(Top Banner Ad)
conditional release
C1
noun C1 Luật pháp

conditional release

UK: /kənˈdɪʃənəl rɪˈliːs/ • US: /kənˈdɪʃənəl rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

tạm tha có điều kiện phóng thích có điều kiện ân xá có điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of a prisoner from imprisonment but subject to conditions which, if broken, may result in the prisoner being returned to prison.

Vietnamese Meaning

Việc trả tự do cho một tù nhân khỏi nhà tù nhưng phải tuân theo các điều kiện, nếu vi phạm, có thể dẫn đến việc tù nhân bị đưa trở lại nhà tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was granted conditional release after serving half of his sentence."

    "Anh ta được ân xá có điều kiện sau khi đã thụ án một nửa bản án."

  • "The judge granted him conditional release with the condition that he attend anger management classes."

    "Thẩm phán đã cho phép anh ta được trả tự do có điều kiện với điều kiện anh ta phải tham gia các lớp học kiểm soát cơn giận."

  • "Violation of the terms of his conditional release resulted in his immediate re-incarceration."

    "Vi phạm các điều khoản của việc trả tự do có điều kiện đã dẫn đến việc anh ta bị tái giam ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition điều kiện, tình trạng
Verb to condition quy định, đặt điều kiện
Adjective conditional (mang tính) có điều kiện
Adverb conditionally một cách có điều kiện
Noun release sự phóng thích, sự phát hành
Verb to release phóng thích, thả ra, phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio ('agreement, pact') + relaxare ('to loosen, to set free')
Old French
condicionel + relaissier
Middle English
condiciounel + relesen
Modern English
conditional release

Lời Hứa và Tự Do

Thuật ngữ này kết hợp hai ý tưởng từ tiếng Latin. 'Condicio' có nghĩa là một thỏa thuận hoặc một giao kèo. 'Relaxare' có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'thả lỏng'. Vì vậy, 'conditional release' về cơ bản có nghĩa là 'được thả tự do nếu tuân thủ một thỏa thuận'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của việc tại ngoại có điều kiện: tù nhân được tự do, nhưng phải tuân theo những quy tắc nhất định như một phần của thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật hình sự. Điều kiện đi kèm có thể bao gồm việc tuân thủ lệnh giới nghiêm, không được liên hệ với nạn nhân, phải tham gia các chương trình phục hồi chức năng, hoặc thường xuyên báo cáo với nhân viên quản chế. 'Conditional release' khác với 'unconditional release' (trả tự do vô điều kiện) ở chỗ người được thả vẫn phải tuân thủ các quy tắc và điều kiện nhất định.

Prepositions

under on

'- released under conditional release': được trả tự do theo hình thức trả tự do có điều kiện. '- released on conditional release': được trả tự do theo hình thức trả tự do có điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conditional release
  • grant conditional release
    (cho phép/chấp thuận tại ngoại có điều kiện)
  • be granted conditional release
    (được tại ngoại có điều kiện)
  • be eligible for conditional release
    (đủ điều kiện để được tại ngoại có điều kiện)
  • apply for conditional release
    (nộp đơn xin tại ngoại có điều kiện)
  • violate (the terms of) conditional release
    (vi phạm (các điều khoản) tại ngoại có điều kiện)
Adjective + conditional release
  • early conditional release
    (tại ngoại có điều kiện sớm)
  • strict conditional release
    (tại ngoại với điều kiện nghiêm ngặt)
Preposition + conditional release
  • under conditional release
    (đang trong tình trạng/chịu sự giám sát của việc tại ngoại có điều kiện)
  • on conditional release
    (đang được tại ngoại có điều kiện)

Idioms

  • out on conditional release

    Đang ở ngoài (không ở trong tù) nhờ được tại ngoại có điều kiện.

    "He has been out on conditional release for six months and must wear an electronic tag."

    (Anh ta đã được tại ngoại có điều kiện sáu tháng và phải đeo thẻ giám sát điện tử.)

  • (like) a form of conditional release

    (Giống như) một hình thức trả tự do có điều kiện (dùng trong ngữ cảnh đời thường, không liên quan đến pháp luật để mô tả việc được cho phép làm gì đó nhưng vẫn còn bị ràng buộc bởi các quy tắc).

    "Getting my phone back from my parents is like a form of conditional release; I have to finish all my homework first."

    (Việc được bố mẹ trả lại điện thoại giống như một hình thức 'tại ngoại có điều kiện'; tôi phải làm xong hết bài tập về nhà trước đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditional release

noun
Lật mặt

Việc trả tự do cho một tù nhân khỏi nhà tù nhưng phải tuân theo các điều kiện, nếu vi phạm, có thể dẫn đến việc tù nhân bị đưa trở lại nhà tù.

"He was granted conditional release after serving half of his sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he followed all the conditions of his release, he would be granted conditional release sooner.
Nếu anh ấy tuân thủ tất cả các điều kiện được đưa ra khi được thả, anh ấy sẽ được ân xá có điều kiện sớm hơn.
Phủ định
If she didn't violate her parole, she wouldn't be denied conditional release.
Nếu cô ấy không vi phạm lệnh tạm tha, cô ấy sẽ không bị từ chối ân xá có điều kiện.
Nghi vấn
Would the judge consider conditional release if the defendant showed remorse for his actions?
Liệu thẩm phán có xem xét ân xá có điều kiện nếu bị cáo thể hiện sự ăn năn về hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional release".

Tại Ngoại Có Điều Kiện (Parole) và Án Treo (Probation)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'conditional release' (hay 'parole') thường bị nhầm lẫn với 'probation'. 'Parole' là việc một tù nhân được ra tù sớm trước khi mãn hạn nhưng phải chịu sự giám sát. Ngược lại, 'probation' (án treo) là một hình phạt thay thế cho việc ở tù, tức là người phạm tội không phải vào tù nhưng phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt trong một khoảng thời gian nhất định.

Mục Tiêu Tái Hòa Nhập Cộng Đồng

Việc tại ngoại có điều kiện không chỉ là một cách để giảm tải cho các nhà tù quá đông đúc. Nó còn là một phần của triết lý cải tạo và tái hòa nhập. Mục tiêu là tạo cơ hội cho tù nhân từ từ quay trở lại cuộc sống bình thường dưới sự giám sát, giúp họ tìm việc làm và ổn định cuộc sống, từ đó giảm khả năng tái phạm tội so với việc đột ngột thả họ ra sau khi mãn hạn tù mà không có sự hỗ trợ nào.