(Top Banner Ad)
theoretical framework
C1
Noun C1 Nghiên cứu khoa học, Học thuật

theoretical framework

UK: /ˌθɪəˈret.ɪ.kəl ˈfreɪm.wɜːk/ • US: /ˌθiː.əˈret.ɪ.kəl ˈfreɪm.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khung lý thuyết cơ sở lý thuyết nền tảng lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of ideas and principles that is used to explain facts or events.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các ý tưởng và nguyên tắc được sử dụng để giải thích các sự kiện hoặc hiện tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research was conducted within a theoretical framework of social constructivism."

    "Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ lý thuyết của chủ nghĩa kiến tạo xã hội."

  • "The theoretical framework provides a basis for analyzing the data."

    "Khung lý thuyết cung cấp cơ sở để phân tích dữ liệu."

  • "The study's theoretical framework is grounded in feminist theory."

    "Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên lý thuyết nữ quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory Lý thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết
Noun framework Khung, cấu trúc

Synonyms

conceptual framework (khung khái niệm)theoretical model (mô hình lý thuyết)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θεωρία (theōria) - 'contemplation, speculation, theory'
Latin
theoria
English
theory
English
framework
English
theoretical framework

Nguồn gốc của 'theoretical framework'

Cụm từ 'theoretical framework' kết hợp giữa 'theory' (lý thuyết), xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'theōria' mang nghĩa là sự chiêm nghiệm, và 'framework' (khung), ám chỉ cấu trúc cơ bản. Ý tưởng là xây dựng một khung lý thuyết để hiểu và giải thích một vấn đề nào đó, giống như việc xây một ngôi nhà cần có khung sườn vững chắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, luận văn, và các công trình học thuật. Nó đề cập đến cấu trúc lý thuyết hoặc mô hình mà nhà nghiên cứu sử dụng để định hướng nghiên cứu và phân tích dữ liệu. Nó cung cấp một nền tảng khái niệm để hiểu vấn đề nghiên cứu.

Prepositions

within of for based on

‘Within’ chỉ ra rằng một lý thuyết hoặc nghiên cứu được đặt trong khuôn khổ lý thuyết nào đó. ‘Of’ thể hiện sự thuộc về hoặc liên quan đến một khuôn khổ cụ thể. ‘For’ chỉ mục đích sử dụng của khuôn khổ lý thuyết. ‘Based on’ chỉ ra nền tảng lý thuyết mà khuôn khổ được xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical framework
  • robust theoretical framework
    (khung lý thuyết vững chắc)
  • sound theoretical framework
    (khung lý thuyết hợp lý)
  • established theoretical framework
    (khung lý thuyết đã được thiết lập)
Verb + theoretical framework
  • develop a theoretical framework
    (phát triển một khung lý thuyết)
  • apply a theoretical framework
    (áp dụng một khung lý thuyết)
  • use a theoretical framework
    (sử dụng một khung lý thuyết)
Preposition + theoretical framework
  • within a theoretical framework
    (trong một khung lý thuyết)
  • under a theoretical framework
    (dưới một khung lý thuyết)
  • based on a theoretical framework
    (dựa trên một khung lý thuyết)

Idioms

  • Within the theoretical framework

    Trong khuôn khổ lý thuyết

    "Within the theoretical framework of constructivism, learning is an active process."

    (Trong khuôn khổ lý thuyết của chủ nghĩa kiến tạo, học tập là một quá trình chủ động.)

  • Adopting a theoretical framework

    Áp dụng một khung lý thuyết

    "Adopting a theoretical framework helps researchers organize their data."

    (Việc áp dụng một khung lý thuyết giúp các nhà nghiên cứu sắp xếp dữ liệu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical framework

Noun
Lật mặt

Một tập hợp các ý tưởng và nguyên tắc được sử dụng để giải thích các sự kiện hoặc hiện tượng.

"The research was conducted within a theoretical framework of social constructivism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical framework".

Tầm quan trọng của lý thuyết trong nghiên cứu khoa học phương Tây

Trong văn hóa nghiên cứu khoa học phương Tây, 'theoretical framework' đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ giúp định hướng nghiên cứu mà còn là cơ sở để đánh giá tính hợp lệ và đóng góp của nghiên cứu đó. Các nhà nghiên cứu thường tranh luận và xây dựng các 'theoretical framework' khác nhau để giải thích cùng một hiện tượng.

Tính khách quan trong nghiên cứu

Quan điểm phương Tây thường nhấn mạnh tính khách quan (objectivity) trong nghiên cứu. 'Theoretical framework' giúp nhà nghiên cứu giảm thiểu ảnh hưởng của quan điểm cá nhân và đảm bảo rằng các kết luận được rút ra dựa trên bằng chứng và lý luận chặt chẽ.