keratitis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inflammation of the cornea of the eye.
Vietnamese Meaning
Viêm giác mạc, tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở giác mạc (lớp trong suốt phía trước của mắt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bacterial keratitis can cause rapid corneal destruction."
"Viêm giác mạc do vi khuẩn có thể gây phá hủy giác mạc nhanh chóng."
-
"The patient was diagnosed with keratitis."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm giác mạc."
-
"Prompt treatment is crucial for keratitis to prevent vision loss."
"Điều trị kịp thời là rất quan trọng đối với viêm giác mạc để ngăn ngừa mất thị lực."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Keratitis có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng), chấn thương, hoặc các bệnh lý tự miễn. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, từ nhẹ gây khó chịu đến nặng có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Cần phân biệt keratitis với các bệnh lý mắt khác có triệu chứng tương tự như conjunctivitis (viêm kết mạc) hoặc iritis (viêm mống mắt).
Prepositions
Ví dụ:
- Keratitis *with* ulceration.
- Keratitis *due to* herpes simplex virus.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe keratitis (viêm giác mạc nghiêm trọng)
-
infectious infectious keratitis (viêm giác mạc do nhiễm trùng)
-
bacterial bacterial keratitis (viêm giác mạc do vi khuẩn)
-
diagnose diagnose keratitis (chẩn đoán viêm giác mạc)
-
treat treat keratitis (điều trị viêm giác mạc)
-
develop develop keratitis (phát triển viêm giác mạc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keratitis
danh từViêm giác mạc, tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở giác mạc (lớp trong suốt phía trước của mắt).
"Bacterial keratitis can cause rapid corneal destruction."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Keratitis is a painful eye condition, isn't it? |
Viêm giác mạc là một tình trạng đau mắt, đúng không? |
| Phủ định | He doesn't have keratitis, does he? |
Anh ấy không bị viêm giác mạc, phải không? |
| Nghi vấn | Keratitis isn't always caused by infection, is it? |
Viêm giác mạc không phải lúc nào cũng do nhiễm trùng gây ra, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keratitis".
