(Top Banner Ad)
confound
C1
Động từ C1 Tổng quát

confound

UK: /kənˈfaʊnd/ • US: /kənˈfaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

làm bối rối gây hoang mang bác bỏ chứng minh là sai làm thất bại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause surprise or confusion in (someone), especially by acting against their expectations.

Vietnamese Meaning

Gây ngạc nhiên hoặc bối rối cho (ai đó), đặc biệt bằng cách hành động trái với mong đợi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden rise in unemployment confounded economists."

    "Sự gia tăng đột ngột về tỷ lệ thất nghiệp đã làm các nhà kinh tế bối rối."

  • "The complex tax regulations confound many small business owners."

    "Các quy định thuế phức tạp gây khó khăn cho nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ."

  • "His actions confounded all expectations."

    "Hành động của anh ấy đã đi ngược lại mọi kỳ vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confound làm bối rối, ngạc nhiên
Adjective confounded bị bối rối, ngạc nhiên
Noun confounder người/vật gây bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confundere
Old French
confoundre
English
confound

Nguồn gốc của 'Confound'

Từ 'confound' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'confundere', có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'làm bối rối'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa gây ra sự nhầm lẫn hoặc phá hỏng một kế hoạch. Theo thời gian, nó còn được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tức giận.

Usage Note

Confound thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'confuse', cho thấy sự ngạc nhiên lớn hoặc sự thất bại trong việc hiểu điều gì đó. Nó có thể liên quan đến việc làm cho kế hoạch hoặc nỗ lực của ai đó trở nên vô ích hoặc thất bại. So sánh với 'baffle' (làm ai đó hoàn toàn bối rối) và 'perplex' (làm ai đó bối rối vì điều gì đó phức tạp); 'confound' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, gây ra sự bối rối cho người khác.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'confound' có nghĩa là nhầm lẫn ai đó/cái gì đó với ai/cái gì khác. Ví dụ: "Don't confound the symptoms of the disease with those of a cold."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confound
  • utterly utterly confound someone
    (hoàn toàn làm ai đó bối rối)
  • completely completely confound someone
    (làm ai đó hoàn toàn bối rối)
Verb + confound
  • tend to tend to confound
    (có xu hướng gây bối rối)
  • threaten to threaten to confound
    (đe dọa gây bối rối)

Idioms

  • Confound it!

    Chết tiệt!

    "Confound it! I forgot my keys."

    (Chết tiệt! Tôi quên chìa khóa rồi.)

  • To confound expectations

    Làm trái với mong đợi

    "The team confounded expectations by winning the championship."

    (Đội đã làm trái với mong đợi bằng cách vô địch giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confound

Động từ
Lật mặt

Gây ngạc nhiên hoặc bối rối cho (ai đó), đặc biệt bằng cách hành động trái với mong đợi của họ.

"The sudden rise in unemployment confounded economists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding confounding the evidence is crucial for a fair trial.
Tránh làm lẫn lộn bằng chứng là rất quan trọng để có một phiên tòa công bằng.
Phủ định
I don't appreciate confounding the issue with irrelevant details.
Tôi không đánh giá cao việc làm lẫn lộn vấn đề với các chi tiết không liên quan.
Nghi vấn
Is he suggesting confounding the data to fit his hypothesis?
Anh ấy có đang gợi ý làm lẫn lộn dữ liệu để phù hợp với giả thuyết của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps giving conflicting statements, he will confound the jury.
Nếu anh ta tiếp tục đưa ra những tuyên bố mâu thuẫn, anh ta sẽ làm rối loạn bồi thẩm đoàn.
Phủ định
If you don't explain the problem clearly, you will confound your students.
Nếu bạn không giải thích vấn đề rõ ràng, bạn sẽ làm rối học sinh của bạn.
Nghi vấn
Will the new evidence confound the investigation if it contradicts the initial findings?
Liệu bằng chứng mới có làm rối cuộc điều tra nếu nó mâu thuẫn với những phát hiện ban đầu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied the map more carefully, I wouldn't have been confounded by the confusing road system.
Nếu tôi đã nghiên cứu bản đồ cẩn thận hơn, tôi đã không bị bối rối bởi hệ thống đường xá phức tạp.
Phủ định
If the instructions hadn't been so poorly written, the students wouldn't have been confounded by the experiment.
Nếu hướng dẫn không được viết quá tệ, các sinh viên đã không bị bối rối bởi thí nghiệm.
Nghi vấn
Would the audience have been so confounded if the speaker had explained the theory more clearly?
Khán giả có bị bối rối như vậy không nếu diễn giả giải thích lý thuyết rõ ràng hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex problem confounded the students.
Bài toán phức tạp đã làm các sinh viên bối rối.
Phủ định
Hardly had the magician finished his trick than he confounded the audience with another illusion.
Ngay khi nhà ảo thuật vừa kết thúc trò của mình, anh ta đã làm khán giả bối rối với một ảo ảnh khác.
Nghi vấn
Should you encounter any difficulties, will the instructions confound you further?
Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào, liệu các hướng dẫn có làm bạn bối rối thêm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be confounded by the complexity of quantum physics.
Anh ấy từng bị bối rối bởi sự phức tạp của vật lý lượng tử.
Phủ định
She didn't use to be confounded by challenging math problems.
Cô ấy đã không từng bị bối rối bởi những bài toán khó.
Nghi vấn
Did you use to be confounded by his strange behavior?
Bạn đã từng bị bối rối bởi hành vi kỳ lạ của anh ta phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confound".

Sử dụng 'Confound' trong văn học cổ

Trong văn học Anh cổ điển, 'confound' thường được sử dụng để diễn tả sự tức giận hoặc lời nguyền. Ví dụ, trong các vở kịch của Shakespeare, bạn có thể thấy các nhân vật sử dụng từ này để thể hiện sự phẫn nộ.