(Top Banner Ad)
trade secret
C1
noun C1 Kinh doanh, Luật

trade secret

UK: /ˈtreɪd ˌsiːkrət/ • US: /ˈtreɪd ˌsiːkrət/

Nghĩa tiếng Việt

bí mật kinh doanh bí mật thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that companies keep secret to give them an advantage over their competitors.

Vietnamese Meaning

Thông tin mà các công ty giữ bí mật để tạo lợi thế cạnh tranh so với đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took measures to protect its trade secrets."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp để bảo vệ các bí mật thương mại của mình."

  • "Coca-Cola's formula is a famous trade secret."

    "Công thức của Coca-Cola là một bí mật thương mại nổi tiếng."

  • "Employees must sign a non-disclosure agreement to protect the company's trade secrets."

    "Nhân viên phải ký thỏa thuận bảo mật để bảo vệ bí mật thương mại của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade Sự trao đổi, thương mại; nghề nghiệp
Verb trade Trao đổi, buôn bán
Noun trader Người buôn bán, thương gia
Noun trading Hoạt động kinh doanh, buôn bán
Noun secret Bí mật
Adjective secret Bí mật, kín đáo
Noun secrecy Sự giữ bí mật
Adjective secretive Kín đáo, hay giữ bí mật
Adverb secretly Một cách bí mật, lén lút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretum
Old French
secret
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trade secret

Bí mật thương mại: Sự kết hợp của nghề nghiệp và điều kín đáo

Cụm từ 'trade secret' (bí mật thương mại) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'trade' (thương mại, nghề nghiệp) và 'secret' (bí mật, kín đáo). Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là 'bước đi, con đường'), sau này phát triển thành 'nghề nghiệp' hoặc 'kinh doanh'. Từ 'secret' lại đến từ tiếng Latin 'secretum', nghĩa là 'điều được giữ kín, tách biệt'. Khi ghép lại, 'trade secret' trở thành một khái niệm quan trọng trong kinh doanh, chỉ những thông tin mật mang lại lợi thế cạnh tranh độc quyền cho một công ty.

Usage Note

Thuật ngữ 'trade secret' đề cập đến các công thức, phương pháp, thiết kế, danh sách khách hàng hoặc các thông tin bí mật khác được sử dụng trong kinh doanh để mang lại lợi thế cạnh tranh. Điều quan trọng là thông tin này phải được giữ bí mật một cách hợp lý. Nó khác với bằng sáng chế, vì bằng sáng chế được công khai nhưng bảo vệ độc quyền trong một khoảng thời gian nhất định, còn bí mật thương mại được giữ kín vĩnh viễn (nếu thành công).

Prepositions

of for

'Trade secret of': Thường được sử dụng để chỉ ra bí mật thương mại thuộc về ai hoặc của cái gì. Ví dụ: 'The trade secret of the company'. 'Trade secret for': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ bí mật thương mại được sử dụng cho mục đích gì. Ví dụ: 'The trade secret for making the product'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade secret
  • valuable valuable trade secret
    (bí mật thương mại có giá trị)
  • highly confidential highly confidential trade secret
    (bí mật thương mại tối mật)
  • proprietary proprietary trade secret
    (bí mật thương mại độc quyền)
  • manufacturing manufacturing trade secret
    (bí mật thương mại trong sản xuất)
Verb + trade secret
  • protect protect a trade secret
    (bảo vệ một bí mật thương mại)
  • reveal reveal a trade secret
    (tiết lộ một bí mật thương mại)
  • steal steal a trade secret
    (đánh cắp một bí mật thương mại)
  • maintain maintain a trade secret
    (duy trì một bí mật thương mại)
Noun + trade secret (related concepts)
  • owner trade secret owner
    (chủ sở hữu bí mật thương mại)
  • protection trade secret protection
    (sự bảo hộ bí mật thương mại)
  • theft trade secret theft
    (hành vi trộm cắp bí mật thương mại)

Idioms

  • Keep it a trade secret

    Giữ kín như một bí mật thương mại (ý là giữ thông tin mật của công ty)

    "We have to keep this new marketing strategy a trade secret from our competitors."

    (Chúng ta phải giữ chiến lược tiếp thị mới này như một bí mật thương mại khỏi các đối thủ cạnh tranh.)

  • A closely guarded trade secret

    Một bí mật thương mại được bảo vệ nghiêm ngặt

    "The recipe for their famous sauce is a closely guarded trade secret."

    (Công thức nước sốt nổi tiếng của họ là một bí mật thương mại được bảo vệ nghiêm ngặt.)

  • Reveal/Disclose a trade secret

    Tiết lộ/Công bố bí mật thương mại

    "Employees are strictly prohibited from revealing trade secrets to outside parties."

    (Nhân viên bị nghiêm cấm tiết lộ bí mật thương mại cho các bên bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade secret

noun
Lật mặt

Thông tin mà các công ty giữ bí mật để tạo lợi thế cạnh tranh so với đối thủ.

"The company took measures to protect its trade secrets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company protected its trade secret was crucial to its success.
Việc công ty bảo vệ bí mật thương mại của mình là rất quan trọng đối với thành công của nó.
Phủ định
Whether they could uncover the trade secret wasn't clear at the beginning of the investigation.
Việc họ có thể khám phá ra bí mật thương mại hay không không rõ ràng vào đầu cuộc điều tra.
Nghi vấn
What they did with the trade secret after acquiring the company remained a mystery.
Những gì họ đã làm với bí mật thương mại sau khi mua lại công ty vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade secret".

Tầm quan trọng của bí mật thương mại trong kinh doanh

Bí mật thương mại đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế hiện đại, đặc biệt là ở các nền kinh tế phương Tây, nơi cạnh tranh rất gay gắt. Chúng là một dạng tài sản trí tuệ vô hình, mang lại lợi thế cạnh tranh độc đáo cho doanh nghiệp. Việc bảo vệ bí mật thương mại được coi là yếu tố sống còn để duy trì sự đổi mới, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, và bảo toàn giá trị kinh tế của công ty. Nhiều công ty lớn như Coca-Cola đã thành công trong việc giữ kín công thức bí mật của mình trong hơn một thế kỷ, minh chứng cho tầm quan trọng của nó.

Thỏa thuận bảo mật (NDA) và luật pháp

Để bảo vệ bí mật thương mại, các công ty thường sử dụng các biện pháp pháp lý như thỏa thuận bảo mật (Non-Disclosure Agreement - NDA) với nhân viên và đối tác. NDA là hợp đồng ràng buộc các bên không được tiết lộ thông tin mật. Hành vi đánh cắp hoặc tiết lộ bí mật thương mại có thể dẫn đến các vụ kiện tụng dân sự nghiêm trọng và trong một số trường hợp, cả truy tố hình sự. Điều này phản ánh giá trị cao mà xã hội và hệ thống pháp luật phương Tây đặt vào việc bảo vệ tài sản trí tuệ và sự công bằng trong cạnh tranh kinh doanh.