(Top Banner Ad)
keratitis
C1
danh từ C1 Y học

keratitis

UK: /ˌker.əˈtaɪ.tɪs/ • US: /ˌker.əˈtaɪ.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm giác mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the cornea of the eye.

Vietnamese Meaning

Viêm giác mạc, tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở giác mạc (lớp trong suốt phía trước của mắt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bacterial keratitis can cause rapid corneal destruction."

    "Viêm giác mạc do vi khuẩn có thể gây phá hủy giác mạc nhanh chóng."

  • "The patient was diagnosed with keratitis."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm giác mạc."

  • "Prompt treatment is crucial for keratitis to prevent vision loss."

    "Điều trị kịp thời là rất quan trọng đối với viêm giác mạc để ngăn ngừa mất thị lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornea Giác mạc
Adjective corneal Thuộc về giác mạc

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
keras (κέρας)
Greek
-itis (-ῖτις)
English
keratitis

Nguồn gốc của Keratitis

Từ 'keratitis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Keras' có nghĩa là 'giác mạc', phần trong suốt phía trước mắt. Hậu tố '-itis' biểu thị viêm. Vì vậy, 'keratitis' đơn giản có nghĩa là 'viêm giác mạc'. Kiến thức này giúp ta dễ dàng hiểu và ghi nhớ từ hơn, đồng thời nhận biết được các bệnh viêm nhiễm khác có hậu tố '-itis'.

Usage Note

Keratitis có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng), chấn thương, hoặc các bệnh lý tự miễn. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, từ nhẹ gây khó chịu đến nặng có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Cần phân biệt keratitis với các bệnh lý mắt khác có triệu chứng tương tự như conjunctivitis (viêm kết mạc) hoặc iritis (viêm mống mắt).

Prepositions

with due to

Ví dụ:
- Keratitis *with* ulceration.
- Keratitis *due to* herpes simplex virus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keratitis
  • severe severe keratitis
    (viêm giác mạc nghiêm trọng)
  • infectious infectious keratitis
    (viêm giác mạc do nhiễm trùng)
  • bacterial bacterial keratitis
    (viêm giác mạc do vi khuẩn)
Verb + keratitis
  • diagnose diagnose keratitis
    (chẩn đoán viêm giác mạc)
  • treat treat keratitis
    (điều trị viêm giác mạc)
  • develop develop keratitis
    (phát triển viêm giác mạc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keratitis

danh từ
Lật mặt

Viêm giác mạc, tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở giác mạc (lớp trong suốt phía trước của mắt).

"Bacterial keratitis can cause rapid corneal destruction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Keratitis is a painful eye condition, isn't it?
Viêm giác mạc là một tình trạng đau mắt, đúng không?
Phủ định
He doesn't have keratitis, does he?
Anh ấy không bị viêm giác mạc, phải không?
Nghi vấn
Keratitis isn't always caused by infection, is it?
Viêm giác mạc không phải lúc nào cũng do nhiễm trùng gây ra, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keratitis".

Tầm quan trọng của giác mạc trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, đôi mắt được coi là cửa sổ tâm hồn, tượng trưng cho sự thấu hiểu và nhận thức. Các bệnh về mắt như keratitis, ảnh hưởng đến giác mạc, có thể gây ra sự lo lắng lớn vì chúng đe dọa khả năng nhìn và kết nối với thế giới xung quanh.