(Top Banner Ad)
imaginably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

imaginably

UK: /ɪˈmædʒɪnəbli/ • US: /ɪˈmædʒɪnəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tưởng tượng được có thể hình dung được trong phạm vi có thể tưởng tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that can be imagined

Vietnamese Meaning

một cách có thể tưởng tượng được, có thể hình dung được

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the worst thing that could imaginably happen."

    "Đây là điều tồi tệ nhất có thể tưởng tượng được."

  • "The situation is imaginably complex."

    "Tình hình phức tạp như có thể tưởng tượng."

  • "He is imaginably the best candidate."

    "Anh ấy có thể tưởng tượng là ứng cử viên tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imagine Tưởng tượng, hình dung
Noun imagination Trí tưởng tượng, sự tưởng tượng
Adjective imaginative Giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Adjective imaginable Có thể tưởng tượng được, có thể hình dung được
Adjective imaginary Tưởng tượng, không có thật
Adverb unimaginably Không thể tưởng tượng nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Latin
imaginari
Old French
imaginer
English
imagine
English
imaginable
English
imaginably

Hành trình của sự tưởng tượng

Từ 'imaginably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imaginari', có nghĩa là 'tạo ra hình ảnh' hoặc 'tưởng tượng'. Sau khi du nhập qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'imagine' trong tiếng Anh, sau đó là 'imaginable' (có thể tưởng tượng được) và cuối cùng là 'imaginably' (theo bất kỳ cách nào có thể tưởng tượng được). Nó thể hiện khả năng không giới hạn của tâm trí con người trong việc hình dung và sáng tạo.

Usage Note

Từ 'imaginably' thường được dùng để nhấn mạnh khả năng hoặc phạm vi của một điều gì đó trong trí tưởng tượng. Nó cho thấy một điều gì đó nằm trong giới hạn của những gì có thể được hình dung hoặc suy đoán. Nó thường được sử dụng để mở rộng khả năng hoặc phạm vi của một tình huống hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + imaginably (Superlative/Comparative)
  • best the best imaginably
    (tốt nhất có thể tưởng tượng được)
  • worst the worst imaginably
    (tệ nhất có thể tưởng tượng được)
  • good as good imaginably
    (tốt hết mức có thể tưởng tượng)
  • difficult the most difficult imaginably
    (khó khăn nhất có thể tưởng tượng được)
  • easy as easy imaginably
    (dễ dàng hết mức có thể tưởng tượng)
Quantifiers + imaginably
  • anything anything imaginably
    (bất cứ điều gì có thể tưởng tượng được)
  • everything everything imaginably
    (mọi thứ có thể tưởng tượng được)
  • nothing nothing imaginably
    (không có gì có thể tưởng tượng được)

Idioms

  • the best imaginably

    tốt nhất có thể tưởng tượng được; tuyệt vời nhất

    "The view from the mountain top was the best imaginably."

    (Khung cảnh từ đỉnh núi đẹp tuyệt vời nhất có thể tưởng tượng được.)

  • as difficult imaginably

    khó khăn hết mức có thể tưởng tượng

    "It was as difficult imaginably to complete the task on time."

    (Thật khó khăn hết mức có thể tưởng tượng để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)

  • explore anything imaginably possible

    khám phá bất cứ điều gì có thể tưởng tượng được/khả thi nhất có thể

    "They explored anything imaginably possible to solve the complex problem."

    (Họ đã khám phá bất cứ điều gì có thể tưởng tượng được để giải quyết vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaginably

Trạng từ
Lật mặt

một cách có thể tưởng tượng được, có thể hình dung được

"This is the worst thing that could imaginably happen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was imaginably dreaming of a peaceful future while she was painting.
Cô ấy chắc hẳn đã mơ về một tương lai yên bình trong khi đang vẽ.
Phủ định
He wasn't imaginably thinking about the consequences while he was driving so fast.
Anh ấy có lẽ đã không nghĩ về hậu quả khi lái xe quá nhanh.
Nghi vấn
Were they imaginably planning a surprise party while we were distracted?
Có lẽ họ đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ trong khi chúng tôi bị phân tâm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginably".

Sức mạnh của Trí Tưởng Tượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tưởng tượng được coi là một yếu tố then chốt cho sự sáng tạo, đổi mới và tiến bộ. Từ 'imaginably' nhấn mạnh giới hạn của tư duy con người, gợi ý rằng mọi thứ có thể hình dung được đều nằm trong phạm vi khả năng hoặc tiềm năng. Nó thường được dùng để thúc đẩy con người suy nghĩ rộng hơn, vượt qua những rào cản thông thường.

Tầm quan trọng trong Khoa học và Nghệ thuật

Trí tưởng tượng (imagination) là nền tảng của cả khoa học và nghệ thuật. Trong khoa học, nó cho phép các nhà nghiên cứu hình dung ra những lý thuyết mới hoặc giải pháp đột phá. Trong nghệ thuật, nó là nguồn cảm hứng cho mọi tác phẩm sáng tạo, từ văn học đến hội họa. 'Imaginably' khuyến khích việc mở rộng ranh giới của những gì chúng ta có thể hình dung được, dù là trong phát minh hay biểu đạt.