(Top Banner Ad)
definitive
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

definitive

UK: /dɪˈfɪnətɪv/ • US: /dɪˈfɪnətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng dứt khoát có tính quyết định không thể tranh cãi mang tính kết luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to provide a final solution or to end a situation.

Vietnamese Meaning

Đưa ra giải pháp cuối cùng hoặc kết thúc một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This biography is the definitive work on Abraham Lincoln."

    "Cuốn tiểu sử này là tác phẩm cuối cùng về Abraham Lincoln."

  • "The doctor gave a definitive diagnosis."

    "Bác sĩ đưa ra một chẩn đoán cuối cùng."

  • "We need a definitive answer by tomorrow."

    "Chúng ta cần một câu trả lời cuối cùng trước ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định rõ ràng, vạch rõ giới hạn
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa, khái niệm
Adverb definitively một cách dứt khoát, chắc chắn, rốt ráo
Adjective indefinite không xác định, không rõ ràng, vô hạn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnis
Latin
fīniō
Latin
dēfīniō
Late Latin
dēfīnītīvus
English
definitive

Nguồn gốc của 'Definitive'

Từ 'definitive' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'dēfīnītīvus' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'xác định' hoặc 'có tính quyết định'. Bản thân từ 'dēfīnītīvus' lại được hình thành từ động từ 'dēfīniō', có nghĩa là 'đặt ra ranh giới' hay 'định nghĩa'. Gốc rễ sâu xa hơn nữa là từ 'fīnis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Do đó, 'definitive' hàm ý sự rõ ràng, dứt khoát, không còn gì để bàn cãi, như thể đã đặt ra một ranh giới cuối cùng.

Usage Note

Từ 'definitive' mang nghĩa cuối cùng, không thể tranh cãi, và thường dựa trên bằng chứng hoặc thẩm quyền. Nó thể hiện tính dứt khoát và rõ ràng, không còn chỗ cho sự nghi ngờ. Khác với 'definite' (xác định, rõ ràng) ở chỗ 'definitive' mang tính chất kết luận và cuối cùng hơn. Ví dụ: một 'definitive answer' là một câu trả lời cuối cùng và không cần bàn cãi thêm.

Prepositions

on

'definitive on': dùng để chỉ chủ đề mà cái gì đó là cuối cùng và đầy đủ về mặt thông tin hoặc giải pháp. Ví dụ: 'The book is definitive on the history of the Roman Empire.'

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner/Quantifier + definitive + Noun
  • a a definitive answer
    (một câu trả lời dứt khoát/cuối cùng)
  • the the definitive guide
    (cuốn hướng dẫn toàn diện và chuẩn mực nhất)
  • no no definitive proof
    (không có bằng chứng xác đáng/không thể chối cãi)
  • a a definitive decision
    (một quyết định cuối cùng/dứt khoát)
Verb + a definitive + Noun
  • reach reach a definitive conclusion
    (đạt đến kết luận cuối cùng/dứt khoát)
  • provide provide a definitive statement
    (đưa ra một tuyên bố dứt khoát/có tính chất quyết định)
  • make make a definitive judgment
    (đưa ra phán quyết cuối cùng/chung thẩm)

Idioms

  • the definitive word on something

    lời nói/tuyên bố cuối cùng, có thẩm quyền và đáng tin cậy nhất về một vấn đề gì đó

    "Her latest research is considered the definitive word on climate change effects."

    (Nghiên cứu mới nhất của cô ấy được coi là lời giải thích có thẩm quyền nhất về tác động của biến đổi khí hậu.)

  • put a definitive end to something

    chấm dứt hoàn toàn, dứt khoát một việc gì đó để nó không thể tái diễn

    "The government aims to put a definitive end to corruption in public services."

    (Chính phủ đặt mục tiêu chấm dứt hoàn toàn nạn tham nhũng trong các dịch vụ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

definitive

Tính từ
Lật mặt

Đưa ra giải pháp cuối cùng hoặc kết thúc một tình huống.

"This biography is the definitive work on Abraham Lincoln."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definitive".

Ấn bản chuẩn (Definitive Edition) trong Xuất bản và Nghệ thuật

Trong các lĩnh vực như văn học, âm nhạc, điện ảnh hay trò chơi điện tử, cụm từ 'definitive edition' (ấn bản chuẩn/hoàn chỉnh) thường được dùng để chỉ phiên bản được xem là đầy đủ, chính xác nhất, hoặc được chính tác giả/đạo diễn phê duyệt là phiên bản cuối cùng và hoàn hảo nhất. Đây là bản mà giới chuyên môn và người hâm mộ tin tưởng, tìm kiếm để trải nghiệm một tác phẩm một cách trọn vẹn nhất.

Tầm quan trọng của bằng chứng và quyết định dứt khoát trong Pháp luật và Khoa học

Trong cả hệ thống pháp luật và nghiên cứu khoa học, việc tìm kiếm 'definitive proof' (bằng chứng xác đáng/không thể chối cãi) hoặc 'definitive findings' (kết quả nghiên cứu dứt khoát) là vô cùng quan trọng. Một quyết định 'definitive' trong pháp luật mang tính chung thẩm, khó có thể bị đảo ngược, mang lại sự công bằng và ổn định. Tương tự, trong khoa học, kết quả 'definitive' là nền tảng vững chắc để xây dựng tri thức mới và đưa ra các ứng dụng thực tiễn.