(Top Banner Ad)
conjunctivitis
C1
danh từ C1 Y học

conjunctivitis

UK: /kənˌdʒʌŋk.tɪˈvaɪ.tɪs/ • US: /kənˌdʒʌŋk.təˈvaɪ.t̬ɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm kết mạc đau mắt đỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation or infection of the conjunctiva, characterized by redness and discharge.

Vietnamese Meaning

Viêm kết mạc (hay còn gọi là đau mắt đỏ), tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng của kết mạc, đặc trưng bởi đỏ mắt và có ghèn (dịch tiết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was kept home from school due to conjunctivitis."

    "Đứa trẻ phải nghỉ học ở nhà vì bị viêm kết mạc."

  • "Bacterial conjunctivitis is often treated with antibiotic eye drops."

    "Viêm kết mạc do vi khuẩn thường được điều trị bằng thuốc nhỏ mắt kháng sinh."

  • "Allergic conjunctivitis can be relieved with antihistamine eye drops."

    "Viêm kết mạc dị ứng có thể được làm dịu bằng thuốc nhỏ mắt kháng histamin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conjunctiva Kết mạc (lớp màng mỏng bao phủ tròng trắng mắt và bên trong mí mắt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conjunctivus
New Latin
conjunctiva
New Latin
-itis
English
conjunctivitis

Nguồn gốc của từ 'conjunctivitis'

Từ 'conjunctivitis' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conjunctivus', có nghĩa là 'kết nối'. Trong y học hiện đại, nó kết hợp với '-itis', một hậu tố chỉ tình trạng viêm nhiễm. Vì vậy, 'conjunctivitis' mô tả tình trạng viêm kết mạc, lớp màng mỏng bảo vệ mắt.

Usage Note

Conjunctivitis thường do virus, vi khuẩn hoặc dị ứng gây ra. Các triệu chứng có thể bao gồm ngứa, rát, chảy nước mắt và nhạy cảm với ánh sáng. Cần phân biệt với các bệnh mắt khác như viêm giác mạc (keratitis) hoặc glaucoma.

Prepositions

with from

‘With’ có thể dùng để chỉ triệu chứng hoặc nguyên nhân đi kèm (e.g., conjunctivitis with severe redness). ‘From’ có thể dùng để chỉ nguồn lây nhiễm (e.g., conjunctivitis from a bacterial infection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conjunctivitis
  • acute acute conjunctivitis
    (viêm kết mạc cấp tính)
  • bacterial bacterial conjunctivitis
    (viêm kết mạc do vi khuẩn)
  • viral viral conjunctivitis
    (viêm kết mạc do virus)
  • allergic allergic conjunctivitis
    (viêm kết mạc dị ứng)
Verb + conjunctivitis
  • develop develop conjunctivitis
    (bị viêm kết mạc)
  • treat treat conjunctivitis
    (điều trị viêm kết mạc)
  • contract contract conjunctivitis
    (mắc bệnh viêm kết mạc)

Idioms

  • Pink eye (synonym for conjunctivitis)

    Đau mắt đỏ (tên gọi khác của viêm kết mạc)

    "My daughter has pink eye and has to stay home from school."

    (Con gái tôi bị đau mắt đỏ và phải nghỉ học ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conjunctivitis

danh từ
Lật mặt

Viêm kết mạc (hay còn gọi là đau mắt đỏ), tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng của kết mạc, đặc trưng bởi đỏ mắt và có ghèn (dịch tiết).

"The child was kept home from school due to conjunctivitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, my conjunctivitis is really bothering me today.
Ôi, bệnh viêm kết mạc của tôi hôm nay thực sự làm tôi khó chịu.
Phủ định
Well, I'm glad I don't have conjunctivitis, it looks painful!
Chà, tôi rất vui vì tôi không bị viêm kết mạc, trông nó đau đớn!
Nghi vấn
Oh dear, do you think that's conjunctivitis I see in your eye?
Ôi trời, bạn có nghĩ rằng đó là bệnh viêm kết mạc tôi thấy trong mắt bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjunctivitis".

Lây lan của bệnh đau mắt đỏ

Viêm kết mạc, đặc biệt là do virus hoặc vi khuẩn, rất dễ lây lan. Ở nhiều nền văn hóa, việc tránh tiếp xúc gần với người bệnh và rửa tay thường xuyên được nhấn mạnh để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.