(Top Banner Ad)
defend
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Quân sự, Thể thao

defend

UK: /dɪˈfend/ • US: /dɪˈfend/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ biện hộ phòng thủ che chở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To protect someone or something from attack or harm.

Vietnamese Meaning

Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers defended the city against the enemy."

    "Những người lính đã bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù."

  • "She defended her brother against the accusations."

    "Cô ấy đã bảo vệ em trai mình khỏi những lời buộc tội."

  • "The lawyer will defend him in court."

    "Luật sư sẽ biện hộ cho anh ta tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ (trong thể thao); vật che chắn
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ; sự bào chữa; đội phòng ngự
Adjective defensible có thể bảo vệ được; có thể bào chữa được
Adjective defensive có tính phòng thủ, có tính tự vệ; dễ bị xúc phạm
Adverb defensively một cách phòng thủ, một cách tự vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēfendere
Old French
defendre
Middle English
defenden
English
defend

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'defend' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'dēfendere', mang ý nghĩa 'đẩy lùi, chống lại, bảo vệ'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dē-' (có nghĩa là 'từ, khỏi') và gốc 'fendere' (có nghĩa là 'đánh, đẩy'). Qua tiếng Pháp cổ 'defendre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành 'defend' như ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là bảo vệ hoặc chống lại.

Usage Note

Từ 'defend' mang nghĩa chủ động bảo vệ, che chở. Khác với 'protect' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phòng ngừa (prevent) và bảo vệ sau khi sự việc xảy ra. 'Defend' thường được dùng trong các tình huống đối đầu trực tiếp hoặc khi có mối đe dọa rõ ràng.

Prepositions

against from

‘Defend against’ dùng khi nói về việc chống lại một cuộc tấn công hoặc nguy hiểm cụ thể. Ví dụ: defend against cyber attacks. ‘Defend from’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc ngăn chặn tác động tiêu cực từ nguồn gây hại. Ví dụ: defend from criticism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defend
  • fiercely fiercely defend
    (bảo vệ một cách quyết liệt/hung dữ)
  • staunchly staunchly defend
    (kiên quyết bảo vệ, ủng hộ vững chắc)
  • valiantly valiantly defend
    (dũng cảm bảo vệ)
  • successfully successfully defend
    (bảo vệ thành công)
Defend + Noun
  • rights defend rights
    (bảo vệ quyền lợi)
  • a title defend a title
    (bảo vệ một danh hiệu (trong thể thao))
  • a client defend a client
    (bảo vệ một thân chủ (trong pháp luật))
  • an argument/position defend an argument/position
    (bảo vệ một lập luận/quan điểm)
  • a country/city defend a country/city
    (bảo vệ một đất nước/thành phố)

Idioms

  • defend to the death

    Bảo vệ đến chết; bảo vệ đến cùng (dù phải hy sinh)

    "He vowed to defend his family to the death."

    (Anh ấy thề sẽ bảo vệ gia đình mình đến chết.)

  • defend one's corner

    Bảo vệ quan điểm, lợi ích, lập trường của mình (thường trong cuộc tranh luận hoặc khi bị tấn công)

    "Despite strong opposition, she continued to defend her corner in the meeting."

    (Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ, cô ấy vẫn tiếp tục bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc họp.)

  • defend a decision/action

    Bảo vệ một quyết định/hành động (trước sự chỉ trích hoặc nghi ngờ)

    "The manager had to defend his decision to cut costs."

    (Người quản lý phải bảo vệ quyết định cắt giảm chi phí của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defend

Động từ
Lật mặt

Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.

"The soldiers defended the city against the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defend".

Quyền Tự Vệ (Self-defense)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'quyền tự vệ' (right to self-defense) là một khái niệm quan trọng, cho phép một cá nhân sử dụng vũ lực cần thiết để bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi bị tổn hại. Mức độ vũ lực được phép thường bị giới hạn bởi nguyên tắc tương xứng.

Phòng Thủ trong Thể Thao (Defense in Sports)

Trong nhiều môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ hay khúc côn cầu, 'phòng thủ' (defense) là một chiến thuật và vai trò thiết yếu. Các cầu thủ hoặc đội chơi phòng thủ cố gắng ngăn chặn đối thủ ghi điểm, bảo vệ khung thành hoặc khu vực của mình. Việc 'defend a title' (bảo vệ danh hiệu) cũng là một mục tiêu lớn của các nhà vô địch.