầu trong buổi phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concede a goal
Động từĐể cho phép đối phương ghi bàn hoặc giành điểm trước đội của mình.
"Our team conceded a goal in the last minute of the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concede a goal".
