senatorial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến thượng nghị sĩ hoặc thượng viện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He displayed a senatorial demeanor during the debate."
"Ông ấy thể hiện một phong thái thượng nghị sĩ trong cuộc tranh luận."
-
"The senatorial race was closely watched."
"Cuộc đua vào thượng viện được theo dõi sát sao."
-
"She has a senatorial presence."
"Cô ấy có một sự hiện diện của một thượng nghị sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'senatorial' thường được dùng để mô tả những phẩm chất, hành vi hoặc sự vật liên quan đến thượng nghị sĩ hoặc thượng viện. Nó mang ý nghĩa trang trọng và chính thức. Nó không mang nghĩa tiêu cực hay tích cực cụ thể nào, mà chỉ đơn thuần là biểu thị mối liên hệ với thượng viện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
election senatorial election (bầu cử thượng nghị sĩ)
-
race senatorial race (cuộc đua tranh cử thượng nghị sĩ)
-
committee senatorial committee (ủy ban thượng viện)
-
debate senatorial debate (cuộc tranh luận tại thượng viện)
-
privilege senatorial privilege (đặc quyền thượng nghị sĩ)
-
immunity senatorial immunity (quyền miễn trừ thượng nghị sĩ)
-
distinguished distinguished senatorial career (sự nghiệp thượng nghị sĩ xuất sắc)
-
long long senatorial service (nhiệm kỳ thượng nghị sĩ lâu dài)
-
successful successful senatorial campaign (chiến dịch tranh cử thượng nghị sĩ thành công)
Idioms
-
senatorial courtesy
phép lịch sự thượng viện (truyền thống tổng thống tham khảo ý kiến các thượng nghị sĩ từ bang của người được đề cử trước khi bổ nhiệm)
"The President showed senatorial courtesy by consulting with the local senators before nominating the judge."
(Tổng thống thể hiện phép lịch sự thượng viện bằng cách tham khảo ý kiến các thượng nghị sĩ địa phương trước khi đề cử thẩm phán.)
-
senatorial immunity
quyền miễn trừ thượng nghị sĩ (quyền được bảo vệ pháp lý khi thực hiện nhiệm vụ, ví dụ không bị truy tố vì phát biểu trong phiên họp)
"Senatorial immunity protects members of the Senate from civil or criminal liability for their legislative actions."
(Quyền miễn trừ thượng nghị sĩ bảo vệ các thành viên Thượng viện khỏi trách nhiệm dân sự hoặc hình sự đối với các hành động lập pháp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senatorial
adjectiveLiên quan đến thượng nghị sĩ hoặc thượng viện.
"He displayed a senatorial demeanor during the debate."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his senatorial conduct was exemplary pleased the public. |
Việc cách hành xử mang phong thái thượng nghị sĩ của anh ấy là mẫu mực đã làm hài lòng công chúng. |
| Phủ định | Whether his behavior was senatorial enough was not the primary concern of the voters. |
Việc liệu hành vi của anh ta có đủ phong thái thượng nghị sĩ hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu của cử tri. |
| Nghi vấn | Why his demeanor wasn't more senatorial during the debate remains a mystery. |
Tại sao thái độ của anh ấy không mang phong thái thượng nghị sĩ hơn trong cuộc tranh luận vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senatorial".
