(Top Banner Ad)
proprietary information
C1
Noun phrase C1 Kinh doanh, Luật, Công nghệ thông tin

proprietary information

UK: /prəˈpraɪətəri ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /prəˈpraɪəteri ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin độc quyền bí mật kinh doanh thông tin bí mật thông tin thuộc quyền sở hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confidential information that gives a company a competitive edge. It is protected from unauthorized use or disclosure.

Vietnamese Meaning

Thông tin độc quyền, bí mật kinh doanh, thông tin mật, là thông tin bí mật mang lại lợi thế cạnh tranh cho một công ty. Nó được bảo vệ khỏi việc sử dụng hoặc tiết lộ trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company considers its customer list to be proprietary information."

    "Công ty xem danh sách khách hàng của mình là thông tin độc quyền."

  • "Employees are prohibited from disclosing proprietary information to competitors."

    "Nhân viên bị cấm tiết lộ thông tin độc quyền cho đối thủ cạnh tranh."

  • "The lawsuit alleges theft of proprietary information and trade secrets."

    "Vụ kiện cáo buộc hành vi trộm cắp thông tin độc quyền và bí mật thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proprietor chủ sở hữu, người chủ
Noun proprietorship quyền sở hữu, quyền làm chủ
Noun property tài sản, của cải
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun misinformation thông tin sai lệch
Noun disinformation thông tin sai có chủ đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Old French
propriétaire
English
proprietary
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc 'Thông tin độc quyền'

Cụm từ 'proprietary information' (thông tin độc quyền) kết hợp hai khái niệm quan trọng. Từ 'proprietary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprius' có nghĩa là 'của riêng mình, đặc biệt', nhấn mạnh quyền sở hữu và sự độc quyền. Trong khi đó, 'information' có gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa 'sự hình thành, khái niệm' và sau này là 'kiến thức, dữ liệu'. Khi kết hợp lại, 'proprietary information' chỉ những kiến thức, dữ liệu, hoặc bí mật thuộc sở hữu riêng của một cá nhân, công ty, hoặc tổ chức, được bảo vệ để không bị tiết lộ rộng rãi, nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh.

Usage Note

‘Proprietary information’ nhấn mạnh tính chất sở hữu và bảo mật của thông tin. Nó thường liên quan đến bí mật thương mại, công thức, quy trình, dữ liệu, hoặc bất kỳ thông tin nào mà công ty giữ bí mật để duy trì lợi thế cạnh tranh. Sự khác biệt chính với 'confidential information' là 'proprietary' nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp và sự bảo vệ theo luật.

Prepositions

about on regarding

‘About,’ ‘on,’ và ‘regarding’ được sử dụng để chỉ chủ đề của thông tin độc quyền. Ví dụ: 'Information about our new product design is proprietary.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proprietary information
  • confidential confidential proprietary information
    (thông tin độc quyền mật)
  • sensitive sensitive proprietary information
    (thông tin độc quyền nhạy cảm)
  • valuable valuable proprietary information
    (thông tin độc quyền có giá trị)
  • protected protected proprietary information
    (thông tin độc quyền được bảo vệ)
  • exclusive exclusive proprietary information
    (thông tin độc quyền riêng biệt)
Verb + proprietary information
  • protect protect proprietary information
    (bảo vệ thông tin độc quyền)
  • safeguard safeguard proprietary information
    (giữ gìn/bảo vệ thông tin độc quyền)
  • disclose disclose proprietary information
    (tiết lộ thông tin độc quyền)
  • share share proprietary information
    (chia sẻ thông tin độc quyền)
  • misuse misuse proprietary information
    (lạm dụng/sử dụng sai thông tin độc quyền)
  • access access proprietary information
    (truy cập thông tin độc quyền)
Noun + of + proprietary information
  • theft theft of proprietary information
    (đánh cắp thông tin độc quyền)
  • disclosure unauthorized disclosure of proprietary information
    (tiết lộ thông tin độc quyền trái phép)
  • protection protection of proprietary information
    (sự bảo vệ thông tin độc quyền)

Idioms

  • Under a non-disclosure agreement (NDA)

    Theo một thỏa thuận bảo mật (NDA)

    "Employees must sign an NDA to access any proprietary information about the new product."

    (Nhân viên phải ký NDA để truy cập bất kỳ thông tin độc quyền nào về sản phẩm mới.)

  • Trade secret and proprietary information

    Bí mật thương mại và thông tin độc quyền

    "The company closely guards its trade secrets and proprietary information to maintain its competitive edge."

    (Công ty bảo vệ nghiêm ngặt các bí mật thương mại và thông tin độc quyền của mình để duy trì lợi thế cạnh tranh.)

  • Confidentiality clause regarding proprietary information

    Điều khoản bảo mật liên quan đến thông tin độc quyền

    "The contract includes a strict confidentiality clause regarding proprietary information."

    (Hợp đồng bao gồm một điều khoản bảo mật nghiêm ngặt liên quan đến thông tin độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proprietary information

Noun phrase
Lật mặt

Thông tin độc quyền, bí mật kinh doanh, thông tin mật, là thông tin bí mật mang lại lợi thế cạnh tranh cho một công ty. Nó được bảo vệ khỏi việc sử dụng hoặc tiết lộ trái phép.

"The company considers its customer list to be proprietary information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This proprietary information is crucial for our company's competitive advantage.
Thông tin độc quyền này rất quan trọng cho lợi thế cạnh tranh của công ty chúng tôi.
Phủ định
They are not allowed to share any of our proprietary information with outside parties.
Họ không được phép chia sẻ bất kỳ thông tin độc quyền nào của chúng tôi với các bên bên ngoài.
Nghi vấn
Whose responsibility is it to protect the proprietary information within the department?
Trách nhiệm của ai là bảo vệ thông tin độc quyền trong phòng ban?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proprietary information".

Bảo vệ Tài sản Trí tuệ (Intellectual Property)

Ở nhiều nước phương Tây, việc bảo vệ thông tin độc quyền (như thuật toán, danh sách khách hàng, quy trình sản xuất độc đáo) là cực kỳ quan trọng đối với sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Các công ty xem đây là tài sản giá trị nhất của mình và đầu tư rất nhiều vào các biện pháp bảo mật pháp lý cũng như công nghệ để ngăn chặn việc rò rỉ hoặc sao chép trái phép.

Thỏa thuận Bảo mật (NDA)

Các thỏa thuận bảo mật (NDA - Non-Disclosure Agreements) là một phần không thể thiếu trong môi trường kinh doanh hiện đại. Chúng là các hợp đồng pháp lý yêu cầu các bên không tiết lộ thông tin nhạy cảm. Việc ký NDA là một thông lệ phổ biến khi thảo luận về các dự án mới, sản phẩm chưa ra mắt hoặc hợp tác kinh doanh, thể hiện sự coi trọng thông tin độc quyền và quyền sở hữu trí tuệ.