(Top Banner Ad)
conceivably
C1
Adverb C1 General

conceivably

UK: /kənˈsiːvəbli/ • US: /kənˈsiːvəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có lẽ có thể một cách có thể hình dung được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a conceivable manner; possibly.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể hình dung được; có lẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conceivably, we could finish the project by next week if we work overtime."

    "Có lẽ, chúng ta có thể hoàn thành dự án vào tuần tới nếu chúng ta làm thêm giờ."

  • "Conceivably, the company could decide to relocate."

    "Có lẽ, công ty có thể quyết định di dời."

  • "It is conceivably the best option available."

    "Có lẽ đó là lựa chọn tốt nhất hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive Hình thành ý tưởng; Tưởng tượng; Thụ thai
Noun conception Sự hình thành; Khái niệm; Sự thụ thai
Adjective conceivable Có thể nghĩ ra được; Có thể xảy ra
Adjective (Negative) inconceivable Không thể tưởng tượng được; Không thể tin nổi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
Old French
conceivre
English (Verb)
conceive
English (Adverb)
conceivably

Nguồn Gốc Của Ý Tưởng

Gốc rễ của 'conceivably' là từ Latin *concipere*, có nghĩa là 'tiếp nhận' hoặc 'nắm bắt'. Điều này không chỉ áp dụng cho việc thụ thai (mang thai) mà còn cho việc 'nắm bắt' hoặc 'hình thành' một ý tưởng trong tâm trí. Do đó, 'conceivably' mang ý nghĩa là 'theo cách có thể được hình dung hoặc nghĩ ra'.

Sự Hình Thành Trạng Từ

'Conceivably' là trạng từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'conceivable' (có thể nghĩ ra). Nó xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 18, cho phép người nói diễn đạt khả năng một cách rõ ràng và trang trọng hơn.

Usage Note

Từ 'conceivably' diễn tả khả năng xảy ra của một điều gì đó, thường kèm theo sự ngạc nhiên hoặc sự thừa nhận rằng điều đó không chắc chắn nhưng không phải là không thể. Nó khác với 'possibly' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào khía cạnh có thể hình dung ra, tưởng tượng ra được.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + conceivably
  • could could conceivably happen
    (có thể tưởng tượng được rằng điều đó sẽ xảy ra)
  • might might conceivably suggest
    (có lẽ có thể đề xuất rằng)
  • can can conceivably survive
    (có thể sống sót một cách hợp lý)
Adjective/Noun + conceivably
  • the only the only conceivably explanation
    (lời giải thích duy nhất có thể chấp nhận được)
  • is is conceivably the truth
    (có thể được xem là sự thật)
  • best best conceivably strategy
    (chiến lược tốt nhất có thể nghĩ đến)
Sentence Starter
  • Conceivably, Conceivably, the report is false.
    (Rất có thể, báo cáo đó là sai.)

Idioms

  • in every conceivable way

    Bằng mọi cách có thể (thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa)

    "We prepared for the presentation in every conceivable way."

    (Chúng tôi đã chuẩn bị cho bài thuyết trình bằng mọi cách có thể nghĩ ra được.)

  • the conceivably minimum

    Mức tối thiểu có thể chấp nhận được

    "They only offer the conceivably minimum salary."

    (Họ chỉ đưa ra mức lương tối thiểu có thể chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceivably

Adverb
Lật mặt

Một cách có thể hình dung được; có lẽ.

"Conceivably, we could finish the project by next week if we work overtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's conceivable to think that he might win the lottery.
Có thể hình dung được rằng anh ấy có thể trúng xổ số.
Phủ định
It's not conceivable to ignore the potential consequences of this decision.
Không thể hình dung được việc bỏ qua những hậu quả tiềm ẩn của quyết định này.
Nghi vấn
Is it conceivably possible to finish this project by tomorrow?
Liệu có khả thi để hoàn thành dự án này vào ngày mai không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering all the factors, we could, conceivably, finish the project ahead of schedule.
Xem xét tất cả các yếu tố, chúng ta, một cách có thể hình dung, có thể hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
Given the current limitations, we cannot, conceivably, expect a significant increase in profits this quarter.
Với những hạn chế hiện tại, chúng ta không thể, một cách có thể hình dung, mong đợi sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận trong quý này.
Nghi vấn
With enough resources, could we, conceivably, achieve our ambitious goals?
Với đủ nguồn lực, liệu chúng ta, một cách có thể hình dung, có thể đạt được những mục tiêu đầy tham vọng của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project could conceivably be finished by the end of the year.
Dự án có thể hoàn thành được vào cuối năm.
Phủ định
It can't conceivably rain every day this month.
Không thể nào mà tháng này ngày nào cũng mưa được.
Nghi vấn
How conceivably could they have made such a mistake?
Làm thế nào mà họ có thể mắc một sai lầm như vậy?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, they will conceivably have been working on it for over a year.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ có lẽ đã làm việc trên nó hơn một năm.
Phủ định
They won't conceivably have been practicing that piece for weeks when they perform it; it's much easier than that.
Họ có lẽ sẽ không luyện tập bản nhạc đó trong nhiều tuần khi họ biểu diễn nó; nó dễ hơn nhiều.
Nghi vấn
Will he conceivably have been studying for this exam for six months by the time he takes it?
Liệu anh ấy có lẽ đã học cho kỳ thi này trong sáu tháng vào thời điểm anh ấy làm bài không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will conceivably finish the project before the deadline.
Anh ấy có lẽ sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
She won't conceivably accept that offer, considering her current commitments.
Cô ấy có lẽ sẽ không chấp nhận lời đề nghị đó, xét đến những cam kết hiện tại của cô ấy.
Nghi vấn
Will they conceivably be going to launch the new product next month?
Liệu họ có thể sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' grades could conceivably improve with consistent effort.
Điểm số của các học sinh có lẽ có thể cải thiện nếu có sự nỗ lực liên tục.
Phủ định
The company directors' decisions couldn't conceivably lead to bankruptcy if managed carefully.
Các quyết định của giám đốc công ty có lẽ không thể dẫn đến phá sản nếu được quản lý cẩn thận.
Nghi vấn
Could John and Mary's house conceivably accommodate all of our guests?
Liệu ngôi nhà của John và Mary có lẽ có thể chứa tất cả khách của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceivably".

Ngôn Ngữ Học Thuật và Pháp Lý

'Conceivably' là một từ mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, khoa học, hoặc pháp lý. Việc sử dụng nó giúp người nói hoặc người viết thể hiện một giả thuyết có cơ sở logic và có thể chấp nhận được, thay vì chỉ là phỏng đoán cảm tính.

Thể Hiện Sự Thận Trọng

Trong văn hóa tranh luận phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc sử dụng các trạng từ như 'conceivably' là cách để người nói thể hiện sự khiêm tốn trí tuệ (intellectual humility). Nó báo hiệu rằng khẳng định được đưa ra chỉ là khả năng cao nhất chứ không phải là chân lý tuyệt đối, giúp tránh những chỉ trích về sự chắc chắn quá mức.