(Top Banner Ad)
irrefutable
C1
adjective C1 Logic, Argumentation

irrefutable

UK: /ˌɪrɪˈfjuːtəbl/ • US: /ˌɪrɪˈfjuːtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chối cãi không thể bác bỏ rõ như ban ngày chắc như đinh đóng cột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to deny or disprove; beyond argument.

Vietnamese Meaning

Không thể phủ nhận hoặc bác bỏ; vượt quá tranh cãi; không thể chối cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was irrefutable, leaving no room for doubt."

    "Bằng chứng không thể chối cãi, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào."

  • "The scientist presented irrefutable proof of his theory."

    "Nhà khoa học đã trình bày bằng chứng không thể chối cãi về lý thuyết của mình."

  • "Her logic was irrefutable; everyone agreed with her conclusion."

    "Lập luận của cô ấy không thể bác bỏ; mọi người đều đồng ý với kết luận của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refute bác bỏ, chứng minh là sai
Noun refutation sự bác bỏ, sự chứng minh là sai
Adjective refutable có thể bác bỏ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Argumentation

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrefutabilis
English
irrefutable

Nguồn gốc của 'irrefutable'

Từ 'irrefutable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrefutabilis', có nghĩa là 'không thể bác bỏ'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ir-' (không) và 'refutabilis' (có thể bác bỏ). Ý tưởng cốt lõi là một điều gì đó quá chắc chắn, không ai có thể chứng minh là sai.

Usage Note

Từ 'irrefutable' mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng để chỉ những bằng chứng, lập luận, hoặc sự thật quá rõ ràng, không ai có thể phản biện một cách hợp lý. Nó mạnh hơn các từ như 'convincing' hay 'persuasive'. Sự 'irrefutable' ngụ ý một tính chất khách quan và không thể tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrefutable
  • absolutely absolutely irrefutable
    (hoàn toàn không thể bác bỏ)
  • utterly utterly irrefutable
    (cực kỳ không thể bác bỏ)
  • logically logically irrefutable
    (về mặt logic là không thể bác bỏ)
Noun + irrefutable
  • evidence irrefutable evidence
    (bằng chứng không thể chối cãi)
  • proof irrefutable proof
    (chứng cứ không thể bác bỏ)
  • argument irrefutable argument
    (lập luận không thể bác bỏ)

Idioms

  • beyond irrefutable

    vượt xa mọi tranh cãi, không còn gì để nghi ngờ

    "The evidence was beyond irrefutable."

    (Bằng chứng đó vượt xa mọi tranh cãi.)

  • tantamount to irrefutable proof

    tương đương với bằng chứng không thể chối cãi

    "His confession was tantamount to irrefutable proof of his guilt."

    (Lời thú tội của anh ta tương đương với bằng chứng không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrefutable

adjective
Lật mặt

Không thể phủ nhận hoặc bác bỏ; vượt quá tranh cãi; không thể chối cãi.

"The evidence was irrefutable, leaving no room for doubt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was irrefutable: the suspect was at the scene of the crime.
Bằng chứng là không thể chối cãi: nghi phạm đã có mặt tại hiện trường vụ án.
Phủ định
His alibi was not irrefutably proven: there were still some doubts remaining.
Chứng cớ ngoại phạm của anh ta không được chứng minh một cách không thể bác bỏ: vẫn còn một số nghi ngờ.
Nghi vấn
Was the proof irrefutable: or could there be another explanation?
Bằng chứng có không thể chối cãi không: hay có thể có một lời giải thích khác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you present irrefutable evidence, the judge will have to rule in your favor.
Nếu bạn đưa ra bằng chứng không thể chối cãi, thẩm phán sẽ phải phán quyết có lợi cho bạn.
Phủ định
If the data isn't irrefutable, the scientists may not accept the hypothesis.
Nếu dữ liệu không phải là không thể bác bỏ, các nhà khoa học có thể không chấp nhận giả thuyết.
Nghi vấn
Will the jury believe him if his alibi is irrefutably proven?
Liệu bồi thẩm đoàn có tin anh ta nếu bằng chứng ngoại phạm của anh ta được chứng minh một cách không thể bác bỏ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had irrefutable evidence, I would present it to the court.
Nếu tôi có bằng chứng không thể chối cãi, tôi sẽ trình nó lên tòa án.
Phủ định
If the evidence weren't irrefutable, the jury wouldn't convict him.
Nếu bằng chứng không thể chối cãi, bồi thẩm đoàn sẽ không kết tội anh ta.
Nghi vấn
Would you change your mind if the proof were irrefutably demonstrated?
Bạn có thay đổi ý định nếu bằng chứng được chứng minh một cách không thể bác bỏ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the evidence presented in court was irrefutable.
Cô ấy nói rằng bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể bác bỏ.
Phủ định
He told me that his alibi was not irrefutable, and he was worried.
Anh ấy nói với tôi rằng chứng cớ ngoại phạm của anh ấy không phải là không thể bác bỏ, và anh ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
The lawyer asked if the witness's statement was irrefutably true.
Luật sư hỏi liệu lời khai của nhân chứng có hoàn toàn đúng sự thật hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence will be irrefutably proving his innocence throughout the trial.
Bằng chứng sẽ chứng minh một cách không thể chối cãi sự vô tội của anh ta trong suốt phiên tòa.
Phủ định
The data won't be irrefutably showing a correlation between the two factors; more analysis is needed.
Dữ liệu sẽ không thể hiện một cách không thể chối cãi mối tương quan giữa hai yếu tố; cần phân tích thêm.
Nghi vấn
Will the scientific community be irrefutably demonstrating the benefits of this new technology by next year?
Liệu cộng đồng khoa học có chứng minh một cách không thể chối cãi những lợi ích của công nghệ mới này vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had been irrefutably proving the suspect's guilt before the lawyer intervened.
Thám tử đã và đang chứng minh một cách không thể chối cãi sự có tội của nghi phạm trước khi luật sư can thiệp.
Phủ định
She hadn't been arguing irrefutably against the policy; in fact, her points were quite weak.
Cô ấy đã không tranh luận một cách không thể bác bỏ chống lại chính sách; thực tế, những luận điểm của cô ấy khá yếu.
Nghi vấn
Had the scientists been irrefutably demonstrating the effects of climate change before the funding was cut?
Các nhà khoa học đã và đang chứng minh một cách không thể chối cãi những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trước khi nguồn tài trợ bị cắt giảm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrefutable".

Nguyên tắc suy đoán vô tội

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi tội lỗi của họ được chứng minh bằng bằng chứng 'irrefutable' (không thể bác bỏ).