concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of worry or anxiety.
Vietnamese Meaning
Sự lo lắng, quan tâm, hoặc mối bận tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My main concern is the children's safety."
"Mối quan tâm chính của tôi là sự an toàn của bọn trẻ."
-
"Environmental concerns are becoming increasingly important."
"Những lo ngại về môi trường ngày càng trở nên quan trọng."
-
"He expressed his concern about the delays."
"Anh ấy bày tỏ sự lo lắng về sự chậm trễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concern | sự quan tâm, mối lo ngại |
| Verb | concern | liên quan đến, làm cho lo lắng |
| Adjective | concerned | lo lắng, quan tâm, có liên quan |
| Preposition | concerning | về, liên quan đến |
| Adjective | unconcerned | không quan tâm, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Concern' thiên về sự lo lắng hoặc quan tâm đến một vấn đề cụ thể. Nó có thể là một cảm xúc hoặc một vấn đề thực tế cần được giải quyết. So sánh với 'worry', 'concern' thường mang tính trang trọng và khái quát hơn. 'Anxiety' lại chỉ một trạng thái lo lắng kéo dài và nghiêm trọng hơn.
Prepositions
'Concern about' được sử dụng khi bạn lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: 'I have a concern about the environment.' ('Concern for' thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đến ai đó. Ví dụ: 'She showed great concern for her students.' 'Concern over' tương tự như 'concern about' nhưng có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự lo lắng. Ví dụ: 'There is concern over the rising crime rate.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
main / primary concern (mối quan tâm chính / hàng đầu)
-
serious / major concern (mối lo ngại nghiêm trọng / lớn)
-
growing concern (mối lo ngại ngày càng tăng)
-
public concern (sự quan tâm của công chúng)
-
legitimate concern (mối quan ngại chính đáng)
-
express / voice concern (bày tỏ / lên tiếng về mối lo ngại)
-
raise concern(s) (dấy lên mối lo ngại)
-
address a concern (giải quyết một mối lo ngại)
-
share a concern (chia sẻ chung một mối lo ngại)
-
cause concern (gây ra sự lo ngại)
-
a matter of concern (một vấn đề đáng lo ngại)
-
out of concern for... (vì lo lắng cho...)
-
the main area of concern (lĩnh vực quan ngại chính)
Idioms
-
To whom it may concern
Dùng ở đầu một lá thư hoặc văn bản trang trọng khi bạn không biết tên của người nhận cụ thể. Tạm dịch: 'Kính gửi người có thẩm quyền'.
"To whom it may concern, I am writing to report a lost item on the train this morning."
(Kính gửi người có thẩm quyền, tôi viết thư này để báo cáo về một món đồ bị mất trên chuyến tàu sáng nay.)
-
That's no concern of mine/yours
Đó không phải là chuyện của tôi/bạn; không liên quan hoặc không phải trách nhiệm của tôi/bạn.
"Whether he decides to quit his job or not is no concern of mine."
(Việc anh ta quyết định nghỉ việc hay không chẳng liên quan gì đến tôi.)
-
a going concern
Một doanh nghiệp đang hoạt động thành công và có khả năng tiếp tục sinh lời trong tương lai.
"After a difficult start, the coffee shop is now a going concern."
(Sau một khởi đầu khó khăn, quán cà phê giờ đây đã là một doanh nghiệp ăn nên làm ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concern
Danh từSự lo lắng, quan tâm, hoặc mối bận tâm.
"My main concern is the children's safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concern".
