perplex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause (someone) to feel completely baffled; puzzle greatly.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó cảm thấy hoàn toàn hoang mang, bối rối; làm khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The complex instructions perplexed even the experienced technicians."
"Những hướng dẫn phức tạp làm bối rối ngay cả những kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm."
-
"His strange behavior perplexed his friends."
"Hành vi kỳ lạ của anh ta làm bạn bè bối rối."
-
"The complex mathematical problem perplexed the students."
"Bài toán phức tạp làm các sinh viên bối rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perplexity | Sự bối rối, sự hoang mang, tình trạng khó hiểu. |
| Adjective | perplexing | Gây bối rối, làm hoang mang, khó hiểu. |
| Adjective | perplexed | Bị bối rối, hoang mang, lúng túng (cảm xúc). |
| Adverb | perplexingly | Một cách gây bối rối, một cách khó hiểu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perplex' thường mang sắc thái mạnh hơn so với 'confuse' hoặc 'puzzle'. Nó ám chỉ một trạng thái bối rối sâu sắc, khó tìm ra lời giải đáp. Khác với 'bewilder' (làm cho lạc lối, bối rối), 'perplex' tập trung vào sự khó hiểu về mặt trí tuệ hơn là cảm giác mất phương hướng.
Prepositions
Các giới từ 'by,' 'at,' và 'with' thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự bối rối. Ví dụ: 'He was perplexed by the instructions,' 'She was perplexed at his behavior,' 'I am perplexed with this problem.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply perplexed (cực kỳ bối rối)
-
visibly visibly perplexed (bối rối rõ rệt (trên nét mặt))
-
utterly utterly perplexed (hoàn toàn bối rối/lúng túng)
-
seem to seem to perplex (dường như gây bối rối)
-
continue to continue to perplex (tiếp tục làm bối rối)
-
truly truly perplexing (thực sự khó hiểu/gây bối rối)
-
highly highly perplexing (vô cùng khó hiểu/gây bối rối)
-
The question The question perplexes me. (Câu hỏi đó làm tôi bối rối.)
-
His behavior His behavior perplexes everyone. (Hành vi của anh ấy khiến mọi người hoang mang.)
Idioms
-
be perplexed by/about something
bị bối rối/hoang mang bởi điều gì đó
"She was perplexed by his sudden change of mood."
(Cô ấy bối rối trước sự thay đổi tâm trạng đột ngột của anh ấy.)
-
a perplexing problem/question
một vấn đề/câu hỏi khó hiểu, nan giải
"The scientists faced a truly perplexing problem."
(Các nhà khoa học đối mặt với một vấn đề thực sự nan giải.)
-
wear a perplexed expression
mang vẻ mặt bối rối, hoang mang
"He wore a perplexed expression, trying to understand the complex instructions."
(Anh ấy mang vẻ mặt bối rối, cố gắng hiểu các hướng dẫn phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perplex
Động từLàm cho ai đó cảm thấy hoàn toàn hoang mang, bối rối; làm khó hiểu.
"The complex instructions perplexed even the experienced technicians."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should not be perplexed by such a simple question. |
Anh ấy không nên bị bối rối bởi một câu hỏi đơn giản như vậy. |
| Phủ định | She cannot be perplexed by the ambiguous instruction; she is too smart. |
Cô ấy không thể bị bối rối bởi hướng dẫn mơ hồ; cô ấy quá thông minh. |
| Nghi vấn | Could the confusing map perplex them? |
Liệu tấm bản đồ khó hiểu có thể làm họ bối rối không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The situation was perplexing: it was difficult to understand why he acted that way. |
Tình huống thật khó hiểu: thật khó để hiểu tại sao anh ấy lại hành động như vậy. |
| Phủ định | He wasn't perplexed by the question: he knew the answer immediately. |
Anh ấy không hề bối rối trước câu hỏi: anh ấy biết câu trả lời ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Does this problem perplex you: do you find it difficult to solve? |
Vấn đề này có làm bạn bối rối không: bạn có thấy khó giải quyết nó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I don't understand something, I feel perplexed. |
Nếu tôi không hiểu điều gì đó, tôi cảm thấy bối rối. |
| Phủ định | When the problem is simple, it doesn't perplex me. |
Khi vấn đề đơn giản, nó không làm tôi bối rối. |
| Nghi vấn | If you encounter a paradox, does it perplex you? |
Nếu bạn gặp một nghịch lý, nó có làm bạn bối rối không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The complicated instructions will be perplexing the new employees. |
Những hướng dẫn phức tạp sẽ gây bối rối cho các nhân viên mới. |
| Phủ định | The teacher won't be perplexing the students with difficult questions during the easy quiz. |
Giáo viên sẽ không làm khó học sinh bằng những câu hỏi khó trong bài kiểm tra dễ. |
| Nghi vấn | Will the ambiguous ending be perplexing audiences for years to come? |
Liệu cái kết mơ hồ có gây khó hiểu cho khán giả trong nhiều năm tới? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, the complicated math problem will have been perplexing the students for hours. |
Vào lúc cô ấy đến, bài toán phức tạp đó đã làm các học sinh bối rối trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By the end of the week, I won't have been perplexedly searching for the missing keys for so long. |
Đến cuối tuần, tôi sẽ không còn phải bối rối tìm kiếm những chiếc chìa khóa bị mất lâu đến vậy nữa. |
| Nghi vấn | Will the investigators have been perplexing the suspect with intricate questions by the time the lawyer arrives? |
Liệu các nhà điều tra có đang làm nghi phạm bối rối bằng những câu hỏi phức tạp vào thời điểm luật sư đến không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The complex puzzle perplexed him. |
Câu đố phức tạp đã làm anh ta bối rối. |
| Phủ định | She didn't seem perplexed by the sudden change in plans. |
Cô ấy dường như không hề bối rối trước sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch. |
| Nghi vấn | Did the ambiguous message perplex you? |
Thông điệp mơ hồ đó có làm bạn bối rối không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is perplexing her teacher with difficult questions. |
Cô ấy đang làm bối rối giáo viên của mình bằng những câu hỏi khó. |
| Phủ định | They are not being perplexed by the complicated instructions. |
Họ không bị bối rối bởi những hướng dẫn phức tạp. |
| Nghi vấn | Is he perplexedly scratching his head, trying to understand the problem? |
Anh ấy có đang gãi đầu một cách bối rối, cố gắng hiểu vấn đề không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been perplexedly scratching his head since he saw the problem. |
Anh ấy đã gãi đầu một cách bối rối kể từ khi nhìn thấy vấn đề. |
| Phủ định | I haven't been perplexing myself with such complicated matters lately. |
Gần đây tôi đã không tự làm mình bối rối với những vấn đề phức tạp như vậy. |
| Nghi vấn | Has she been perplexing you with her cryptic messages? |
Cô ấy có đang làm bạn bối rối với những tin nhắn khó hiểu của cô ấy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The complicated plot always perplexes John. |
Cốt truyện phức tạp luôn khiến John bối rối. |
| Phủ định | She does not seem perplexed by the difficult question. |
Cô ấy dường như không bối rối bởi câu hỏi khó. |
| Nghi vấn | Does the strange noise perplex you? |
Tiếng ồn lạ có làm bạn bối rối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perplex".
