(Top Banner Ad)
concession
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Đời sống hàng ngày

concession

UK: /kənˈseʃ.ən/ • US: /kənˈseʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

Sự nhượng bộ Sự giảm giá Quyền khai thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

something that you allow or do, or allow someone else to have, in order to end an argument or disagreement

Vietnamese Meaning

Sự nhượng bộ, sự chấp nhận một phần yêu cầu của đối phương để chấm dứt tranh cãi hoặc bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made several concessions to his opponent in order to reach an agreement."

    "Anh ấy đã thực hiện một vài nhượng bộ cho đối thủ của mình để đạt được thỏa thuận."

  • "The government made a major concession in the peace talks."

    "Chính phủ đã thực hiện một nhượng bộ lớn trong các cuộc đàm phán hòa bình."

  • "She got a concession on her train ticket because she was a student."

    "Cô ấy được giảm giá vé tàu vì là sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concede Nhượng bộ, thừa nhận (thường là sự thật, thất bại, hoặc yêu sách)
Adjective concessional Mang tính ưu đãi, giảm giá đặc biệt (ví dụ: concessional rates - mức giá ưu đãi)
Adjective concessive Mang tính nhượng bộ (thường dùng trong ngữ pháp: concessive clause - mệnh đề nhượng bộ)
Noun concessionaire Người hoặc công ty được cấp giấy phép nhượng quyền kinh doanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concedere
Latin (Noun)
concessio
Old French
concession
English
concession

Nguồn Gốc Nhượng Bộ

Từ gốc Latin của 'concession' là 'concedere', có nghĩa là 'nhường lại' hoặc 'trao cho'. Từ này được ghép từ tiền tố 'con-' (hoàn toàn, cùng nhau) và động từ 'cedere' (nhường, đi). Điều này giải thích tại sao 'concession' luôn mang nghĩa là sự từ bỏ quyền lợi hoặc chấp nhận một điều gì đó để đạt được thỏa thuận chung.

Sự Thừa Nhận

Trong tiếng Latin, danh từ 'concessio' được sử dụng trong cả bối cảnh pháp lý và chính trị, ám chỉ việc một cơ quan có thẩm quyền chính thức cấp phép hoặc thừa nhận một yêu sách. Đây là nguồn gốc của nghĩa hiện đại 'nhượng quyền kinh doanh' hoặc 'sự cho phép đặc biệt'.

Usage Note

Từ 'concession' thường mang ý nghĩa là một sự nhượng bộ mang tính chiến lược hoặc cần thiết để đạt được một thỏa thuận. Nó có thể đề cập đến việc từ bỏ một số quyền lợi, yêu sách hoặc quan điểm. Khác với 'compromise' (sự thỏa hiệp) có nghĩa là cả hai bên đều phải nhượng bộ, 'concession' thường chỉ một bên nhượng bộ.

Prepositions

to from

concession to: nhượng bộ đối với ai/cái gì (ví dụ: a concession to public pressure). concession from: nhận được sự nhượng bộ từ ai/cái gì (ví dụ: win a concession from the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concession
  • make make a concession
    (Đưa ra/thực hiện một sự nhượng bộ)
  • grant grant a concession
    (Cấp một sự ưu đãi hoặc nhượng quyền (thường do chính phủ cấp))
  • win/extract win a major concession
    (Giành được/buộc đối phương phải nhượng bộ lớn)
  • offer offer a price concession
    (Đề nghị giảm giá/ưu đãi về giá)
Adjective + concession
  • major/significant a major concession
    (Sự nhượng bộ lớn, quan trọng)
  • minor/small a minor concession
    (Sự nhượng bộ nhỏ, không đáng kể)
  • economic economic concessions
    (Những ưu đãi về kinh tế)
  • territorial territorial concession
    (Sự nhượng bộ về lãnh thổ)
Noun + concession (Type of Concession)
  • tax tax concession
    (Sự ưu đãi/giảm thuế)
  • trade trade concession
    (Sự nhượng bộ thương mại)
  • price price concession
    (Sự giảm giá)

Idioms

  • The politics of concession

    Chính sách/nghệ thuật nhượng bộ (trong chính trị)

    "The opposition argued that the ruling party was practicing the politics of concession to foreign powers."

    (Phe đối lập lập luận rằng đảng cầm quyền đang thực hiện chính sách nhượng bộ đối với các cường quốc nước ngoài.)

  • Concession stand/booth

    Quầy bán đồ ăn uống, thức ăn nhẹ (tại rạp chiếu phim, sân vận động, công viên giải trí)

    "We bought popcorn and soda at the concession stand before the movie started."

    (Chúng tôi đã mua bắp rang bơ và nước ngọt tại quầy bán đồ ăn trước khi bộ phim bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concession

Danh từ
Lật mặt

Sự nhượng bộ, sự chấp nhận một phần yêu cầu của đối phương để chấm dứt tranh cãi hoặc bất đồng.

"He made several concessions to his opponent in order to reach an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concession".

Nhượng Bộ trong Văn hóa Đàm phán Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và ngoại giao phương Tây, việc 'đưa ra nhượng bộ' (making a concession) là một bước quan trọng để tiến tới thỏa thuận. Nó thể hiện sự sẵn lòng hợp tác và linh hoạt, chứ không phải là dấu hiệu của sự yếu kém. Các nhà đàm phán thường giữ lại những 'nhượng bộ chính' (major concessions) cho đến giai đoạn cuối cùng.

Hiện tượng 'Concession Stand' ở Mỹ

Tại Mỹ, 'concession stand' là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ quầy hàng bán đồ ăn nhẹ, thức uống, và hàng hóa nhỏ tại các sự kiện thể thao, rạp chiếu phim, hoặc công viên. Đây là một hình thức nhượng quyền kinh doanh nhỏ lẻ cho phép người bán vận hành trong khuôn viên của địa điểm chính. Nó là một phần không thể thiếu của trải nghiệm giải trí đại chúng Mỹ.