(Top Banner Ad)
bewilder
C1
Động từ C1 Tâm lý học/Cảm xúc

bewilder

UK: /bɪˈwɪldə(r)/ • US: /bɪˈwɪldər/

Nghĩa tiếng Việt

làm choáng váng làm lạc lối làm mất phương hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confuse and puzzle (someone).

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó bối rối, hoang mang, khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complex instructions completely bewildered me."

    "Những hướng dẫn phức tạp hoàn toàn làm tôi bối rối."

  • "The sudden change in policy bewildered many investors."

    "Sự thay đổi chính sách đột ngột đã làm bối rối nhiều nhà đầu tư."

  • "I was bewildered by the number of choices available."

    "Tôi đã bối rối bởi số lượng lựa chọn có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bewilder làm cho ai đó hoang mang, bối rối, khó hiểu
Noun bewilderment sự hoang mang, bối rối, tình trạng khó hiểu
Adjective bewildered cảm thấy hoang mang, bối rối (dùng để mô tả cảm xúc của người)
Adjective bewildering gây hoang mang, khó hiểu (dùng để mô tả sự vật, sự việc)
Adverb bewilderingly một cách khó hiểu, gây bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilthijaz
Old English
wilde ('wild, untamed')
Middle English
wildern ('to go astray, get lost')
c. 1680s English
be- ('thoroughly') + wildern -> bewilder

Lạc Lối Hoàn Toàn Trong Hoang Dã

Từ 'bewilder' có gốc từ rất hình ảnh. Hãy tưởng tượng bạn đang đi trong một khu rừng hoang dã ('wild'). Động từ cũ 'wilder' có nghĩa là 'đi lạc'. Khi thêm tiền tố 'be-' vào trước một từ, nó có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'một cách toàn diện'. Vì vậy, 'to bewilder' ban đầu có nghĩa đen là 'làm cho ai đó lạc lối hoàn toàn', như thể họ bị mất phương hướng trong một nơi hoang dã, lạ lẫm. Ngày nay, nó mang nghĩa bóng là làm cho đầu óc ai đó trở nên bối rối, hoang mang.

Usage Note

Từ 'bewilder' thường được sử dụng để diễn tả sự mất phương hướng về mặt tinh thần hoặc trí tuệ, thường do một tình huống hoặc thông tin bất ngờ và phức tạp gây ra. Nó mạnh hơn một chút so với 'confuse' (làm bối rối) và hàm ý một trạng thái mất định hướng sâu sắc hơn. So với 'perplex' (làm khó hiểu), 'bewilder' nhấn mạnh sự bối rối và mất phương hướng hơn là đơn thuần là sự khó hiểu.

Prepositions

by at with

Khi dùng với 'by', 'at', hoặc 'with', 'bewilder' thường đi sau động từ to be ở dạng bị động (be bewildered by/at/with something).
- 'Bewildered by': Diễn tả sự bối rối gây ra bởi một nguyên nhân cụ thể.
- 'Bewildered at': Diễn tả sự bối rối, ngạc nhiên trước một điều gì đó.
- 'Bewildered with': Diễn tả sự bối rối do có quá nhiều thông tin hoặc yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bewilder
  • completely bewilder someone
    (làm ai đó hoang mang hoàn toàn)
  • utterly bewilder the experts
    (khiến các chuyên gia cực kỳ bối rối)
  • absolutely bewilder the audience
    (làm khán giả bối rối tột độ)
Verb + bewilder
  • continue to bewilder scientists
    (tiếp tục làm các nhà khoa học bối rối)
  • seem to bewilder him
    (dường như làm anh ấy hoang mang)
  • serve only to bewilder the reader
    (chỉ càng làm cho người đọc thêm bối rối)

Idioms

  • a bewildering array/range of something

    một loạt/hàng loạt các thứ gì đó nhiều đến mức gây hoang mang, chóng mặt

    "The supermarket has a bewildering array of breakfast cereals."

    (Siêu thị có vô số loại ngũ cốc ăn sáng nhiều đến mức gây bối rối.)

