(Top Banner Ad)
conceptual perception
C1
Danh từ ghép C1 Nhận thức luận, Tâm lý học, Triết học

conceptual perception

UK: /kənˈseptʃuəl pəˈsepʃən/ • US: /kənˈseptʃuəl pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức khái niệm tri giác khái niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interpretation and understanding of sensory information through the lens of existing knowledge, beliefs, and concepts.

Vietnamese Meaning

Sự diễn giải và hiểu thông tin giác quan thông qua lăng kính của kiến thức, niềm tin và khái niệm hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our conceptual perception of art is shaped by our cultural background and personal experiences."

    "Nhận thức khái niệm của chúng ta về nghệ thuật được định hình bởi nền tảng văn hóa và kinh nghiệm cá nhân."

  • "The artist aimed to challenge the viewer's conceptual perception of reality."

    "Nghệ sĩ hướng đến việc thách thức nhận thức khái niệm của người xem về thực tế."

  • "Understanding the role of conceptual perception is crucial in fields like marketing and advertising."

    "Hiểu vai trò của nhận thức khái niệm là rất quan trọng trong các lĩnh vực như tiếp thị và quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept khái niệm, ý niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành khái niệm
Adjective conceptual thuộc về khái niệm, dựa trên khái niệm
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Verb perceive nhận thức, lĩnh hội
Adjective perceptive sâu sắc, mẫn cảm, có khả năng nhận thức tốt
Adjective perceptual thuộc về tri giác, cảm giác

Synonyms

cognitive interpretation (diễn giải nhận thức)meaningful apprehension (sự lĩnh hội có ý nghĩa)

Antonyms

raw sensation (cảm giác thô sơ)sensory input (đầu vào cảm giác)

Related Words

Subject Area

Nhận thức luận, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere ('to take, seize')
Latin
conceptus ('a thing conceived'), perceptio ('understanding')
Early Modern English
concept, perception
Modern English
conceptual perception

Cùng chung một gốc: 'Nắm bắt' ý tưởng và thế giới

Cả hai từ 'conceptual' (khái niệm) và 'perception' (nhận thức) đều có nguồn gốc từ động từ Latin 'capere', có nghĩa là 'nắm lấy, chiếm lấy'. 'Conceptual' liên quan đến việc 'nắm bắt' một ý tưởng trong tâm trí, trong khi 'perception' là 'nắm bắt' thông tin từ thế giới qua các giác quan. Vì vậy, 'conceptual perception' là cách chúng ta hiểu thế giới bằng cách dùng trí óc để 'nắm bắt' các khái niệm nền tảng đằng sau những gì chúng ta cảm nhận.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh rằng nhận thức không chỉ đơn thuần là sự ghi nhận thụ động các kích thích từ môi trường mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các cấu trúc nhận thức đã có trong tâm trí. Nó khác với 'sensory perception' (nhận thức giác quan), vốn chỉ tập trung vào quá trình tiếp nhận thông tin từ các giác quan mà không nhấn mạnh vai trò của kiến thức và kinh nghiệm trước đó. 'Conceptual perception' liên quan đến việc gán ý nghĩa và bối cảnh cho thông tin giác quan, biến nó thành một phần của hiểu biết sâu sắc hơn.

Prepositions

of in

‘Conceptual perception *of* something’ chỉ quá trình nhận thức về một đối tượng hoặc hiện tượng cụ thể. ‘Conceptual perception *in* a particular context’ chỉ nhận thức trong một bối cảnh hoặc khung tham chiếu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceptual perception
  • a clear conceptual perception of reality
    (một nhận thức khái niệm rõ ràng về thực tại)
  • a basic conceptual perception of justice
    (một nhận thức khái niệm cơ bản về công lý)
  • our own conceptual perception of the world
    (nhận thức khái niệm của riêng chúng ta về thế giới)
Verb + conceptual perception
  • develop a new conceptual perception
    (phát triển một nhận thức khái niệm mới)
  • shape our conceptual perception
    (định hình nhận thức khái niệm của chúng ta)
  • challenge someone's conceptual perception
    (thách thức nhận thức khái niệm của ai đó)

Idioms

  • a shift in conceptual perception

    Sự thay đổi trong nhận thức khái niệm (một sự thay đổi nền tảng trong cách một người hiểu hoặc nhìn nhận thế giới, tương tự như 'thay đổi hệ tư duy').

    "After reading the book, he experienced a profound shift in his conceptual perception of time."

    (Sau khi đọc cuốn sách, anh ấy đã trải qua một sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức khái niệm của mình về thời gian.)

  • the limits of conceptual perception

    Giới hạn của nhận thức khái niệm (ranh giới của những gì có thể được hiểu hoặc biết chỉ thông qua các khái niệm và ý tưởng).

    "The artwork explores the limits of conceptual perception, pushing viewers to feel rather than just think."

    (Tác phẩm nghệ thuật này khám phá những giới hạn của nhận thức khái niệm, thúc đẩy người xem cảm nhận thay vì chỉ suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptual perception

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự diễn giải và hiểu thông tin giác quan thông qua lăng kính của kiến thức, niềm tin và khái niệm hiện có.

"Our conceptual perception of art is shaped by our cultural background and personal experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual perception".

Triết học Kant: 'Nhận thức không có khái niệm thì mù quáng'

Trong triết học phương Tây, Immanuel Kant cho rằng trải nghiệm giác quan (perception) sẽ vô nghĩa nếu không được tổ chức bởi các khái niệm (concepts) trong tâm trí. 'Conceptual perception' chính là quá trình áp dụng các khái niệm này vào những gì chúng ta thấy, nghe, cảm nhận để hiểu thế giới. Ví dụ, bạn không chỉ thấy 'màu đỏ, hình tròn' (perception), mà bạn hiểu đó là 'một quả táo' (conceptual perception). Đây là một ý tưởng nền tảng của tư duy phương Tây hiện đại.

Tâm lý học Nhận thức & Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Trong khoa học hiện đại, 'conceptual perception' là một chủ đề quan trọng. Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách bộ não con người biến dữ liệu thô từ các giác quan thành các khái niệm có ý nghĩa. Trong lĩnh vực AI, các kỹ sư cố gắng dạy máy tính làm điều tương tự. Một chiếc xe tự lái không chỉ 'nhìn thấy' các điểm ảnh, mà phải 'hiểu' rằng một tập hợp điểm ảnh là 'người đi bộ' để đưa ra quyết định. Đây chính là bản chất của việc xây dựng 'conceptual perception' cho máy móc.