theoretical framework
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of ideas and principles that is used to explain facts or events.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các ý tưởng và nguyên tắc được sử dụng để giải thích các sự kiện hoặc hiện tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research was conducted within a theoretical framework of social constructivism."
"Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ lý thuyết của chủ nghĩa kiến tạo xã hội."
-
"The theoretical framework provides a basis for analyzing the data."
"Khung lý thuyết cung cấp cơ sở để phân tích dữ liệu."
-
"The study's theoretical framework is grounded in feminist theory."
"Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên lý thuyết nữ quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theory | Lý thuyết |
| Adjective | theoretical | Thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết |
| Adverb | theoretically | Về mặt lý thuyết |
| Noun | framework | Khung, cấu trúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, luận văn, và các công trình học thuật. Nó đề cập đến cấu trúc lý thuyết hoặc mô hình mà nhà nghiên cứu sử dụng để định hướng nghiên cứu và phân tích dữ liệu. Nó cung cấp một nền tảng khái niệm để hiểu vấn đề nghiên cứu.
Prepositions
‘Within’ chỉ ra rằng một lý thuyết hoặc nghiên cứu được đặt trong khuôn khổ lý thuyết nào đó. ‘Of’ thể hiện sự thuộc về hoặc liên quan đến một khuôn khổ cụ thể. ‘For’ chỉ mục đích sử dụng của khuôn khổ lý thuyết. ‘Based on’ chỉ ra nền tảng lý thuyết mà khuôn khổ được xây dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
robust theoretical framework (khung lý thuyết vững chắc)
-
sound theoretical framework (khung lý thuyết hợp lý)
-
established theoretical framework (khung lý thuyết đã được thiết lập)
-
develop a theoretical framework (phát triển một khung lý thuyết)
-
apply a theoretical framework (áp dụng một khung lý thuyết)
-
use a theoretical framework (sử dụng một khung lý thuyết)
-
within a theoretical framework (trong một khung lý thuyết)
-
under a theoretical framework (dưới một khung lý thuyết)
-
based on a theoretical framework (dựa trên một khung lý thuyết)
Idioms
-
Within the theoretical framework
Trong khuôn khổ lý thuyết
"Within the theoretical framework of constructivism, learning is an active process."
(Trong khuôn khổ lý thuyết của chủ nghĩa kiến tạo, học tập là một quá trình chủ động.)
-
Adopting a theoretical framework
Áp dụng một khung lý thuyết
"Adopting a theoretical framework helps researchers organize their data."
(Việc áp dụng một khung lý thuyết giúp các nhà nghiên cứu sắp xếp dữ liệu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theoretical framework
NounMột tập hợp các ý tưởng và nguyên tắc được sử dụng để giải thích các sự kiện hoặc hiện tượng.
"The research was conducted within a theoretical framework of social constructivism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical framework".
