(Top Banner Ad)
congressional
C1
adjective C1 Chính trị, Luật pháp

congressional

UK: /kɒŋˈɡreʃənəl/ • US: /kənˈɡreʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc quốc hội liên quan đến quốc hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the US Congress.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Quốc hội Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill received congressional approval."

    "Dự luật đã nhận được sự chấp thuận của Quốc hội."

  • "A congressional committee is investigating the matter."

    "Một ủy ban của Quốc hội đang điều tra vấn đề này."

  • "The president vetoed the congressional bill."

    "Tổng thống đã phủ quyết dự luật của Quốc hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Congress Quốc hội; đại hội
Noun congressman / congresswoman Nghị sĩ (thành viên của Quốc hội); đại biểu Quốc hội
Adverb congressionally Theo cách thức quốc hội; do quốc hội quyết định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradi
Latin
congressus
English
Congress
English
congressional

Nguồn Gốc Của Sự Gặp Gỡ

Từ gốc của 'congressional' là 'Congress' (Quốc hội). 'Congress' bắt nguồn từ tiếng Latin là 'congressus', có nghĩa là 'sự gặp gỡ' hoặc 'sự đi cùng nhau'. Bản thân từ Latin này được tạo nên từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và động từ 'gradi' (bước đi). Vì vậy, về cơ bản, một hành động 'congressional' là hành động liên quan đến một nhóm người 'bước đi cùng nhau' để thảo luận hoặc lập pháp.

Usage Note

Từ 'congressional' thường dùng để mô tả các hoạt động, quyết định, ủy ban hoặc bất cứ điều gì liên quan đến Quốc hội Hoa Kỳ. Nó mang tính chất chính thức và liên quan đến cơ quan lập pháp.

Prepositions

before in on

Ví dụ:
* 'Congressional hearing before the committee': phiên điều trần trước ủy ban của Quốc hội.
* 'Congressional support in the Senate': sự ủng hộ của Quốc hội trong Thượng viện.
* 'Congressional vote on the bill': cuộc bỏ phiếu của Quốc hội về dự luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun following congressional
  • committee congressional committee
    (Ủy ban quốc hội (nhóm nghị sĩ chuyên trách một vấn đề))
  • hearing a congressional hearing
    (Một phiên điều trần trước quốc hội (để thu thập thông tin))
  • approval congressional approval
    (Sự phê chuẩn/chấp thuận của quốc hội)
  • delegation a congressional delegation
    (Phái đoàn quốc hội (nhóm nghị sĩ được cử đi thực hiện nhiệm vụ))

Idioms

  • The Congressional Record

    Văn bản ghi chép chính thức các cuộc tranh luận, hành động, và kết quả bỏ phiếu của Quốc hội Mỹ.

    "The Senator requested that his full speech be published in the Congressional Record."

    (Thượng nghị sĩ yêu cầu toàn bộ bài phát biểu của ông phải được công bố trong Văn bản Ghi chép Quốc hội.)

  • Congressional oversight

    Hoạt động giám sát của Quốc hội đối với chi nhánh hành pháp (Chính phủ), đảm bảo họ thi hành luật pháp đúng đắn.

    "The committee exercises congressional oversight on federal spending."

    (Ủy ban thực hiện việc giám sát quốc hội đối với chi tiêu liên bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congressional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến Quốc hội Hoa Kỳ.

"The bill received congressional approval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bill, which received congressional approval, will be signed into law.
Dự luật, đã nhận được sự chấp thuận của quốc hội, sẽ được ký thành luật.
Phủ định
The senator, who opposed the congressional measure, did not vote in favor of it.
Thượng nghị sĩ, người phản đối biện pháp quốc hội, đã không bỏ phiếu ủng hộ nó.
Nghi vấn
Is this the congressional committee that is investigating the matter?
Đây có phải là ủy ban quốc hội đang điều tra vấn đề này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee reviewed the congressional bill.
Ủy ban đã xem xét dự luật của quốc hội.
Phủ định
The senator did not support the congressional amendment.
Thượng nghị sĩ đã không ủng hộ sửa đổi của quốc hội.
Nghi vấn
Does the president approve the congressional budget?
Tổng thống có chấp thuận ngân sách của quốc hội không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a member of Congress, I would support congressional funding for renewable energy.
Nếu tôi là một thành viên của Quốc hội, tôi sẽ ủng hộ việc cấp vốn từ quốc hội cho năng lượng tái tạo.
Phủ định
If the bill didn't have congressional support, it wouldn't pass.
Nếu dự luật không có sự ủng hộ của quốc hội, nó sẽ không được thông qua.
Nghi vấn
Would the President veto the bill if it lacked congressional approval?
Tổng thống có phủ quyết dự luật nếu nó thiếu sự chấp thuận của quốc hội không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the congressional committee had approved the bill, the economy would have improved significantly.
Nếu ủy ban quốc hội đã thông qua dự luật, nền kinh tế đã có thể cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the congressional representatives had not been so divided, they might not have failed to pass the budget.
Nếu các đại biểu quốc hội không quá chia rẽ, họ có lẽ đã không thất bại trong việc thông qua ngân sách.
Nghi vấn
Would the policy have been more effective if the congressional review had been more thorough?
Chính sách có hiệu quả hơn không nếu việc xem xét của quốc hội kỹ lưỡng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congressional".

Hệ Thống Lưỡng Viện

Thuật ngữ 'congressional' thường ám chỉ đến Quốc hội Mỹ (US Congress). Đây là một cơ quan lập pháp lưỡng viện (Bicameral), bao gồm Thượng viện (Senate) và Hạ viện (House of Representatives). Sự phân chia này là một phần quan trọng của cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực trong chính phủ Mỹ.

Địa Danh Quyền Lực

Các vấn đề 'congressional' chủ yếu diễn ra tại Tòa nhà Quốc hội (Capitol Building), nằm trên Đồi Capitol (Capitol Hill) ở Washington D.C. Capitol Hill không chỉ là một địa điểm mà còn là biểu tượng trung tâm của quyền lực lập pháp liên bang tại Hoa Kỳ.