(Top Banner Ad)
conceptual application
C1
Cụm danh từ C1 Giáo dục, Khoa học, Công nghệ, Kinh doanh

conceptual application

UK: /kənˈsɛptʃuəl æplɪˈkeɪʃən/ • US: /kənˈsɛptʃuəl æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

áp dụng khái niệm ứng dụng khái niệm sự áp dụng về mặt khái niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practical implementation or use of an abstract idea, theory, or concept.

Vietnamese Meaning

Sự áp dụng hoặc sử dụng thực tế của một ý tưởng, lý thuyết hoặc khái niệm trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conceptual application of this economic model in real-world scenarios is challenging."

    "Việc áp dụng khái niệm của mô hình kinh tế này trong các tình huống thực tế là một thách thức."

  • "His research focused on the conceptual application of quantum mechanics to computer science."

    "Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc áp dụng khái niệm cơ học lượng tử vào khoa học máy tính."

  • "The course covers the conceptual application of statistical methods in business."

    "Khóa học bao gồm việc áp dụng khái niệm các phương pháp thống kê trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept Khái niệm, ý tưởng
Noun conceptualization Sự khái niệm hóa, việc hình thành khái niệm
Verb conceptualize Khái niệm hóa, hình dung
Adjective conceptual Thuộc về khái niệm, lý thuyết
Verb apply Áp dụng, ứng dụng
Adjective applicable Có thể áp dụng, phù hợp

Synonyms

theoretical implementation (triển khai lý thuyết)applied concept (khái niệm được áp dụng)

Antonyms

practical application (ứng dụng thực tế)empirical implementation (triển khai dựa trên kinh nghiệm)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học, Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
Latin
applicare
Middle English
concept
Middle English
application
English (19th C)
conceptual

Nguồn gốc 'Khái niệm'

Phần 'Conceptual' (khái niệm) bắt nguồn từ động từ Latin 'concipere', có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'thai nghén' (một ý tưởng). Điều này nhấn mạnh rằng ứng dụng phải xuất phát từ một ý tưởng hoặc hình dung rõ ràng trong tâm trí trước khi đưa ra thực tiễn.

Nguồn gốc 'Ứng dụng'

Phần 'Application' (ứng dụng) xuất phát từ động từ Latin 'applicare', nghĩa là 'gấp về phía' hoặc 'kết nối'. Điều này gợi ý hành động mang một thứ gì đó trừu tượng (khái niệm) đến gần và kết nối nó với thế giới thực để sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc đưa một ý tưởng trừu tượng vào thực tế. Nó khác với 'practical application', vốn tập trung hơn vào các kỹ năng thực tế và có thể không liên quan đến một khái niệm lý thuyết phức tạp. 'Conceptual application' đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về khái niệm cơ bản và khả năng liên hệ nó với các tình huống thực tế.

Prepositions

of in to

'of' được sử dụng khi chỉ rõ khái niệm nào đang được áp dụng (ví dụ: conceptual application of game theory). 'in' được sử dụng để chỉ ra bối cảnh mà ứng dụng đang diễn ra (ví dụ: conceptual application in marketing). 'to' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc ứng dụng (ví dụ: conceptual application to problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceptual application
  • practical practical conceptual application
    (Ứng dụng khái niệm một cách thực tế)
  • successful successful conceptual application
    (Ứng dụng lý thuyết thành công)
  • broad broad conceptual application
    (Phạm vi ứng dụng khái niệm rộng)
Verb + conceptual application
  • demonstrate demonstrate conceptual application
    (Chứng minh việc ứng dụng lý thuyết)
  • assess assess the conceptual application
    (Đánh giá cách ứng dụng khái niệm)
  • facilitate facilitate conceptual application
    (Tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng lý thuyết)
Noun + conceptual application
  • framework the conceptual application framework
    (Khung ứng dụng theo khái niệm/lý thuyết)
  • principles of principles of conceptual application
    (Các nguyên tắc ứng dụng khái niệm)

Idioms

  • Bridge the gap through conceptual application

    Thu hẹp khoảng cách thông qua việc ứng dụng lý thuyết

    "The study aims to bridge the gap between academic theory and practice through conceptual application."

    (Nghiên cứu này nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn thông qua việc ứng dụng các khái niệm.)

  • From conceptual application to practical implementation

    Từ ứng dụng lý thuyết sang triển khai thực tế

    "We need a clear strategy for moving the project from conceptual application to practical implementation."

    (Chúng ta cần một chiến lược rõ ràng để chuyển dự án từ việc ứng dụng lý thuyết sang triển khai thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptual application

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự áp dụng hoặc sử dụng thực tế của một ý tưởng, lý thuyết hoặc khái niệm trừu tượng.

"The conceptual application of this economic model in real-world scenarios is challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were spending hours deeply analyzing the material, resulting in better conceptual application.
Các sinh viên đã dành hàng giờ phân tích sâu sắc tài liệu, dẫn đến việc áp dụng khái niệm tốt hơn.
Phủ định
The training wasn't focusing enough on practical exercises; therefore, the participants weren't developing strong conceptual application skills.
Chương trình đào tạo không tập trung đủ vào các bài tập thực hành; do đó, những người tham gia không phát triển được các kỹ năng áp dụng khái niệm vững chắc.
Nghi vấn
Were they successfully using simulations to improve conceptual application of the new software?
Họ có đang sử dụng thành công các mô phỏng để cải thiện việc áp dụng khái niệm phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual application".

Liên hệ với 'Design Thinking' (Tư duy Thiết kế)

Trong văn hóa đổi mới và khởi nghiệp phương Tây, 'conceptual application' là bước quan trọng trong quá trình Tư duy Thiết kế (Design Thinking). Nó đòi hỏi người học phải lấy một ý tưởng trừu tượng (như 'empowerment' – trao quyền) và tìm ra cách cụ thể để ứng dụng nó trong một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Khoảng cách Giữa Lý thuyết và Thực tiễn

Cụm từ này thường được dùng trong môi trường giáo dục cao hơn (đại học, sau đại học) để thảo luận về thách thức lớn nhất: làm thế nào để kiến thức học thuật không chỉ nằm trên giấy. Việc thành thạo 'conceptual application' là dấu hiệu của khả năng giải quyết vấn đề cấp độ cao.