(Top Banner Ad)
parliamentary
C1
Adjective C1 Chính trị

parliamentary

UK: /ˌpɑːləˈmentəri/ • US: /ˌpɑːrləˈmentəri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc nghị viện liên quan đến nghị viện mang tính nghị viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, enacted by, or characteristic of a parliament.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, được ban hành bởi, hoặc đặc trưng của một nghị viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee is conducting a parliamentary inquiry into the matter."

    "Ủy ban đang tiến hành một cuộc điều tra nghị viện về vấn đề này."

  • "The country operates under a parliamentary system."

    "Đất nước này hoạt động theo một hệ thống nghị viện."

  • "She has extensive experience in parliamentary procedure."

    "Cô ấy có kinh nghiệm sâu rộng về thủ tục nghị viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parliament nghị viện, quốc hội
Noun parliamentarian nghị sĩ, thành viên nghị viện
Adjective parliamentary thuộc nghị viện, quốc hội
Adjective unparliamentary không phù hợp với quy tắc nghị viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parlement
Middle English
parlement
Modern English
parliament
Modern English
parliamentary

Nguồn Gốc Từ 'Nói Chuyện'

Từ 'parliamentary' bắt nguồn từ 'parliament', có nghĩa là nghị viện. Nhưng ít ai biết rằng 'parliament' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'parlement', mang ý nghĩa 'nói chuyện' hoặc 'thảo luận'. Điều này phản ánh chức năng cốt lõi của nghị viện: nơi mọi người tụ họp để tranh luận và đưa ra quyết định.

Usage Note

Từ 'parliamentary' thường được sử dụng để mô tả các quy trình, hệ thống, hoặc các vấn đề liên quan đến hoạt động của nghị viện. Nó thường mang tính chất chính thức và pháp lý. Không nên nhầm lẫn với các từ đơn giản như 'political' (thuộc về chính trị) vì 'parliamentary' chỉ cụ thể đến hoạt động của nghị viện.

Prepositions

under in

'Under' có thể được dùng để chỉ việc thực hiện một hành động theo quy tắc hoặc luật lệ của nghị viện (ví dụ: under parliamentary procedure). 'In' thường được dùng để chỉ một vị trí hoặc vai trò trong nghị viện (ví dụ: in parliamentary debate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parliamentary
  • full full parliamentary authority
    (quyền lực nghị viện đầy đủ)
  • proper proper parliamentary conduct
    (hành vi nghị viện đúng mực)
  • cross-party cross-party parliamentary cooperation
    (hợp tác liên đảng trong nghị viện)
parliamentary + Noun
  • system parliamentary system
    (hệ thống nghị viện)
  • democracy parliamentary democracy
    (nền dân chủ nghị viện)
  • elections parliamentary elections
    (bầu cử nghị viện)
  • session parliamentary session
    (phiên họp nghị viện)
  • committee parliamentary committee
    (ủy ban nghị viện)
Verb + parliamentary Noun
  • hold hold parliamentary elections
    (tổ chức bầu cử nghị viện)
  • approve approve parliamentary legislation
    (phê duyệt luật pháp nghị viện)
  • dissolve dissolve parliamentary body
    (giải tán cơ quan nghị viện)

Idioms

  • parliamentary privilege

    đặc quyền nghị viện

    "Members of Parliament enjoy parliamentary privilege, allowing them to speak freely in debates without fear of legal action."

    (Các thành viên Nghị viện được hưởng đặc quyền nghị viện, cho phép họ phát biểu tự do trong các cuộc tranh luận mà không sợ bị kiện tụng.)

  • parliamentary procedure

    thủ tục nghị viện

    "Understanding parliamentary procedure is essential for effective participation in legislative meetings."

    (Hiểu rõ thủ tục nghị viện là điều cần thiết để tham gia hiệu quả vào các cuộc họp lập pháp.)

  • unparliamentary language

    ngôn ngữ không phù hợp với quy tắc nghị viện

    "The Speaker warned the member against using unparliamentary language during the heated debate."

    (Chủ tịch Hạ viện đã cảnh cáo thành viên về việc sử dụng ngôn ngữ không phù hợp với quy tắc nghị viện trong cuộc tranh luận gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parliamentary

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến, được ban hành bởi, hoặc đặc trưng của một nghị viện.

"The committee is conducting a parliamentary inquiry into the matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee addressed key issues: parliamentary reform, budget allocation, and healthcare access.
Ủy ban đã giải quyết các vấn đề then chốt: cải cách nghị viện, phân bổ ngân sách và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
This action lacks the required parliamentary approval: it was never debated nor voted on.
Hành động này thiếu sự phê duyệt cần thiết của nghị viện: nó chưa bao giờ được tranh luận hay bỏ phiếu.
Nghi vấn
Does this bill align with parliamentary procedure: Is it ready for debate and amendments?
Dự luật này có phù hợp với thủ tục nghị viện không: Nó đã sẵn sàng cho việc tranh luận và sửa đổi chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has been debating the parliamentary reforms for weeks.
Ủy ban đã tranh luận về các cải cách nghị viện trong nhiều tuần.
Phủ định
The opposition hasn't been supporting the parliamentary bill, causing delays.
Phe đối lập đã không ủng hộ dự luật nghị viện, gây ra sự chậm trễ.
Nghi vấn
Has the Prime Minister been attending the parliamentary sessions regularly?
Thủ tướng có tham dự các phiên họp quốc hội thường xuyên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's parliamentary review of the bill was thorough.
Việc xem xét dự luật theo thủ tục quốc hội của ủy ban đã rất kỹ lưỡng.
Phủ định
The president's parliamentary endorsement of the measure wasn't secured.
Sự tán thành dự luật theo thủ tục quốc hội của tổng thống vẫn chưa được đảm bảo.
Nghi vấn
Was the council's parliamentary debate productive?
Cuộc tranh luận theo thủ tục quốc hội của hội đồng có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parliamentary".

Hệ thống Westminster

Nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, vận hành theo 'Hệ thống Westminster', một mô hình chính phủ nghị viện bắt nguồn từ Vương quốc Anh. Đặc điểm nổi bật bao gồm vai trò của Thủ tướng làm người đứng đầu chính phủ và một nghị viện có trách nhiệm giải trình với cử tri.

Đặc quyền Nghị viện

Ở nhiều hệ thống nghị viện, các thành viên nghị viện được hưởng 'đặc quyền nghị viện' (parliamentary privilege). Điều này bảo vệ họ khỏi việc bị kiện tụng vì những phát biểu trong quá trình làm việc tại nghị viện, đảm bảo họ có thể tự do tranh luận mà không sợ bị trả thù pháp lý.