(Top Banner Ad)
confidentiality agreement
C1
noun C1 Pháp lý, Kinh doanh

confidentiality agreement

UK: /ˌkɒnfɪˌdenʃiˈæləti əˈɡriːmənt/ • US: /ˌkɑːnfɪˌdenʃiˈæləti əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận bảo mật hợp đồng bảo mật thông tin cam kết bảo mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally binding agreement that ensures certain information will be kept secret between the parties involved.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý đảm bảo rằng một số thông tin nhất định sẽ được giữ bí mật giữa các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company required all employees to sign a confidentiality agreement."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên ký một thỏa thuận bảo mật."

  • "Before the merger, both companies signed a strict confidentiality agreement."

    "Trước khi sáp nhập, cả hai công ty đã ký một thỏa thuận bảo mật nghiêm ngặt."

  • "The confidentiality agreement protects the company's sensitive data from being leaked."

    "Thỏa thuận bảo mật bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của công ty khỏi bị rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confide Tâm sự, thổ lộ (một bí mật)
Adjective confidential Bí mật, bảo mật, kín
Noun confidence Sự tin tưởng, sự tự tin
Adverb confidentially Một cách bí mật, riêng tư
Verb agree Đồng ý, tán thành
Noun agreement Sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng
Verb disagree Không đồng ý, bất đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confidere ('to trust firmly')
Latin
confidentialis ('trustworthy')
Old French
agréer ('to please, consent')
Middle English
confidential + agrement
Modern English
confidentiality agreement

Nguồn Gốc Của 'Sự Tin Tưởng'

Từ 'confidentiality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidere', có nghĩa là 'tin tưởng một cách chắc chắn'. Nó được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'fidere' (tin tưởng). Vì vậy, khi bạn chia sẻ điều gì đó 'in confidence' (một cách bí mật), bạn đang 'cùng nhau tin tưởng' người đó sẽ giữ kín bí mật.

Một Thỏa Thuận 'Vừa Lòng' Các Bên

Từ 'agreement' (thỏa thuận) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'agréer', nghĩa là 'làm hài lòng'. Một thỏa thuận về cơ bản là một sự sắp xếp làm hài lòng tất cả các bên liên quan. Vì vậy, 'confidentiality agreement' là một thỏa thuận 'làm hài lòng' các bên về việc giữ bí mật thông tin.

Usage Note

Thỏa thuận này được sử dụng rộng rãi trong các tình huống kinh doanh, pháp lý và kỹ thuật, nơi thông tin nhạy cảm cần được bảo vệ. Nó khác với 'non-disclosure agreement (NDA)' ở chỗ 'confidentiality agreement' có thể bao gồm các điều khoản rộng hơn, còn NDA thường tập trung vào việc không tiết lộ thông tin bí mật.

Prepositions

under to between

Ví dụ:
- 'under a confidentiality agreement': Theo một thỏa thuận bảo mật.
- 'party to a confidentiality agreement': Bên tham gia thỏa thuận bảo mật.
- 'confidentiality agreement between two companies': Thỏa thuận bảo mật giữa hai công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confidentiality agreement
  • sign a confidentiality agreement
    (ký một thỏa thuận bảo mật)
  • breach / violate a confidentiality agreement
    (vi phạm một thỏa thuận bảo mật)
  • enter into a confidentiality agreement
    (ký kết / tham gia một thỏa thuận bảo mật)
  • be bound by a confidentiality agreement
    (bị ràng buộc bởi một thỏa thuận bảo mật)
Adjective + confidentiality agreement
  • a strict / an ironclad confidentiality agreement
    (một thỏa thuận bảo mật nghiêm ngặt / chặt chẽ)
  • a mutual confidentiality agreement
    (một thỏa thuận bảo mật hai chiều (song phương))
  • a written confidentiality agreement
    (một thỏa thuận bảo mật bằng văn bản)
  • a standard confidentiality agreement
    (một thỏa thuận bảo mật tiêu chuẩn)

Idioms

  • sign on the dotted line

    Ký vào hợp đồng, chính thức đồng ý với các điều khoản.

    "Before you can start the project, you need to sign on the dotted line of the confidentiality agreement."

    (Trước khi có thể bắt đầu dự án, bạn cần phải ký vào thỏa thuận bảo mật.)

  • under lock and key

    Được cất giữ an toàn, được bảo mật cẩn thận.

    "All sensitive information related to the new product is kept under lock and key, as per our confidentiality agreement."

    (Tất cả thông tin nhạy cảm liên quan đến sản phẩm mới đều được giữ kín cẩn mật, theo thỏa thuận bảo mật của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidentiality agreement

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý đảm bảo rằng một số thông tin nhất định sẽ được giữ bí mật giữa các bên liên quan.

"The company required all employees to sign a confidentiality agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will require all new employees to sign a confidentiality agreement before starting work.
Công ty sẽ yêu cầu tất cả nhân viên mới ký thỏa thuận bảo mật trước khi bắt đầu làm việc.
Phủ định
She is not going to violate the confidentiality agreement, as she values her professional reputation.
Cô ấy sẽ không vi phạm thỏa thuận bảo mật, vì cô ấy coi trọng danh tiếng nghề nghiệp của mình.
Nghi vấn
Will they be willing to provide a confidentiality agreement before we disclose our trade secrets?
Liệu họ có sẵn lòng cung cấp một thỏa thuận bảo mật trước khi chúng ta tiết lộ bí mật thương mại của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company used to require every new employee to sign a confidentiality agreement upon hiring.
Công ty chúng tôi đã từng yêu cầu mọi nhân viên mới ký thỏa thuận bảo mật khi tuyển dụng.
Phủ định
She didn't use to need a confidentiality agreement because her previous job wasn't sensitive.
Cô ấy đã từng không cần một thỏa thuận bảo mật vì công việc trước đây của cô ấy không nhạy cảm.
Nghi vấn
Did they use to have a confidentiality agreement in place before the new CEO arrived?
Họ đã từng có thỏa thuận bảo mật trước khi CEO mới đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidentiality agreement".

NDA ở Hollywood và Thung lũng Silicon

Ở các nước phương Tây, Thỏa thuận không tiết lộ (Non-Disclosure Agreement - NDA), một dạng của thỏa thuận bảo mật, là cực kỳ phổ biến trong các ngành công nghệ và giải trí. Các công ty ở Thung lũng Silicon dùng NDA để bảo vệ ý tưởng sản phẩm mới, trong khi các hãng phim ở Hollywood dùng nó để ngăn rò rỉ kịch bản phim. Bất kỳ ai vi phạm có thể phải đối mặt với các vụ kiện triệu đô.

Một phần của Hợp đồng Lao động

Rất nhiều hợp đồng lao động ở Mỹ và châu Âu bao gồm một điều khoản bảo mật hoặc một thỏa thuận bảo mật riêng. Điều này ràng buộc nhân viên không được tiết lộ bí mật kinh doanh của công ty, ngay cả sau khi họ đã nghỉ việc. Đôi khi, các công ty còn trả một khoản 'tiền thôi việc' để đổi lấy một thỏa thuận bảo mật chặt chẽ hơn.