(Top Banner Ad)
conclusive
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

conclusive

UK: /kənˈkluːsɪv/ • US: /kənˈkluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính quyết định thuyết phục cuối cùng chứng minh được không thể chối cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to prove a case; decisive; putting an end to doubt or question.

Vietnamese Meaning

Có tính chất quyết định, cuối cùng; chứng minh được một vấn đề; chấm dứt mọi nghi ngờ hoặc thắc mắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation failed to produce any conclusive evidence."

    "Cuộc điều tra không đưa ra được bất kỳ bằng chứng thuyết phục nào."

  • "We haven't yet reached any conclusive findings."

    "Chúng ta vẫn chưa đạt được bất kỳ phát hiện mang tính quyết định nào."

  • "The experiment provided conclusive proof that the drug was effective."

    "Thí nghiệm đã cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng loại thuốc này có hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conclude kết luận, đi đến kết luận
Noun conclusion sự kết luận, phần kết
Adverb conclusively một cách thuyết phục, một cách chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concludere (con- 'together' + claudere 'to shut')
Late Latin
conclusivus
Late Middle English
conclusive

Đóng lại cuộc tranh luận

Từ 'conclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concludere', nghĩa là 'đóng lại cùng nhau' hoặc 'kết thúc'. Hãy tưởng tượng một cuộc tranh luận giống như một căn phòng có nhiều cánh cửa mở, mỗi cánh cửa là một khả năng. Khi bạn có bằng chứng 'conclusive', bạn đang đóng tất cả các cánh cửa khác lại, chỉ để lại một sự thật duy nhất. Nó chấm dứt mọi nghi ngờ, giống như một thẩm phán dùng búa gõ xuống để đưa ra phán quyết cuối cùng.

Usage Note

Từ 'conclusive' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc đưa ra một kết luận chắc chắn, không thể chối cãi. Nó thường được sử dụng khi một bằng chứng, thí nghiệm, hoặc lập luận đủ mạnh để chứng minh một điều gì đó mà không còn chỗ cho sự nghi ngờ. Khác với 'definitive' (xác định, dứt khoát) vốn chỉ nhấn mạnh sự rõ ràng và không thể thay đổi, 'conclusive' tập trung vào khả năng chứng minh và giải quyết một vấn đề.

Prepositions

of for

'Conclusive of' thường được dùng để chỉ cái gì đó là bằng chứng quyết định cho một điều gì đó. Ví dụ: 'The evidence was conclusive of his guilt.' ('Bằng chứng đủ để chứng minh sự phạm tội của anh ta'). 'Conclusive for' thì ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ cái gì đó quyết định cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The test results were conclusive for diagnosing the disease.' ('Kết quả xét nghiệm đủ để chẩn đoán bệnh')

Collocations (Từ đi kèm)

Conclusive + Noun
  • evidence conclusive evidence
    (bằng chứng không thể chối cãi)
  • proof conclusive proof
    (bằng chứng đanh thép)
  • results conclusive results
    (kết quả cuối cùng, kết quả quyết định)
  • win a conclusive win
    (một chiến thắng thuyết phục)
Verb + be + Conclusive
  • is/was The evidence was conclusive.
    (Bằng chứng đó là không thể chối cãi.)
  • proved The test proved conclusive.
    (Bài kiểm tra đã cho ra kết quả cuối cùng.)
Adverb + Conclusive
  • far from far from conclusive
    (còn lâu mới có thể kết luận được)
  • not not conclusive
    (không có tính kết luận, không thuyết phục)
  • less than less than conclusive
    (không mấy thuyết phục)

Idioms

  • conclusive proof/evidence

    Bằng chứng đanh thép, bằng chứng không thể chối cãi. Đây không phải là một thành ngữ thực sự mà là một cụm từ cố định (collocation) rất mạnh, nhấn mạnh mức độ chắc chắn tuyệt đối.

    "The fingerprint on the weapon was conclusive proof of his guilt."

    (Dấu vân tay trên vũ khí là bằng chứng đanh thép cho tội lỗi của anh ta.)

  • to reach a conclusive finding

    Đi đến một phát hiện/kết luận cuối cùng, dứt khoát (thường được dùng trong bối cảnh điều tra, nghiên cứu khoa học hoặc pháp lý).

    "After years of research, the commission was able to reach a conclusive finding about the cause of the disaster."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu, ủy ban đã có thể đi đến một kết luận cuối cùng về nguyên nhân của thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conclusive

Tính từ
Lật mặt

Có tính chất quyết định, cuối cùng; chứng minh được một vấn đề; chấm dứt mọi nghi ngờ hoặc thắc mắc.

"The investigation failed to produce any conclusive evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclusive".

Tiêu chuẩn pháp lý: 'Ngoài sự nghi ngờ hợp lý'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây (như Mỹ, Anh), để kết tội một ai đó, bằng chứng phải mang tính kết luận đến mức 'vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý' (beyond a reasonable doubt). Đây là tiêu chuẩn chứng minh cao nhất, có nghĩa là không có lời giải thích logic nào khác cho các sự kiện ngoài việc bị cáo đã phạm tội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng đanh thép trong công lý.

Khoa học và 'Khả năng bị bác bỏ'

Trong khoa học, một lý thuyết hiếm khi được chứng minh là 'conclusive' một cách tuyệt đối. Thay vào đó, các nhà khoa học tìm kiếm bằng chứng ủng hộ mạnh mẽ. Triết gia Karl Popper đã đưa ra khái niệm 'khả năng bị bác bỏ' (falsifiability), cho rằng một lý thuyết khoa học tốt phải có khả năng bị chứng minh là sai. Vì vậy, các kết quả khoa học thường được coi là bằng chứng mạnh mẽ chứ không phải là sự thật cuối cùng không thể thay đổi, luôn để ngỏ cho những khám phá mới.