(Top Banner Ad)
abstract concept
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học

abstract concept

UK: /ˈæbstrækt ˈkɒnsept/ • US: /ˈæbstrækt ˈkɑːnsept/

Nghĩa tiếng Việt

khái niệm trừu tượng ý niệm trừu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concept that does not have a concrete, physical referent but is based on general ideas or qualities.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm không có sự vật, hiện tượng cụ thể, hữu hình tương ứng mà dựa trên các ý tưởng hoặc phẩm chất chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Justice is an abstract concept that has been debated for centuries."

    "Công lý là một khái niệm trừu tượng đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ."

  • "The philosopher explored the abstract concept of time."

    "Nhà triết học đã khám phá khái niệm trừu tượng về thời gian."

  • "Love is often described as an abstract concept, difficult to define."

    "Tình yêu thường được mô tả như một khái niệm trừu tượng, khó định nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, ý niệm trừu tượng
Verb conceptualize Khái niệm hóa, hình thành ý niệm
Adjective conceptual Thuộc về khái niệm, mang tính ý niệm
Adverb abstractly Một cách trừu tượng
Noun conception Sự nhận thức, quan niệm

Synonyms

theoretical concept (khái niệm lý thuyết)intangible idea (ý tưởng vô hình)

Antonyms

concrete concept (khái niệm cụ thể)

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere
Latin
concipere
Middle French
abstrait
English (17th C)
abstract concept

Nguồn gốc 'Trừu tượng'

Từ 'abstract' (trừu tượng) xuất phát từ tiếng Latin 'abstrahere', nghĩa là 'kéo ra, tách ra'. Điều này ám chỉ việc tách một ý tưởng khỏi các ví dụ vật lý cụ thể để xem xét nó một cách độc lập.

Ý niệm về 'Khái niệm'

Từ 'concept' (khái niệm) đến từ 'concipere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thai nghén, nắm bắt'. Nó mô tả hành động trí óc khi ta hình thành hoặc nắm bắt một ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những ý tưởng, nguyên tắc, hoặc lý thuyết khó hình dung hoặc nắm bắt trực tiếp bằng các giác quan. Nó đối lập với 'concrete concept' (khái niệm cụ thể), vốn có thể dễ dàng quan sát hoặc trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract concept
  • Difficult A difficult abstract concept
    (Một khái niệm trừu tượng khó hiểu)
  • Fundamental Fundamental abstract concept
    (Khái niệm trừu tượng cơ bản)
  • Philosophical Philosophical abstract concept
    (Khái niệm trừu tượng mang tính triết học)
Verb + abstract concept
  • Grasp Grasp an abstract concept
    (Nắm bắt/Hiểu rõ một khái niệm trừu tượng)
  • Explain Explain the abstract concept
    (Giải thích khái niệm trừu tượng)
  • Struggle with Struggle with abstract concepts
    (Gặp khó khăn/Vật lộn với các khái niệm trừu tượng)

Idioms

  • Bridge the abstract concept to reality

    Kết nối khái niệm trừu tượng với thực tế

    "The teacher used models to bridge the abstract concept of density to reality."

    (Giáo viên sử dụng mô hình để kết nối khái niệm trừu tượng về mật độ với thực tế.)

  • Deal with abstract concepts

    Giải quyết/Làm việc với các khái niệm trừu tượng

    "Mathematics training forces students to deal with highly abstract concepts."

    (Việc đào tạo toán học buộc sinh viên phải làm việc với các khái niệm rất trừu tượng.)

  • Lost in abstraction

    Mất hút trong sự trừu tượng (không hiểu được nội dung chính)

    "If the presentation is too theoretical, the audience will get lost in abstraction."

    (Nếu bài thuyết trình quá lý thuyết, khán giả sẽ bị lạc trong sự trừu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract concept

Noun Phrase
Lật mặt

Một khái niệm không có sự vật, hiện tượng cụ thể, hữu hình tương ứng mà dựa trên các ý tưởng hoặc phẩm chất chung.

"Justice is an abstract concept that has been debated for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract concept".

Lý thuyết Hình thức của Plato

Trong triết học phương Tây, triết gia Hy Lạp Plato tin rằng các 'Khái niệm Trừu tượng' (như Công lý, Chân lý) tồn tại ở một lĩnh vực riêng biệt, được gọi là 'Hình thức' (Forms). Chúng là thực tại tối thượng, không thể thay đổi, trong khi thế giới vật chất chỉ là sự phản ánh kém hoàn hảo của chúng.

Phát triển Tư duy (Piaget)

Theo nhà tâm lý học Jean Piaget, khả năng xử lý các khái niệm trừu tượng (như đạo đức, triết học) chỉ phát triển đầy đủ ở giai đoạn cuối của quá trình nhận thức (Giai đoạn Hình thức Hoạt động, thường từ 11 tuổi trở lên), khi trẻ bắt đầu tư duy logic và suy luận giả định.