(Top Banner Ad)
concern
B2
Danh từ B2

concern

UK: /kənˈsɜːn/ • US: /kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối lo ngại sự quan tâm liên quan đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of worry or anxiety.

Vietnamese Meaning

Sự lo lắng, quan tâm, hoặc mối bận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My main concern is the children's safety."

    "Mối quan tâm chính của tôi là sự an toàn của bọn trẻ."

  • "Environmental concerns are becoming increasingly important."

    "Những lo ngại về môi trường ngày càng trở nên quan trọng."

  • "He expressed his concern about the delays."

    "Anh ấy bày tỏ sự lo lắng về sự chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concern sự quan tâm, mối lo ngại
Verb concern liên quan đến, làm cho lo lắng
Adjective concerned lo lắng, quan tâm, có liên quan
Preposition concerning về, liên quan đến
Adjective unconcerned không quan tâm, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concernere (con- 'together' + cernere 'to sift')
Old French
concerner
Middle English
concernen
Modern English
concern

Sàng lọc những gì quan trọng

Từ 'concern' có gốc từ tiếng Latin 'concernere', nghĩa đen là 'sàng lọc cùng nhau'. Hãy tưởng tượng bạn đang sàng lọc nhiều thứ để xem cái gì thuộc về nhau, cái gì quan trọng. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa xem xét những thứ liên quan đến nhau. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành 'có liên quan đến' một vấn đề nào đó. Khi một vấn đề liên quan mật thiết đến bạn, nó trở thành 'mối bận tâm' hoặc 'mối lo ngại' của bạn.

Usage Note

'Concern' thiên về sự lo lắng hoặc quan tâm đến một vấn đề cụ thể. Nó có thể là một cảm xúc hoặc một vấn đề thực tế cần được giải quyết. So sánh với 'worry', 'concern' thường mang tính trang trọng và khái quát hơn. 'Anxiety' lại chỉ một trạng thái lo lắng kéo dài và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

about for over

'Concern about' được sử dụng khi bạn lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: 'I have a concern about the environment.' ('Concern for' thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đến ai đó. Ví dụ: 'She showed great concern for her students.' 'Concern over' tương tự như 'concern about' nhưng có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự lo lắng. Ví dụ: 'There is concern over the rising crime rate.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concern
  • main / primary concern
    (mối quan tâm chính / hàng đầu)
  • serious / major concern
    (mối lo ngại nghiêm trọng / lớn)
  • growing concern
    (mối lo ngại ngày càng tăng)
  • public concern
    (sự quan tâm của công chúng)
  • legitimate concern
    (mối quan ngại chính đáng)
Verb + concern
  • express / voice concern
    (bày tỏ / lên tiếng về mối lo ngại)
  • raise concern(s)
    (dấy lên mối lo ngại)
  • address a concern
    (giải quyết một mối lo ngại)
  • share a concern
    (chia sẻ chung một mối lo ngại)
  • cause concern
    (gây ra sự lo ngại)
Phrase with concern
  • a matter of concern
    (một vấn đề đáng lo ngại)
  • out of concern for...
    (vì lo lắng cho...)
  • the main area of concern
    (lĩnh vực quan ngại chính)

Idioms

  • To whom it may concern

    Dùng ở đầu một lá thư hoặc văn bản trang trọng khi bạn không biết tên của người nhận cụ thể. Tạm dịch: 'Kính gửi người có thẩm quyền'.

    "To whom it may concern, I am writing to report a lost item on the train this morning."

    (Kính gửi người có thẩm quyền, tôi viết thư này để báo cáo về một món đồ bị mất trên chuyến tàu sáng nay.)

  • That's no concern of mine/yours

    Đó không phải là chuyện của tôi/bạn; không liên quan hoặc không phải trách nhiệm của tôi/bạn.

    "Whether he decides to quit his job or not is no concern of mine."

    (Việc anh ta quyết định nghỉ việc hay không chẳng liên quan gì đến tôi.)

  • a going concern

    Một doanh nghiệp đang hoạt động thành công và có khả năng tiếp tục sinh lời trong tương lai.

    "After a difficult start, the coffee shop is now a going concern."

    (Sau một khởi đầu khó khăn, quán cà phê giờ đây đã là một doanh nghiệp ăn nên làm ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concern

Danh từ
Lật mặt

Sự lo lắng, quan tâm, hoặc mối bận tâm.

"My main concern is the children's safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concern".

Bày tỏ 'concern' - Một công cụ giao tiếp lịch sự

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc bày tỏ 'concern' (mối lo ngại) là một cách rất lịch sự để nêu lên một vấn đề hoặc sự bất đồng mà không gây đối đầu trực tiếp. Thay vì nói 'That's a bad idea' (Đó là một ý tồi), người ta thường nói 'I have some concerns about this idea' (Tôi có một vài lo ngại về ý tưởng này) để làm giảm nhẹ lời phê bình và mở ra cuộc thảo luận.

'Public Concern' và Tiếng nói Công dân

Khái niệm 'public concern' (sự quan tâm của công chúng) là nền tảng của nhiều xã hội dân chủ phương Tây. Khi một vấn đề, như ô nhiễm môi trường hay an toàn thực phẩm, trở thành mối quan tâm chung của nhiều người, nó có thể dẫn đến các phong trào xã hội, gây áp lực lên chính phủ và doanh nghiệp để tạo ra sự thay đổi. Điều này phản ánh giá trị của tiếng nói và sự tham gia của công dân vào các vấn đề xã hội.