(Top Banner Ad)
unconditional release
C1
noun C1 Luật pháp

unconditional release

UK: /ˌʌnkənˈdɪʃənəl rɪˈliːs/ • US: /ˌʌnkənˈdɪʃənəl rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phóng thích vô điều kiện trả tự do vô điều kiện thả tự do vô điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of someone from custody without any conditions or restrictions.

Vietnamese Meaning

Việc trả tự do cho ai đó từ sự giam giữ mà không có bất kỳ điều kiện hoặc hạn chế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge granted the defendant unconditional release due to lack of evidence."

    "Thẩm phán đã cho phép bị cáo được trả tự do vô điều kiện do thiếu bằng chứng."

  • "After the DNA evidence cleared him, he received an unconditional release."

    "Sau khi bằng chứng DNA minh oan cho anh ta, anh ta đã được trả tự do vô điều kiện."

  • "The lawyers argued for his unconditional release, citing procedural errors."

    "Các luật sư đã tranh luận cho việc trả tự do vô điều kiện cho anh ta, viện dẫn các lỗi thủ tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conditional có điều kiện
Verb release phóng thích, thả
Noun release sự phóng thích, sự giải thoát
Adverb unconditionally một cách vô điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
unconditional
English
release

Nguồn gốc của 'Unconditional'

Từ 'unconditional' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'conditional' (có điều kiện). 'Conditional' xuất phát từ tiếng Latin 'condicio' (điều kiện). Vì vậy, 'unconditional' mang ý nghĩa là 'không có điều kiện ràng buộc'.

Nguồn gốc của 'Release'

Từ 'release' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'reles', có nghĩa là 'sự buông tha, giải thoát'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng, làm giãn'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'release' liên quan đến việc giải phóng khỏi sự ràng buộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến việc thả tù nhân, người bị tạm giam hoặc người bị quản thúc. Nó nhấn mạnh sự tự do hoàn toàn và không ràng buộc sau khi được thả.

Prepositions

from

"Release from" thường được sử dụng để chỉ việc giải thoát khỏi một tình huống, địa điểm hoặc trạng thái giam cầm. Ví dụ: "He was granted unconditional release from prison."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconditional release
  • complete complete unconditional release
    (sự phóng thích hoàn toàn vô điều kiện)
  • full full unconditional release
    (sự phóng thích đầy đủ vô điều kiện)
Verb + unconditional release
  • grant grant unconditional release
    (ban hành lệnh phóng thích vô điều kiện)
  • order order unconditional release
    (ra lệnh phóng thích vô điều kiện)

Idioms

  • to be given unconditional release

    được trả tự do vô điều kiện

    "He was given unconditional release after the charges were dropped."

    (Anh ta được trả tự do vô điều kiện sau khi các cáo buộc được hủy bỏ.)

  • unconditional release papers

    giấy phóng thích vô điều kiện

    "He finally received his unconditional release papers."

    (Cuối cùng anh ấy cũng nhận được giấy phóng thích vô điều kiện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconditional release

noun
Lật mặt

Việc trả tự do cho ai đó từ sự giam giữ mà không có bất kỳ điều kiện hoặc hạn chế nào.

"The judge granted the defendant unconditional release due to lack of evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner has received unconditional release due to good behavior.
Tù nhân đã nhận được sự trả tự do vô điều kiện do hạnh kiểm tốt.
Phủ định
The court has not granted him unconditional release despite his lawyer's appeals.
Tòa án đã không chấp thuận cho anh ta được trả tự do vô điều kiện mặc dù luật sư của anh ta đã kháng cáo.
Nghi vấn
Has she been granted unconditional release after serving only half of her sentence?
Cô ấy đã được trả tự do vô điều kiện sau khi chỉ thụ án một nửa bản án của mình phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner's unconditional release was a surprise to everyone.
Việc tù nhân được trả tự do vô điều kiện là một bất ngờ đối với mọi người.
Phủ định
The suspect's unconditional release isn't guaranteed, even with new evidence.
Việc nghi phạm được trả tự do vô điều kiện không được đảm bảo, ngay cả khi có bằng chứng mới.
Nghi vấn
Is the defendant's unconditional release possible after the appeal?
Liệu việc bị cáo được trả tự do vô điều kiện có khả thi sau kháng cáo không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the prisoner had received an unconditional release sooner.
Tôi ước gì tù nhân đã được trả tự do vô điều kiện sớm hơn.
Phủ định
If only the judge hadn't denied the unconditional release, the man would be home now.
Giá mà thẩm phán không bác bỏ việc phóng thích vô điều kiện, thì giờ người đàn ông đã ở nhà rồi.
Nghi vấn
Do you wish the government would grant unconditional releases to all political prisoners?
Bạn có ước chính phủ sẽ ban hành lệnh phóng thích vô điều kiện cho tất cả tù nhân chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditional release".

Ý nghĩa trong hệ thống tư pháp

Ở nhiều quốc gia, 'unconditional release' thể hiện một sự thay đổi quan trọng trong hệ thống tư pháp hình sự, cho thấy sự công nhận về quyền tự do và sự phục hồi của cá nhân sau khi hoàn thành một phần hoặc toàn bộ bản án, hoặc khi cáo buộc không còn hiệu lực. Nó thường đi kèm với việc xóa bỏ các hạn chế và giám sát.

Quyền con người

Việc đảm bảo 'unconditional release' khi thích hợp có liên quan đến các nguyên tắc về quyền con người, đặc biệt là quyền tự do và quyền được đối xử công bằng trước pháp luật. Nó phản ánh niềm tin rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội để xây dựng lại cuộc sống của mình sau khi đã trả giá cho hành vi sai trái (nếu có).