(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ keratitis
C1

keratitis

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

viêm giác mạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Keratitis'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Viêm giác mạc, tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở giác mạc (lớp trong suốt phía trước của mắt).

Definition (English Meaning)

Inflammation of the cornea of the eye.

Ví dụ Thực tế với 'Keratitis'

  • "Bacterial keratitis can cause rapid corneal destruction."

    "Viêm giác mạc do vi khuẩn có thể gây phá hủy giác mạc nhanh chóng."

  • "The patient was diagnosed with keratitis."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm giác mạc."

  • "Prompt treatment is crucial for keratitis to prevent vision loss."

    "Điều trị kịp thời là rất quan trọng đối với viêm giác mạc để ngăn ngừa mất thị lực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Keratitis'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: keratitis
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cornea(giác mạc)
ulcer(vết loét)
inflammation(viêm) conjunctivitis(viêm kết mạc)
iritis(viêm mống mắt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Keratitis'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Keratitis có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng), chấn thương, hoặc các bệnh lý tự miễn. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, từ nhẹ gây khó chịu đến nặng có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Cần phân biệt keratitis với các bệnh lý mắt khác có triệu chứng tương tự như conjunctivitis (viêm kết mạc) hoặc iritis (viêm mống mắt).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with due to

Ví dụ:
- Keratitis *with* ulceration.
- Keratitis *due to* herpes simplex virus.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Keratitis'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)