  • to be lost in bewilderment

    chìm trong sự hoang mang, hoàn toàn không hiểu chuyện gì đang xảy ra

    "After waking up in an unfamiliar room, he was lost in bewilderment."

    (Sau khi tỉnh dậy trong một căn phòng xa lạ, anh ấy chìm trong sự hoang mang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bewilder

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó bối rối, hoang mang, khó hiểu.

"The complex instructions completely bewildered me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex instructions bewildered the new employee.
Những hướng dẫn phức tạp đã làm cho nhân viên mới bối rối.
Phủ định
She did not bewilder at the difficult question.
Cô ấy đã không bối rối trước câu hỏi khó.
Nghi vấn
Does the magician's trick bewilder the audience?
Thủ thuật của ảo thuật gia có làm khán giả bối rối không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex instructions bewilder me.
Những hướng dẫn phức tạp làm tôi bối rối.
Phủ định
Doesn't the sudden change bewilder you?
Sự thay đổi đột ngột không làm bạn bối rối sao?
Nghi vấn
Are they bewildered by the magician's tricks?
Họ có bị bối rối bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, the complex instructions will have bewildered her.
Đến lúc cô ấy đến, những hướng dẫn phức tạp đó chắc hẳn đã làm cô ấy bối rối.
Phủ định
They won't have been bewildered by the magician's tricks, as they've seen them all before.
Họ sẽ không bị bối rối bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật, vì họ đã xem tất cả chúng trước đây rồi.
Nghi vấn
Will the sudden change of plans have bewildered the team?
Liệu sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch có làm đội bối rối không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been bewildered by the complex instructions before she asked for help.
Cô ấy đã bị bối rối bởi những hướng dẫn phức tạp trước khi cô ấy yêu cầu giúp đỡ.
Phủ định
They had not been bewildered by the magician's trick, as they had seen it before.
Họ đã không bị bối rối bởi trò ảo thuật của nhà ảo thuật, vì họ đã thấy nó trước đây.
Nghi vấn
Had he been bewildered by the sudden change in plans?
Anh ấy đã bị bối rối bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is bewildering her colleagues with her sudden change in behavior.
Cô ấy đang làm cho đồng nghiệp bối rối với sự thay đổi đột ngột trong hành vi của mình.
Phủ định
I am not feeling bewildered by the complex instructions; they are quite clear.
Tôi không cảm thấy bối rối bởi những hướng dẫn phức tạp; chúng khá rõ ràng.
Nghi vấn
Are they being bewildered by the magician's tricks?
Họ có đang bị bối rối bởi những trò ảo thuật của ảo thuật gia không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The most bewildering aspect of the situation was how quickly everything changed.
Khía cạnh gây bối rối nhất của tình huống là mọi thứ đã thay đổi nhanh chóng như thế nào.
Phủ định
He was less bewildered by the news than I was.
Anh ấy ít bối rối bởi tin tức hơn tôi.
Nghi vấn
Is the reason for the bewilderment as obvious as it seems?
Lý do của sự bối rối có hiển nhiên như vẻ ngoài của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bewilder".

Hội chứng Alice ở xứ sở thần tiên (Alice in Wonderland Syndrome)

Sự bối rối tột độ là chủ đề chính trong câu chuyện 'Alice ở xứ sở thần tiên', nơi logic thông thường bị đảo lộn. Cảm giác này mãnh liệt đến mức nó đã truyền cảm hứng cho tên của một hội chứng thần kinh có thật. Những người mắc hội chứng này cảm nhận sai về kích thước và khoảng cách, gây ra sự hoang mang và bối rối (bewilderment) sâu sắc, giống như những gì Alice đã trải qua.

Sốc văn hóa (Culture Shock)

Sốc văn hóa là một ví dụ thực tế về sự hoang mang (bewilderment) mà nhiều người trải qua. Khi chuyển đến một quốc gia mới, những phong tục, ngôn ngữ và quy tắc xã hội xa lạ có thể quá sức chịu đựng. Sự khác biệt này tạo ra một cảm giác bối rối, mất phương hướng mạnh mẽ, khiến người ta cảm thấy hoàn toàn bị 'bewildered' trong môi trường mới.